Nêu cấu trúc, cách sử dụng của Câu hỏi đuôi (Tag question)
Cô rất vui được cùng các em khám phá một phần ngữ pháp tiếng Anh rất thú vị và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đó chính là Câu hỏi đuôi (Tag Questions).
Câu hỏi đuôi giúp chúng ta xác nhận thông tin hoặc mời gọi người nghe đồng tình với ý kiến của mình. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực ra nó rất logic và dễ hiểu thôi. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
I. Câu hỏi đuôi là gì? (What are Tag Questions?)
Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một câu trần thuật (statement). Mục đích chính của nó là để:
- Xác nhận một thông tin nào đó (kiểm tra xem điều mình nói có đúng không).
- Mời gọi sự đồng tình từ người nghe (khi chúng ta nghĩ rằng người nghe cũng đồng ý với mình).
Ví dụ:
Lan is a student, isn’t she?
(Lan là một học sinh, phải không?)
You don’t like coffee, do you?
(Bạn không thích cà phê, đúng không?)
II. Cấu trúc chung của Câu hỏi đuôi (General Structure)
Câu hỏi đuôi luôn đi theo một cấu trúc cố định:
CÂU TRẦN THUẬT (Statement), CÂU HỎI ĐUÔI (Tag Question)?
Phần “Câu hỏi đuôi” luôn bao gồm một trợ động từ và một đại từ nhân xưng tương ứng với chủ ngữ của câu trần thuật.
Quy tắc quan trọng nhất:
- Nếu Câu trần thuật là khẳng định \(\Rightarrow\) Câu hỏi đuôi là phủ định.
- Nếu Câu trần thuật là phủ định \(\Rightarrow\) Câu hỏi đuôi là khẳng định.
III. Cách hình thành Câu hỏi đuôi (How to Form Tag Questions)
Để hình thành câu hỏi đuôi, chúng ta cần thực hiện các bước sau:
1. Xác định Động từ trợ giúp (Auxiliary Verb)
a. Nếu câu trần thuật đã có trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu (modal verbs):
Chúng ta dùng lại chính trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu đó trong câu hỏi đuôi.
Các trợ động từ/động từ khuyết thiếu thường gặp: is, am, are, was, were, has, have, had, do, does, did, can, could, will, would, shall, should, may, might, must, need, dare, ought to.
Ví dụ:
- She is beautiful, isn’t she?
(Cô ấy đẹp, phải không?) - They have finished their homework, haven’t they?
(Họ đã hoàn thành bài tập về nhà rồi, đúng không?) - You can swim, can’t you?
(Bạn biết bơi, đúng không?) - He will come, won’t he?
(Anh ấy sẽ đến, phải không?)
b. Nếu câu trần thuật không có trợ động từ (thường là thì Hiện tại đơn hoặc Quá khứ đơn với động từ thường):
Chúng ta dùng trợ động từ do/does (cho hiện tại đơn) hoặc did (cho quá khứ đơn) trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- You like chocolate, don’t you?
(Bạn thích sô cô la, phải không?) - He plays football well, doesn’t he?
(Anh ấy chơi bóng đá giỏi, đúng không?) - They went to the park yesterday, didn’t they?
(Họ đã đi công viên hôm qua, đúng không?)
2. Xác định Đại từ nhân xưng (Pronoun)
Đại từ nhân xưng trong câu hỏi đuôi phải tương ứng về ngôi và số với chủ ngữ của câu trần thuật.
Các đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they.
Ví dụ:
- Tom is a good student, isn’t he?
(Tom là học sinh giỏi, phải không?) - Mary and John are friends, aren’t they?
(Mary và John là bạn bè, đúng không?) - The cat is sleeping, isn’t it?
(Con mèo đang ngủ, phải không?)
3. Áp dụng Quy tắc Đảo chiều Khẳng định/Phủ định
Như đã nói ở trên, đây là quy tắc cốt lõi của câu hỏi đuôi:
a. Câu trần thuật KHẲNG ĐỊNH \(\Rightarrow\) Câu hỏi đuôi PHỦ ĐỊNH
Phần phủ định của câu hỏi đuôi luôn dùng dạng viết tắt (contractions).
is not \(\rightarrow\) isn’t
are not \(\rightarrow\) aren’t
do not \(\rightarrow\) don’t
does not \(\rightarrow\) doesn’t
did not \(\rightarrow\) didn’t
can not \(\rightarrow\) can’t
will not \(\rightarrow\) won’t
(Và tương tự với các trợ động từ/động từ khuyết thiếu khác)
Ví dụ:
- You are happy, aren’t you?
(Bạn đang vui, phải không?) - He likes pizza, doesn’t he?
(Anh ấy thích pizza, phải không?) - They can help us, can’t they?
(Họ có thể giúp chúng ta, phải không?)
b. Câu trần thuật PHỦ ĐỊNH \(\Rightarrow\) Câu hỏi đuôi KHẲNG ĐỊNG
Ví dụ:
- You aren’t sad, are you?
(Bạn không buồn, đúng không?) - She doesn’t speak French, does she?
(Cô ấy không nói tiếng Pháp, đúng không?) - We won’t be late, will we?
(Chúng ta sẽ không đến muộn, đúng không?)
IV. Các trường hợp đặc biệt của Câu hỏi đuôi
Có một số trường hợp đặc biệt mà các em cần ghi nhớ:
1. Chủ ngữ là “I am” \(\Rightarrow\) câu hỏi đuôi là “aren’t I?”
Ví dụ: I am late, aren’t I?
(Tôi đến muộn rồi, phải không?)
2. Câu trần thuật bắt đầu bằng “Let’s…” \(\Rightarrow\) câu hỏi đuôi là “shall we?”
Ví dụ: Let’s go to the cinema, shall we?
(Chúng ta đi xem phim đi, nhé?)
3. Câu trần thuật là câu mệnh lệnh (Imperative) \(\Rightarrow\) câu hỏi đuôi là “will you?” hoặc “won’t you?”
Ví dụ:
- Open the door, will you?
(Mở cửa ra hộ tôi với, được không?) - Don’t be late, will you?
(Đừng đến muộn nhé, được không?)
4. Chủ ngữ là “There is/are/was/were…” \(\Rightarrow\) câu hỏi đuôi dùng “there”
Ví dụ:
- There is a book on the table, isn’t there?
(Có một cuốn sách trên bàn, phải không?) - There aren’t many people here, are there?
(Không có nhiều người ở đây, đúng không?)
5. Chủ ngữ là các đại từ bất định (Indefinite Pronouns) chỉ người (everyone, somebody, no one, nobody…) \(\Rightarrow\) dùng “they” làm đại từ trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- Everyone is here, aren’t they?
(Mọi người đều ở đây, đúng không?) - Nobody called, did they?
(Không có ai gọi cả, đúng không?)
6. Chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ vật (nothing, something, everything) \(\Rightarrow\) dùng “it” làm đại từ trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- Nothing happened, did it?
(Không có gì xảy ra cả, đúng không?) - Something is wrong, isn’t it?
(Có điều gì đó không ổn, phải không?)
7. Câu trần thuật có chứa các từ mang nghĩa phủ định (negative words) như: never, hardly, scarcely, barely, seldom, rarely, no, little, few \(\Rightarrow\) câu hỏi đuôi sẽ ở dạng KHẲNG ĐỊNH.
Những từ này tuy đứng trong câu khẳng định về mặt hình thức, nhưng lại mang nghĩa phủ định, nên chúng ta xem cả câu đó là câu phủ định.
Ví dụ:
- He never smiles, does he?
(Anh ấy chẳng bao giờ cười cả, đúng không?) - They hardly ever go out, do they?
(Họ hiếm khi đi chơi, đúng không?) - There was little food left, was there?
(Có rất ít đồ ăn còn lại, đúng không?)
V. Ngữ điệu của Câu hỏi đuôi (Intonation of Tag Questions)
Ngữ điệu (cách lên xuống giọng) khi nói câu hỏi đuôi cũng rất quan trọng, nó thể hiện mục đích của người nói:
- Nếu giọng điệu đi xuống (\(\downarrow\)) ở cuối câu hỏi đuôi: Người nói chắc chắn về thông tin và chỉ muốn người nghe xác nhận lại hoặc đồng tình (chúng ta không thực sự hỏi, mà chỉ muốn đối phương “ừ” một cái).
Ví dụ: It’s a beautiful day, isn’t it \(\downarrow\)? (Chắc chắn là ngày đẹp rồi!) - Nếu giọng điệu đi lên (\(\uparrow\)) ở cuối câu hỏi đuôi: Người nói không chắc chắn và muốn nhận được câu trả lời thật sự từ người nghe (đây là một câu hỏi thực sự).
Ví dụ: You live in Hanoi, don’t you \(\uparrow\)? (Bạn sống ở Hà Nội à, tôi không chắc lắm.)
VI. Lưu ý quan trọng
- Luôn dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách câu trần thuật và câu hỏi đuôi.
- Luôn dùng dấu hỏi (?) ở cuối câu hỏi đuôi.
- Luôn dùng đại từ nhân xưng trong câu hỏi đuôi, không dùng danh từ riêng (Tom, Mary…) hoặc danh từ chung (the cat, the students…).
VII. Thực hành
Để củng cố kiến thức, các em hãy thử hoàn thành các câu hỏi đuôi sau đây nhé!
1. She is a doctor, ______?
2. You don’t like reading, ______?
3. He can sing well, ______?
4. They went to the beach, ______?
5. Let’s study English, ______?
6. I am right, ______?
7. There aren’t any mistakes, ______?
8. Nobody helped him, ______?
9. Close the window, ______?
10. She never comes late, ______?
Hy vọng bài học chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ về cấu trúc và cách sử dụng của Câu hỏi đuôi. Đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng và được dùng thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh, nên các em hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(@\) Mệnh đề chính (+) \(->\) câu hỏi đuôi (-) và ngược lại.
\(@\) Sử dụng trợ V giống như ở mệnh đề chính để làm phần đuôi câu hỏi.
\(@\) Phần đuôi nếu ở dạng (-) thì phải được rút gọn.
\(@\) Cấu trúc theo thì :
\(-\) HTĐ : S + V + (O), do/does/am/is/are + not + S ?
\(-\) HTTD : S + tobe + V_ing + (O), tobe + not + S ?
\(-\) HTHT : S + have/has + V_3/ed + (O), have/has + not + S ?
\(-\) HTHTTD : S + have/has + been + V_ing + (O), have/has + not + S ?
\(-\) QKĐ : S + V2/ed + (O), did/was/were + not + S ?
\(-\) QKTD : S + was/were + V_ing + (O), was/were + not + S ?
\(-\) QKHT : S + had + V3/ed + (O), had + not + S ?
\(-\) QKHTTD : S + had + been + V_ing + (O), had + not + S ?
\(-\) TLĐ : S + will + V + (O), will + not + S ?
\(-\) TLTD : S + will + be + V_ing + (O), will + not + S ?
\(-\) TLHT : S + will + have + V3/ed + (O), will + not + S ?
\(-\) TLHTTD : S + will + have + been + V_ing + (O), will + not + S ?
\(@\) Dạng đặc biệt :
\(-\) Let :
\(+\) Let \(->\) Shall we (câu rủ rê)
\(+\) Let \(->\) Will you (câu xin phép)
\(+\) Let \(->\) May I (câu đề nghị giúp đỡ)
\(-\) Have/has/had to \(->\) do/does/did
\(-\) I am … , am I / aren’t I
\(-\) S trong mđ trần thuật là đại từ bất định chỉ người \(->\) They trong câu hỏi đuôi
\(-\) S trong mđ trần thuật là đại từ bất định chỉ vật \(->\) It
\(-\) S + used to … , didn’t + S ?
\(-\) Would rather/had better \(->\) had và would cho câu hỏi đuôi
\(-\) Must
\(+\) Must \(->\) needn’t (chỉ sự cần thiết)
\(+\) Must \(->\) must (chỉ sự cấm đoán)
\(-\) Câu mệnh lệnh :
\(+\) Diễn tả lời mời \(->\) “won’t you”
\(+\) Diễn tả sự nhờ vả \(->\) “will you”
\(+\) Diễn tả sự ra lệnh \(->\) “can/could/would you”
\(-\) Câu có S là “this, that, these, those” \(->\) “it”
Cách dùng :
\(-\) Sử dụng phổ biến trong giao tiếp thường ngày, giúp người nói xác thực mức độ chính xác của mệnh đề đứng trước. Lúc này, người nói thường sẽ lên giọng ở cuối câu khi giao tiếp.
\(-\) Sử dụng như một phép tu từ để thể hiện cảm xúc khi người nói đã biết thông tin chính xác. Lúc này, người nói không cần phải lên giọng ở cuối câu.
Câu hỏi đuôi:
– Khẳng định → phủ định (và ngược lại)
– I am → aren’t I
– Nobody/ no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those → they
– never / no / hardly/ scarcely / seldom / little → khẳng định
– nothing / everything / something / this / that → it
– mệnh lệnh → will you ?
– Let’s → shall we? (rủ rê) / May I? (đề nghị giúp đỡ) / will you? (xin phép)
– have / has got → do / does hoặc has / have
————————————————-
Tường hợp của must:
– Sự cần thiết, bắt buộc → needn’t + S?
– Cấm đoán → mustn’t + S?
– must → dự đoán quá khứ (must + have + V3/ed) → hasn’t /haven’t + S?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment