Nêu cấu trúc , cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết của thì HTTD
Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một thì rất quan trọng trong Tiếng Anh, đó là thì Hiện tại Tiếp diễn.
I. Cấu trúc của thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Thì Hiện tại Tiếp diễn có cấu trúc khá đơn giản:
1. Thể khẳng định:
S + am/is/are + V-ing
Lưu ý:
– Chúng ta dùng am với chủ ngữ I.
– Chúng ta dùng is với các chủ ngữ số ít như: he, she, it, danh từ số ít (ví dụ: the book, Nam).
– Chúng ta dùng are với các chủ ngữ số nhiều như: we, you, they, danh từ số nhiều (ví dụ: the books, the students).
– Khi thêm đuôi “-ing” vào động từ, có một số quy tắc nhỏ cần ghi nhớ:
+ Đa số động từ chỉ cần thêm “-ing” vào sau: work -> working, play -> playing
+ Động từ kết thúc bằng “e” thì bỏ “e” rồi thêm “-ing”: write -> writing, make -> making
+ Động từ có 1 âm tiết, kết thúc bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”: run -> running, sit -> sitting
+ Một số động từ có 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, kết thúc bằng một phụ âm, trước đó là một nguyên âm thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”: prefer -> preferring, begin -> beginning
2. Thể phủ định:
S + am/is/are + not + V-ing
Lưu ý:
– Chúng ta có thể viết tắt: isn’t (is not), aren’t (are not).
3. Thể nghi vấn (Câu hỏi):
Am/Is/Are + S + V-ing ?
Trả lời:
– Yes, S + am/is/are.
– No, S + am/is/are + not.
II. Cách sử dụng của thì Hiện tại Tiếp diễn
Chúng ta dùng thì Hiện tại Tiếp diễn để diễn tả:
1. Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói:
Ví dụ: I am studying English now. (Tôi đang học Tiếng Anh bây giờ.)
Ví dụ: She is listening to music at the moment. (Cô ấy đang nghe nhạc vào lúc này.)
2. Hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian xung quanh thời điểm nói, nhưng không nhất thiết phải xảy ra chính xác tại thời điểm nói:
Ví dụ: He is working on a new project this week. (Anh ấy đang làm việc trong một dự án mới tuần này.) – Có thể anh ấy không làm việc đó ngay lúc nói, nhưng nó là một hoạt động đang diễn ra trong tuần.
Ví dụ: They are learning to drive this month. (Họ đang học lái xe tháng này.)
3. Hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường là có kế hoạch hoặc sắp xếp trước:
Ví dụ: We are going to the cinema tonight. (Chúng tôi sẽ đi xem phim tối nay.) – Điều này có nghĩa là chúng ta đã có kế hoạch đi xem phim.
Ví dụ: My parents are visiting us next weekend. (Bố mẹ tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần tới.)
4. Diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc xu hướng đang diễn ra:
Ví dụ: The climate is getting warmer. (Khí hậu đang ngày càng ấm lên.)
Ví dụ: Technology is advancing rapidly. (Công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.)
5. Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường đi kèm với “always”, “constantly”, “forever”):
Ví dụ: He is always complaining about something. (Anh ấy luôn phàn nàn về điều gì đó.)
Ví dụ: She is constantly interrupting me! (Cô ấy liên tục ngắt lời tôi!)
III. Dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại Tiếp diễn
Để nhận biết thì Hiện tại Tiếp diễn, các em hãy chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian và các cụm từ thường đi kèm:
1. Các trạng từ chỉ thời gian:
– now (bây giờ)
– right now (ngay bây giờ)
– at the moment (vào lúc này)
– at present (hiện tại)
– today (hôm nay)
– this week/month/year (tuần/tháng/năm này)
2. Các cụm từ yêu cầu chú ý hoặc nhấn mạnh hành động đang xảy ra:
– Look! (Nhìn kìa!)
– Listen! (Nghe kìa!)
– Be careful! (Hãy cẩn thận!)
3. Các từ chỉ sự thay đổi hoặc phát triển:
– more and more (ngày càng nhiều)
– gradually (dần dần)
4. Các trạng từ luôn đi kèm với ý nghĩa tiêu cực hoặc phàn nàn:
– always
– constantly
– forever
Ví dụ tổng hợp:
– Look! The baby is sleeping.
– At the moment, I am doing my homework.
– She is always borrowing my things without asking!
Lưu ý quan trọng: Các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như: know, like, love, hate, want, need, understand, believe, remember, own, belong to, seem, appear, … thường không chia ở thì tiếp diễn.
Ví dụ sai: I am knowing him.
Ví dụ đúng: I know him.
Các em đã hiểu bài chưa nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
Đáp án:
\(Bell#\)
1. Form
Khẳng định: \(text{S + am / is / are + V-ing}\)
Ví dụ: She is reading a book.
Phủ định: \(text{S + am / is / are + not + V-ing}\)
Ví dụ: They aren’t watching TV.
Nghi vấn: \(text{Am / Is / Are + S + V-ing?}\)
Ví dụ: Are you studying?
2. Cách dùng
\(-\)Đang xảy ra ngay bây giờ
\(-\)Dạo này đang làm (xung quanh hiện tại)
\(-\)Kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần
\(-\)Thói quen xấu gây bực mình (dùng với always)
3. \(text{Dấu hiệu nhận biết}\)
Trạng từ: now, right now, at the moment, at present
Từ gây chú ý/mệnh lệnh: Look!, Listen!, Be quiet!
Chúc học tốt=P
Giải thích các bước giải:
\(@\) HTTD
\(***\) Công thức
\((+)\) S + am/is/are + V-ing + O
\((-)\) S + am/is/are + not + V-ing + O
\((?)\) Am/is/are + S + V-ing + O?
\(***\) Cách dùng
\(-\) Diễn tả hành động đang xảy ra ( She is drinking tea now )
\(-\) Thu hút sự chú ý \(->\) hành động đang xảy ra ( Look! The baby is crying )
\(-\) Dự định, kế hoạch, khả năng cao xảy ra ( He is coming tomorrow )
\(***\) Dấu hiệu : Trạng từ chỉ thời gian ( now, at present, at the moment, at this time… ), Trong các câu có động từ : Look, Watch,… đi kèm dấu \(!\)
\(—\)
\(@\) V tobe
\(-\) N(số ít) : he/she/it/… + is
\(-\) N(số nhiều) : we/you/they/… + are
\(-\) I + am

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment