Nêu các trợ động từ và cách sử dụng của Trợ động từ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng khám phá một phần rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đó chính là Trợ Động Từ (Auxiliary Verbs). Nghe có vẻ lạ đúng không? Nhưng thực ra chúng rất quen thuộc và giúp chúng ta nói, viết tiếng Anh trôi chảy hơn rất nhiều đấy!
Hãy cùng bắt đầu nhé!
1. Trợ Động Từ (Auxiliary Verbs) là gì?
Các em cứ hình dung thế này: trong một câu, chúng ta thường có Động Từ Chính (Main Verb) để diễn tả hành động hay trạng thái. Nhưng đôi khi, động từ chính cần một “người bạn” đi kèm để giúp nó thực hiện các chức năng đặc biệt. “Người bạn” đó chính là Trợ Động Từ.
Trợ động từ là những từ đi kèm với động từ chính để:
– Tạo thành câu hỏi.
– Tạo thành câu phủ định.
– Tạo thành các thì khác nhau (như thì hiện tại tiếp diễn, quá khứ hoàn thành…).
– Diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên…
Nói cách khác, trợ động từ không tự mình mang nghĩa hành động mà chỉ hỗ trợ động từ chính.
2. Các Trợ Động Từ Phổ Biến:
Chúng ta có ba nhóm trợ động từ chính mà các em sẽ gặp rất nhiều:
a) Nhóm “To Be” (là, thì, ở):
Gồm các dạng: am, is, are (ở thì hiện tại), was, were (ở thì quá khứ).
Ví dụ: I am a student. She is happy. They were playing.
b) Nhóm “To Do” (làm):
Gồm các dạng: do, does (ở thì hiện tại), did (ở thì quá khứ).
Ví dụ: Do you like pizza? He does not eat meat. They did not go.
c) Nhóm “To Have” (có):
Gồm các dạng: has, have (ở thì hiện tại), had (ở thì quá khứ).
Ví dụ: I have finished my homework. She has seen that movie. We had already eaten.
Ngoài ra, chúng ta còn có một nhóm trợ động từ đặc biệt khác được gọi là Trợ Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Auxiliary Verbs). Chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn sau, nhưng bây giờ các em có thể nhớ một số từ như:
can, could, will, would, shall, should, may, might, must.
Ví dụ: You can swim. We should study hard. I will help you.
3. Cách Sử Dụng Trợ Động Từ:
Trợ động từ có vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng câu. Chúng ta hãy cùng xem xét từng vai trò cụ thể nhé!
a) Dùng để tạo câu hỏi:
Đây là một trong những công dụng phổ biến nhất của trợ động từ. Khi muốn đặt câu hỏi, chúng ta thường đưa trợ động từ lên đầu câu (trước chủ ngữ).
Ví dụ:
– Are you studying English?
(Bạn có đang học tiếng Anh không?)
Ở đây, “Are” là trợ động từ của “to be”, giúp tạo thành câu hỏi cho thì hiện tại tiếp diễn.
– Do you like chocolate?
(Bạn có thích sô cô la không?)
“Do” là trợ động từ cho thì hiện tại đơn.
– Did he go to school yesterday?
(Hôm qua anh ấy có đi học không?)
“Did” là trợ động từ cho thì quá khứ đơn.
– Has she finished her homework?
(Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?)
“Has” là trợ động từ cho thì hiện tại hoàn thành.
b) Dùng để tạo câu phủ định:
Để biến một câu khẳng định thành câu phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau trợ động từ.
Ví dụ:
– I am not tired. (hoặc I’m not tired)
(Tôi không mệt.)
– They do not play soccer. (hoặc They don’t play soccer)
(Họ không chơi bóng đá.)
– He did not come to the party. (hoặc He didn’t come to the party)
(Anh ấy đã không đến bữa tiệc.)
– We have not seen that movie. (hoặc We haven’t seen that movie)
(Chúng tôi chưa xem bộ phim đó.)
c) Dùng để tạo thành các thì khác nhau:
Trợ động từ giúp chúng ta diễn tả hành động xảy ra vào những thời điểm khác nhau (thì).
– Thì Tiếp Diễn (Continuous Tenses): Dùng trợ động từ “to be” + V-ing.
Ví dụ:
She is reading a book now.
(Bây giờ cô ấy đang đọc sách.) (Hiện tại tiếp diễn)
They were playing in the garden yesterday afternoon.
(Họ đang chơi trong vườn chiều hôm qua.) (Quá khứ tiếp diễn)
– Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses): Dùng trợ động từ “to have” + V3/ED.
Ví dụ:
I have finished my homework.
(Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) (Hiện tại hoàn thành)
He had already left when I arrived.
(Anh ấy đã rời đi rồi khi tôi đến.) (Quá khứ hoàn thành)
d) Trợ Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Auxiliaries):
Nhóm này giúp chúng ta diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, sự chắc chắn…
Chúng luôn đi kèm với một động từ nguyên mẫu (bare infinitive).
Ví dụ:
– You can speak English very well.
(Bạn có thể nói tiếng Anh rất tốt.) (Khả năng)
– We should help our friends.
(Chúng ta nên giúp đỡ bạn bè.) (Lời khuyên)
– I will go to the library tomorrow.
(Tôi sẽ đi thư viện vào ngày mai.) (Sự tình nguyện/Dự định)
– You must wear a uniform at school.
(Bạn phải mặc đồng phục ở trường.) (Nghĩa vụ)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về Trợ Động Từ và các cách sử dụng cơ bản của chúng rồi!
Hãy nhớ rằng, trợ động từ không đứng một mình mà luôn đi cùng với động từ chính để hoàn thành ý nghĩa của câu, giúp chúng ta diễn đạt được nhiều điều hơn trong tiếng Anh.
Để thành thạo phần này, các em hãy luyện tập đặt câu, chuyển câu hỏi và câu phủ định thật nhiều nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(@\)Trợ động từ: be (am, is, are, was, were); do (do, does, did); have (have, has, had); can, could, may, must, should, will, would…
\(@\)Cách sử dụng:
\(-\)Be: dùng với tính từ, danh từ, thì tiếp diễn và câu bị động.
\(-\)Do: dùng để tạo câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn, quá khứ đơn.
\(-\)Have: dùng để tạo các thì hoàn thành.
\(-\)Modal verbs: dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ hoặc dự đoán.
Đáp án:
+ Các trợ động từ là :
Be : am , is , are , was , were
Do : do , does ,did
Have : have , has , had
Modal verbs ( động từ khiếm khuyết ) : can , could , may , might, will , would , shall , should , must , ought to
+ cách sử dụng của trợ động từ
– Be ( am , is , are , was , were ) : thì hiện tại tiếp diễn dùng cho câu hỏi , câu khẳng định , câu phủ định
– Do , does , did : thì hiện tại đơn , quá khứ đơn
– Have ( have , had , has ) : thì hoàn toàn
– Modal verds ( can , could , may , might , will , would , shall , should, must , ought to ) : theo sau luôn là động từ nguyên mẫu [ không thêm to , ngoại trừ ought to ]
* MÌNH GỬI KẾT QUẢ Ạ *

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment