`@` Nêu dấu hiệu nhận biết hiện tại đơn,quá khứ đơn,tương lai đơn
`@` n/l:lm que…
\(@\) n/l:lm quen koo?
n/l2:chúc ngủ ngon
Phần 1: Dấu hiệu nhận biết các thì
Để làm bài tập chia động từ hoặc viết câu, việc nhận biết đúng thì của động từ là vô cùng quan trọng. Dưới đây là những dấu hiệu giúp chúng ta phân biệt ba thì này:
1. Thì Hiện tại đơn (Simple Present Tense)
Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để diễn tả:
- Những thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
- Những sự thật hiển nhiên, chân lý.
- Lịch trình, thời khóa biểu.
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ chỉ tần suất đi kèm với các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian:
- always (luôn luôn)
- usually (thường xuyên)
- often (thường)
- frequently (thường xuyên)
- sometimes (thỉnh thoảng)
- occasionally (thỉnh thoảng)
- rarely (hiếm khi)
- seldom (hiếm khi)
- hardly ever (hầu như không bao giờ)
- never (không bao giờ)
- every day/ week/ month/ year (mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm)
- each day/ week/ month/ year (mỗi ngày/ tuần/ tháng/ năm)
- once/ twice/ three times a day/ week/ month/ year (một/ hai/ ba lần một ngày/ tuần/ tháng/ năm)
- Các từ chỉ thời gian cố định như: now (bây giờ – đôi khi dùng với nghĩa thói quen), today (hôm nay), at the moment (ngay lúc này – đôi khi dùng với nghĩa thói quen).
Ví dụ:
She always gets up early every day.
The sun rises in the east.
2. Thì Quá khứ đơn (Simple Past Tense)
Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để diễn tả:
- Một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Một chuỗi các hành động đã xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
- Một thói quen trong quá khứ (thường đi kèm với “used to”).
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ:
- yesterday (hôm qua)
- last night/ week/ month/ year/ summer/ holiday (tối/ tuần/ tháng/ năm/ hè/ kỳ nghỉ trước)
- ago (cách đây) – ví dụ: two days ago, a month ago.
- in the past (trong quá khứ)
- in + năm trong quá khứ (ví dụ: in 2010)
- when I was young (khi tôi còn trẻ)
- Các mốc thời gian cụ thể đã qua.
Ví dụ:
I went to the cinema last night.
They lived in Hanoi ten years ago.
3. Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense)
Chúng ta sử dụng thì tương lai đơn để diễn tả:
- Một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
- Một lời hứa, lời đề nghị, quyết định được đưa ra tại thời điểm nói.
- Dự đoán về tương lai (thường đi kèm với các trạng từ chỉ sự dự đoán).
Dấu hiệu nhận biết:
Các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong tương lai:
- tomorrow (ngày mai)
- next day/ week/ month/ year/ summer/ holiday (ngày/ tuần/ tháng/ năm/ hè/ kỳ nghỉ tới)
- soon (sớm)
- later (sau đó)
- in the future (trong tương lai)
- in + năm trong tương lai (ví dụ: in 2030)
- Các cụm từ chỉ sự dự đoán: I think/ believe/ hope/ suppose… (Tôi nghĩ/ tin/ hy vọng/ cho rằng…)
Cấu trúc chính của thì tương lai đơn là sử dụng will hoặc be going to trước động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
I will help you with your homework tomorrow.
She is going to visit her grandparents next week.
I think it will rain later.
Phần 2: Trả lời các câu hỏi giao tiếp
Bây giờ, chúng ta cùng xem xét hai câu hỏi giao tiếp này nhé:
1. n/l:lm quen koo?
Đây là một cách viết tắt thông dụng trên mạng xã hội hoặc tin nhắn. Nó có nghĩa là “Bạn/mình làm quen nhé?”.
Trong tiếng Anh, chúng ta có thể trả lời hoặc đặt câu hỏi tương tự như sau:
- Để hỏi lại: “Do you want to be friends?” (Bạn muốn làm bạn chứ?)
- Để đồng ý: “Sure, let’s be friends!” (Chắc chắn rồi, chúng ta làm bạn nhé!)
- Để đề nghị làm quen: “Hi, my name is [Tên của bạn]. What’s your name?” (Chào bạn, tên mình là [Tên của bạn]. Tên bạn là gì?)
- Một cách thân mật hơn: “Want to be friends?” (Muốn làm bạn không?)
2. n/l2:chúc ngủ ngon.
Câu này có nghĩa là “Chúc ngủ ngon”.
Trong tiếng Anh, chúng ta có các cách nói tương tự như sau:
- Good night! (Chúc ngủ ngon!) – Đây là cách phổ biến và trực tiếp nhất.
- Sleep well! (Ngủ ngon nhé!) – Thể hiện mong muốn người kia có một giấc ngủ ngon.
- Sweet dreams! (Mơ đẹp nhé!) – Một lời chúc ngọt ngào, thường dành cho trẻ em hoặc người thân yêu.
- Have a good sleep! (Chúc bạn có một giấc ngủ ngon!) – Tương tự như “Sleep well!”.
Các em về nhà ôn tập kỹ các dấu hiệu nhận biết của ba thì này và luyện tập đặt câu cũng như trả lời các câu giao tiếp nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(***\) Một số dấu hiệu nhận biết:
\(-\) Hiện tại đơn (Present Simple)
\(+\) always, usually, often, sometimes, rarely, never
\(+\) every day / week / month
\(+\) once a week, twice a month
\(+\) on Mondays, in the morning,…
\(-\) Quá khứ đơn (Past Simple)
\(+\) yesterday
\(+\) last night / week / month / year
\(+\) … ago: 2 days ago, 3 years ago
\(+\) in + năm trong quá khứ: in 2020
\(+\) when + mệnh đề quá khứ
\(-\) Tương lai đơn (Future Simple)
\(+\) tomorrow
\(+\) next week / month / year
\(+\) soon
\(+\) in + khoảng thời gian: in 2 days, in a week
\(+\) someday / one day
\(+\) I think, I hope, probably, perhaps,…
\(\color{#1E88E5}{\Large\heartsuit\!\large\heartsuit}\;\color{#42A5F5}{K}\color{#64B5F6}{h}\color{#7986CB}{a}\color{#9575CD}{n}\color{#7E57C2}{h}\color{#5C6BC0}{A}\color{#3949AB}{n}\;\color{#1E88E5}{\large\heartsuit\!\Large\heartsuit}\)
\(\color{#b3e5ff}{t}\color{#99ddff}{b}\)
\(@\) Hiện tại đơn :
\(-\) Trạng từ chỉ tần suất \(:\) usually , always , often , rarely , never , sometimes , …
\(-\) Every \(+\) thời gian
\(-\) Số lần : once , twice , three times , …
\(-\) In the morning / afternoon / evening / …
\(-\) …
\(@\) Quá khứ đơn :
\(-\) Khoảng thời gian trong quá khứ \(+\) ago
\(-\) Last \(+\) thời gian
\(-\) In \(+\) thời gian trong quá khứ
\(-\) The other day : hôm nọ
\(@\) Tương lai đơn :
\(-\) Tomorrow : ngày mai
\(-\) Next \(+\) thời gian
\(-\) In \(+\) thời gian trong tương lai
\(-\) Soon : sớm
\(-\) …

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment