Nêu các cách sử dụng của thì quá khứ tiếp diễn + ví dụ…
Chào em! Thầy/cô rất vui vì em đã đặt câu hỏi rất hay và thiết thực cho chương trình Tiếng Anh lớp 7. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) là một điểm ngữ pháp rất quan trọng. Để giúp em nắm vững kiến thức này, chúng ta hãy cùng nhau ôn tập lại các cách sử dụng phổ biến nhất kèm theo ví dụ cụ thể nhé!
1. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
Cách dùng này giúp chúng ta nhấn mạnh rằng sự việc đang diễn ra và kéo dài tại một mốc thời gian xác định trong quá khứ.
- Ví dụ 1: At 8 PM yesterday, I was doing my homework. (Vào lúc 8 giờ tối ngày hôm qua, tôi đang làm bài tập về nhà.)
- Ví dụ 2: What were you doing at this time last Sunday? (Bạn đang làm gì vào thời điểm này Chủ nhật tuần trước thế?)
2. Diễn tả hai hay nhiều hành động diễn ra song song cùng một lúc trong quá khứ
Khi chúng ta muốn nói về hai sự việc cùng xảy ra đồng thời trong quá khứ mà không có sự việc nào ngắt quãng sự việc nào, ta dùng thì này kết hợp với từ nối như “while” (trong khi).
- Ví dụ 1: While my mother was cooking dinner, my father was watching TV. (Trong khi mẹ tôi đang nấu bữa tối, thì bố tôi đang xem tivi.)
- Ví dụ 2: I was listening to music while my younger sister was drawing a picture. (Tôi đang nghe nhạc trong khi em gái tôi đang vẽ tranh.)
3. Diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác bước vào làm gián đoạn
Đây là cách dùng rất hay gặp trong các bài kiểm tra lớp 7. Trong câu thường có sự kết hợp giữa thì Quá khứ tiếp diễn (hành động đang diễn ra, kéo dài) và thì Quá khứ đơn (hành động xem vào, ngắn hơn). Chúng ta thường dùng từ “when” (khi) hoặc “while” (trong khi).
- Ví dụ 1: I was sleeping when the phone rang. (Tôi đang ngủ thì điện thoại reo. – Hành động đang ngủ diễn ra trước và kéo dài, hành động điện thoại reo xen vào làm gián đoạn.)
- Ví dụ 2: When she arrived at the party, everyone was dancing. (Khi cô ấy đến bữa tiệc, mọi người đang nhảy múa.)
4. Diễn tả sự phàn nàn về một thói quen gây khó chịu trong quá khứ
Cách dùng này ít phổ biến hơn nhưng rất thú vị. Khi đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như “always” (luôn luôn), “continually” (liên tục), thì Quá khứ tiếp diễn dùng để phàn nàn về một việc cứ lặp đi lặp lại khiến người nói bực bội.
- Ví dụ 1: He was always losing his keys. (Anh ta cứ suốt ngày làm mất chìa khóa.)
- Ví dụ 2: They were constantly talking during the lesson. (Họ cứ liên tục nói chuyện trong giờ học.)
Mẹo nhỏ cho học sinh lớp 7: Để làm tốt các bài tập về thì này, em hãy luôn chú ý đến công thức cơ bản (Chủ ngữ + was/were + động từ thêm đuôi -ing) và các từ nhận biết thời gian trong câu như “at this time”, “at that moment”, “while”, hoặc “when” nhé. Chúc em học tốt môn Tiếng Anh!
\(***\) Cách sử dụng của thì quá khứ tiếp diễn:
\(-\) Giờ cụ thể trong quá khứ
\(**\) VD: I was sleeping at \(10 p.m\) (dịch:Tớ đang ngủ lúc \(10\) giờ tối)
\(-\) Hai hành động song song (dùng “while”)
\(**\) VD: She was cooking while I was studying (dịch: Cô ấy đang nấu ăn trong khi tớ đang học.)
\(-\) Hành động đang làm thì có việc khác chen vào (dùng “when”/”while”)
\(**\) VD: It rained when we were walking (dịch: Tớ đang xem TV thì cô ấy gọi)
*công thức:
S + was/were + V-ing
*cách sử dụng:
1, Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
→ I was studying at 8 p.m yesterday .
(tôi đang học lúc 8 giờ tối qua)
2, Một hành động đang diễn ra thì hành động khác xem vào.
→ I was studying when my mother called me.
(tôi đang học thì mẹ gọi)
3, Hai hành động diễn ra cùng lúc.
→ I was studying while my sister was watching tv.
4, Dùng để mô tả bối cảnh trong quá khứ.
→ It was raining and people were running home.
(trời đang mưa to và mọi người đang chạy về nhà)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment