Nêu công thức câu khẳng định của tất cả các thì ?
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em tổng hợp công thức câu khẳng định (affirmative sentences) của tất cả các thì trong tiếng Anh nhé. Việc nắm vững cấu trúc này là nền tảng rất quan trọng để chúng ta có thể giao tiếp và viết tiếng Anh thật tốt!
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
1. Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình, hoặc những hành động lặp đi lặp lại.
Công thức: S + V\(s/es\)
Giải thích:
– S: Chủ ngữ (Subject)
– V\(s/es\): Động từ nguyên mẫu (Verb) đối với chủ ngữ số nhiều (I, You, We, They) hoặc thêm ‘s’/’es’ đối với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (He, She, It).
Ví dụ:
– I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
– She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)
2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
Công thức: S + am/is/are + V-ing
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– am/is/are: Động từ “to be” chia theo chủ ngữ (I -> am; He/She/It/danh từ số ít -> is; You/We/They/danh từ số nhiều -> are).
– V-ing: Động từ thêm “-ing”.
Ví dụ:
– I am learning English now. (Bây giờ tôi đang học tiếng Anh.)
– They are playing soccer in the park. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.)
3. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Công thức: S + has/have + V3/ed
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– has/have: Trợ động từ (He/She/It/danh từ số ít -> has; I/You/We/They/danh từ số nhiều -> have).
– V3/ed: Động từ ở dạng phân từ hai (past participle). Đối với động từ có quy tắc, ta thêm “-ed”; đối với động từ bất quy tắc, ta dùng cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
– I have finished my homework. (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.)
– She has lived here for five years. (Cô ấy đã sống ở đây được năm năm.)
4. Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn liên tục đến hiện tại và có thể vẫn tiếp tục trong tương lai, hoặc muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Công thức: S + has/have been + V-ing
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– has/have been: Trợ động từ.
– V-ing: Động từ thêm “-ing”.
Ví dụ:
– I have been waiting for you for an hour. (Tôi đã đợi bạn một tiếng rồi.)
– It has been raining all day. (Trời đã mưa cả ngày rồi.)
5. Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định.
Công thức: S + V2/ed
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– V2/ed: Động từ ở dạng quá khứ đơn (past simple). Đối với động từ có quy tắc, ta thêm “-ed”; đối với động từ bất quy tắc, ta dùng cột thứ 2 trong bảng động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
– I visited my grandparents last weekend. (Tôi đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
– They went to the cinema yesterday. (Họ đã đi xem phim hôm qua.)
6. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hai hành động song song trong quá khứ.
Công thức: S + was/were + V-ing
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– was/were: Động từ “to be” ở thì quá khứ (I/He/She/It/danh từ số ít -> was; You/We/They/danh từ số nhiều -> were).
– V-ing: Động từ thêm “-ing”.
Ví dụ:
– I was reading a book at 8 PM last night. (Tôi đang đọc sách lúc 8 giờ tối qua.)
– They were playing tennis when it started to rain. (Họ đang chơi quần vợt thì trời bắt đầu mưa.)
7. Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Công thức: S + had + V3/ed
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– had: Trợ động từ cho tất cả các chủ ngữ.
– V3/ed: Động từ ở dạng phân từ hai.
Ví dụ:
– She had finished her work before I arrived. (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi tôi đến.)
– We had never seen such a beautiful place before we visited Paris. (Chúng tôi chưa từng thấy một nơi đẹp như vậy trước khi chúng tôi đến thăm Paris.)
8. Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, tiếp diễn liên tục cho đến một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
Công thức: S + had been + V-ing
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– had been: Trợ động từ cho tất cả các chủ ngữ.
– V-ing: Động từ thêm “-ing”.
Ví dụ:
– He had been studying for three hours before he took a break. (Anh ấy đã học được ba tiếng trước khi nghỉ giải lao.)
– The ground was wet because it had been raining all morning. (Mặt đất ẩm ướt vì trời đã mưa suốt buổi sáng.)
9. Thì Tương lai đơn (Future Simple)
Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa, lời đề nghị).
Công thức: S + will + V (nguyên mẫu không “to”)
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– will: Trợ động từ cho tất cả các chủ ngữ.
– V (nguyên mẫu không “to”): Động từ ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
Ví dụ:
– I will visit you tomorrow. (Tôi sẽ thăm bạn vào ngày mai.)
– She will help you with your homework. (Cô ấy sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
10. Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Công thức: S + will be + V-ing
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– will be: Trợ động từ cho tất cả các chủ ngữ.
– V-ing: Động từ thêm “-ing”.
Ví dụ:
– At 9 AM tomorrow, I will be studying for my exam. (Vào 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang học bài cho kỳ thi của mình.)
– They will be traveling to Paris this time next week. (Họ sẽ đang đi du lịch đến Paris vào thời điểm này tuần tới.)
11. Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Dùng để diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
Công thức: S + will have + V3/ed
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– will have: Trợ động từ cho tất cả các chủ ngữ.
– V3/ed: Động từ ở dạng phân từ hai.
Ví dụ:
– By next year, I will have graduated from high school. (Vào năm tới, tôi sẽ đã tốt nghiệp cấp ba.)
– She will have finished her project by Friday. (Cô ấy sẽ đã hoàn thành dự án của mình trước thứ Sáu.)
12. Thì Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra liên tục cho đến một thời điểm nào đó trong tương lai.
Công thức: S + will have been + V-ing
Giải thích:
– S: Chủ ngữ
– will have been: Trợ động từ cho tất cả các chủ ngữ.
– V-ing: Động từ thêm “-ing”.
Ví dụ:
– By 2025, I will have been working here for ten years. (Đến năm 2025, tôi sẽ đã làm việc ở đây được mười năm.)
– They will have been traveling for a month by the time they reach Australia. (Họ sẽ đã đi du lịch được một tháng tính đến khi họ đến Úc.)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tổng hợp công thức câu khẳng định của tất cả các thì rồi đấy các em!
Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều bằng cách đặt câu với mỗi thì để ghi nhớ lâu hơn nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy.
Chúc các em học tốt!
Công thức khẳng định theo từng thì:
\(-\) Hiện tại đơn (Present Simple): S + V(s/es) + O.
\(-\) Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): S + am/is/are + V-ing + O .
\(-\) Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): S + have/has + V3/ed + O.
\(-\) Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): S + have/has + been + V-ing + O.
\(-\) Quá khứ đơn (Past Simple): S + V2/ed + O.
\(-\) Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): S + was/were + V-ing + O.
\(-\) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): S + had + V3/ed + O.
\(-\) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): S + had + been + V-ing + O.
\(-\) Tương lai đơn (Future Simple): S + will + V + O.
\(-\) Tương lai gần (Be going to): S + am/is/are + going to + V + O.
\(-\) Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): S + will + be + V-ing + O.
\(-\) Tương lai hoàn thành (Future Perfect): S + will + have + V3/ed + O.
\(-\) Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): S + will + have + been + V-ing + O.
\(color{Red}{Trần~Trần}\)
\(@\)
\(-\) Hiện tại đơn: S + V(inf)/V_s/es + (O)
Đối với chủ ngữ số nhiều (I/you/we/they/2ng, vật trở lên) + V(inf)
Đối với chủ ngữ số ít (He/She/It/1 tên..) + V_s/es
\(-\) Hiện tại hoàn thành: S + have/has + Vpp/C3
\(-\) Hiện tại tiếp diễn: S + be(am/is/are) + V-ing
\(-\) Hiện tại hoàn thành tdien: S + have/has + been + V-ing
\(-\) Quá khứ đơn: S + Ved/C2 + (O) + ..
\(-\) Qkhu tdien: S + be(am/is/are) + V-ing
\(-\) Qkhu hoàn thành: S + had + Vpp/C3
\(-\) Qkhu hoàn thành tdien: S + had + been + V-ing
\(-\) Tương lại đơn: S + will + V(inf)
Tương lai gần: S + be(am/is/are) + going to + V(inf)
\(-\) Tương lại hoàn thành: S + will + have + Vpp/C3
\(-\) Tương lai hoàn thành tiếp diễn: S + will + have + been + V-ing

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment