N + . . .
V + . . .
Adj + . . .
Adv + . . .
điền vào ( . . . ) : danh từ,động từ…
V + . . .
Adj + . . .
Adv + . . .
điền vào ( . . . ) : danh từ,động từ,tính từ,trạng từ .
Chào mừng các em học sinh lớp 6 thân yêu của cô!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một phần rất thú vị và quan trọng trong Tiếng Anh, đó là cách các loại từ kết hợp với nhau để tạo thành câu có nghĩa. Các em đã sẵn sàng chưa?
Cô có một bài tập nhỏ thế này, các em hãy cùng cô điền vào chỗ trống nhé:
N + . . .
V + . . .
Adj + . . .
Adv + . . .
Chúng ta sẽ điền các từ danh từ, động từ, tính từ, trạng từ vào chỗ trống sao cho phù hợp nhất với vai trò của chúng trong câu.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng cô giải từng phần một nhé!
1. N + . . .
Đầu tiên là N. Các em có nhớ N là viết tắt của từ gì không? Đúng rồi, là Noun (danh từ)! Danh từ dùng để gọi tên người, vật, sự việc, con vật, địa điểm. Ví dụ: girl (cô gái), book (quyển sách), school (trường học), dog (con chó).
Vậy, cái gì thường đi kèm và miêu tả cho một danh từ nhỉ? Ví dụ, chúng ta nói “một cô gái đẹp“, “một quyển sách hay“, “một ngôi nhà lớn“. Các từ “đẹp”, “hay”, “lớn” là loại từ gì?
Chính xác! Đó là tính từ (Adjective).
Vậy, đáp án cho N + . . . là N + tính từ (Adjective).
Ví dụ:
A beautiful (tính từ) girl (danh từ). (Một cô gái đẹp)
An interesting (tính từ) book (danh từ). (Một quyển sách thú vị)
A big (tính từ) house (danh từ). (Một ngôi nhà lớn)
Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ sung ý nghĩa, làm cho danh từ rõ ràng hơn, đúng không nào các em?
2. V + . . .
Tiếp theo là V. V là Verb (động từ), là từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: run (chạy), sing (hát), write (viết), be (thì, là, ở).
Vậy, cái gì sẽ miêu tả cho một hành động? Ví dụ, chúng ta “chạy nhanh“, “hát hay“, “viết cẩn thận“. Các từ “nhanh”, “hay”, “cẩn thận” này miêu tả cách chúng ta thực hiện hành động. Chúng là loại từ gì?
Rất tốt! Đó là trạng từ (Adverb).
Vậy, đáp án cho V + . . . là V + trạng từ (Adverb).
Ví dụ:
He runs quickly (trạng từ). (Anh ấy chạy nhanh.)
She sings beautifully (trạng từ). (Cô ấy hát hay.)
They write carefully (trạng từ). (Họ viết cẩn thận.)
Trạng từ thường đứng sau động từ (hoặc đôi khi trước động từ) để làm rõ cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn của hành động nhé!
3. Adj + . . .
Bây giờ đến Adj. Adj là Adjective (tính từ) mà chúng ta vừa nhắc đến ở phần Noun. Tính từ dùng để miêu tả danh từ.
Vậy, cái gì sẽ miêu tả cho một tính từ? Cô muốn nói “một cô gái rất đẹp”, “một quyển sách khá hay”, “một ngôi nhà cực kỳ lớn”. Các từ “rất”, “khá”, “cực kỳ” này làm cho tính từ mạnh hơn, rõ ràng hơn về mức độ. Chúng là loại từ gì?
Chính xác một lần nữa! Đó lại là trạng từ (Adverb).
Vậy, đáp án cho Adj + . . . là Adj + trạng từ (Adverb).
Ví dụ:
She is very (trạng từ) beautiful (tính từ). (Cô ấy rất đẹp.)
The book is quite (trạng từ) interesting (tính từ). (Quyển sách khá thú vị.)
This house is extremely (trạng từ) big (tính từ). (Ngôi nhà này cực kỳ lớn.)
Trạng từ có thể bổ nghĩa cho tính từ, làm rõ mức độ của tính từ đó đấy các em!
4. Adv + . . .
Cuối cùng là Adv. Adv là Adverb (trạng từ) mà chúng ta vừa học. Trạng từ có thể miêu tả động từ, tính từ.
Và điều thú vị là, trạng từ còn có thể miêu tả chính nó nữa đó! Ví dụ, chúng ta nói “chạy rất nhanh”, “hát khá hay”, “viết cực kỳ cẩn thận”. Các từ “rất”, “khá”, “cực kỳ” này bổ sung ý nghĩa cho các trạng từ “nhanh”, “hay”, “cẩn thận” đó. Chúng làm rõ mức độ của các trạng từ kia.
Vậy, đáp án cho Adv + . . . là Adv + trạng từ (Adverb).
Ví dụ:
He runs very (trạng từ) quickly (trạng từ). (Anh ấy chạy rất nhanh.)
She sings quite (trạng từ) beautifully (trạng từ). (Cô ấy hát khá hay.)
They write extremely (trạng từ) carefully (trạng từ). (Họ viết cực kỳ cẩn thận.)
Trạng từ có thể bổ nghĩa cho một trạng từ khác để nhấn mạnh mức độ của hành động hoặc cách thức hành động được thực hiện, ví dụ như rất, khá, cực kỳ thường đứng trước trạng từ khác.
💜 TỔNG KẾT BÀI HỌC HÔM NAY 💜
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi! Cô chốt lại những kiến thức quan trọng nhất nhé:
N (Danh từ) + tính từ (Adjective): Tính từ miêu tả danh từ.
V (Động từ) + trạng từ (Adverb): Trạng từ miêu tả động từ.
Adj (Tính từ) + trạng từ (Adverb): Trạng từ miêu tả tính từ.
Adv (Trạng từ) + trạng từ (Adverb): Trạng từ miêu tả trạng từ.
Các em thấy không, các loại từ này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau để giúp câu văn của chúng ta sinh động và rõ nghĩa hơn rất nhiều!
Về nhà, các em hãy thử tìm thêm các ví dụ khác cho từng cặp từ này nhé. Cô tin các em sẽ làm rất tốt!
Tạm biệt các em! Hẹn gặp lại trong buổi học tới nhé! 👋
\(Đáp\) \(án:\)
N + V (động từ)
→ Khi danh từ đóng vai trò chủ ngữ
N + N (danh từ)
→ tạo ra danh từ ghép
—————————–
V + N (danh từ)
→ Khi danh từ đóng vai trò tân ngữ
V + adv (trạng từ)
→ Bổ nghĩa cho động từ
V + adj (tính từ)
→ khi động từ là các động từ chỉ tri giác / trạng thái (look, seem, get, feel, taste, become, … )
—————————–
Adj + N
→ tính từ bổ nghĩa của danh từ
—————————–
Adv + adj
→ trạng từ bổ nghĩa cho tính từ
Adv + V
→ trạng từ bổ nghĩa cho động từ
Adv + adv
→ trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác
\(N+Adj/\)\(N\)
\(->\) adj bổ nghĩa cho N,N bổ nghĩa cho N
vd: she is a beautiful girl
it is a beauty centre
\(V+adv\)/\(adj\)
\(->\) adv bổ ngĩa cho V
vd: he drives fast
she looks nice
\(adj+ N\)/\(adv\)
vd: \(+\) it’s a big house
\(+\) she is very pretty
\(adv+V\)/\(adj\)
vd: \(+\) he writes carefully
\(+\) you’re so beautiful

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment