Nêu đầy đủ cách sử dụng của thì Hiện tại hoàn thành + ví dụ
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
1. Cấu trúc:
Để chia động từ ở thì Hiện tại hoàn thành, chúng ta sử dụng cấu trúc sau:
Chủ ngữ + have/has + Động từ ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed)
Lưu ý:
- have dùng với các chủ ngữ: I, you, we, they, danh từ số nhiều.
- has dùng với các chủ ngữ: he, she, it, danh từ số ít.
- Động từ ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed):
- Với động từ có quy tắc, chúng ta thêm “-ed” vào sau động từ nguyên mẫu (ví dụ: play -> played, work -> worked).
- Với động từ bất quy tắc, chúng ta cần học thuộc bảng động từ bất quy tắc (ví dụ: go -> gone, see -> seen, eat -> eaten).
2. Cách sử dụng:
a. Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng không rõ thời gian cụ thể, và hành động đó có liên quan đến hiện tại.
Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì Hiện tại hoàn thành. Chúng ta không quan tâm khi nào hành động xảy ra, mà quan tâm đến kết quả hoặc sự trải nghiệm của nó ở hiện tại.
Ví dụ:
- She has visited Paris three times. (Cô ấy đã thăm Paris ba lần rồi. – Việc cô ấy đã từng đến Paris là một kinh nghiệm có ý nghĩa ở hiện tại.)
- I have lost my keys. (Tôi đã làm mất chìa khóa rồi. – Bây giờ tôi không có chìa khóa để sử dụng.)
- They have finished their homework. (Họ đã hoàn thành bài tập về nhà rồi. – Bây giờ họ có thể nghỉ ngơi.)
b. Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại.
Thường đi kèm với “since” (kể từ khi) và “for” (trong khoảng thời gian).
“Since” + mốc thời gian (ví dụ: 2010, last Monday, I was young)
“For” + khoảng thời gian (ví dụ: two years, a long time, three weeks)
Ví dụ:
- He has lived in Hanoi since 2015. (Anh ấy đã sống ở Hà Nội kể từ năm 2015. – Hiện tại anh ấy vẫn còn sống ở Hà Nội.)
- We have known each other for ten years. (Chúng tôi đã biết nhau được mười năm rồi. – Hiện tại chúng tôi vẫn còn biết nhau.)
- My sister has studied English for three hours. (Chị gái tôi đã học tiếng Anh được ba tiếng rồi. – Hiện tại chị ấy vẫn còn đang học.)
c. Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra, thường đi kèm với “just”.
Ví dụ:
- I have just finished my lunch. (Tôi vừa mới ăn trưa xong.)
- They have just arrived at the airport. (Họ vừa mới đến sân bay.)
d. Diễn tả kinh nghiệm sống, trải nghiệm đã từng hoặc chưa từng làm gì đó, thường đi kèm với “ever” (đã từng) và “never” (chưa từng).
Ví dụ:
- Have you ever eaten sushi? (Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?)
- Yes, I have. (Vâng, tôi đã từng.)
- No, I haven’t. (Không, tôi chưa từng.)
- She has never seen a live concert. (Cô ấy chưa bao giờ xem một buổi hòa nhạc trực tiếp.)
e. Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại.
Đôi khi, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả của hành động đó ở hiện tại.
Ví dụ:
- The ground is wet because it has rained. (Mặt đất ướt vì trời đã mưa. – Việc trời mưa xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả là mặt đất ướt vẫn còn ở hiện tại.)
- He looks tired because he hasn’t slept well. (Anh ấy trông mệt mỏi vì anh ấy đã không ngủ ngon. – Việc không ngủ ngon xảy ra trong quá khứ, và sự mệt mỏi là kết quả ở hiện tại.)
Dấu hiệu nhận biết (Keywords):
Để nhận biết và sử dụng đúng thì Hiện tại hoàn thành, các em hãy chú ý đến các từ và cụm từ sau:
- already (rồi)
- just (vừa mới)
- yet (chưa – dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
- ever (đã từng)
- never (chưa từng)
- before (trước đây)
- since (kể từ khi)
- for (trong khoảng thời gian)
- so far (cho đến nay)
- recently, lately (gần đây)
- Các cụm từ chỉ thời gian như: this morning, this week, this month, this year (khi các khoảng thời gian này vẫn còn đang diễn ra).
Ví dụ với các dấu hiệu nhận biết:
- I haven’t finished my work yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành công việc của mình.)
- They have already left. (Họ đã đi rồi.)
- She has been to Japan twice before. (Cô ấy đã từng đến Nhật Bản hai lần trước đây.)
- We have received many emails so far. (Chúng tôi đã nhận được nhiều email cho đến nay.)
- I have learned a lot recently. (Tôi đã học được rất nhiều gần đây.)
Các em thân mến, thì Hiện tại hoàn thành có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng khi các em nắm vững cách dùng và luyện tập thường xuyên, nó sẽ trở nên rất dễ dàng. Hãy cố gắng đặt câu và làm bài tập để củng cố kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
Đáp án + Giaỉ thích các bbớc giải :
\(@\) Cấu trúc :
\(+\) S + have/has + \(V_3\)/ed
\(-\) S + have/has + not + \(V_3\)/ed
\(?\) Have/Has + S + \(V_3\)/ed
( He/she/it/danh từ số ít + has, I/you/we/they + have )
\(@\) \(6\) cách sử dụng đầy đủ thì hiẹn tại hoàn thành
\(+\) \(1)\) Diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục trong tương lai
( Thường đi kèm với Since hoặc for )
\(VD:\) I have lived in Can Tho for 5 years ( Tổi đẫ sống ở Cần Thơ được 5 năm )
—————————
\(+\) \(2)\) Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại
( Thường đi kèm với ever : đã từng; never : chưa bao giờ: already : đã, rồi )
\(VD\) : They have visited Paris three times ( Học đã đến thăm Paris 3 lần )
————————–
\(+\) \(3)\) Diễn tả hành động vừa mới xảy ra và để lại kết quả ở hiện tại
( Thường đi kèm với just : vời mới; recently / lately : gần đây; already : đã, rồi; yet : chưa )
\(VD :\) I have just finished my homework ( tôi vừa làm xong bài tập về nhà )
————————–
\(+\) \(4)\) Diễn tả hành động đã xảy ra nhiều lần trong qua khứ
\(VD :\) We have seen this movie many times ( chúng tôi đã xem bộ phim này rất nhiều lần )
————————–
\(+\) \(5)\) Dùng trong cấu trúc so sán nhất hoặc các cụm từ chỉ thức tự
\(VD :\) This is the most beautiful place I have ever seen ( đây là nơi đẹp nhất mà tôi từng đến )
\(+\) \(6)\) Diễn tả hành động chưa hoàn thành nhưng kỳ vọng sẽ xảy ra
( Thường dùng trong câu phủ đingj với trạng từ yet ở cuối câu )
\(VD :\) The train hasn’t arrived yet ( Tàu vẫn chưa đến )
\(@\) Dấu hiệu nhật biết :
\(+\) Sine + móc thời gian
\(+\) For + khoảng thời gian
\(+\) Just, already, never, ever thường đứng sau Heve/Has và đứng trước V3
\(+\) Yet thường đúng cuối câu phủ định hoặc nghi vấn
\(+\) so far, up to now, up to the present, until now ( tính đếnn nay )
\(+\) recently, lately ( gần đây )
\(***\) Cách sử dụng:
\(@\) Vừa mới xảy ra (just)
\(-\) I have just eaten lunch.
\(**\) Trans: Tôi vừa mới ăn trưa.
\(@\) Trải nghiệm, kinh nghiệm đến nay (ever, never)
\(-\) I have never visited London.
\(**\) Trans: Tớ chưa bao giờ đến London.
\(@\) Bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại (for, since)
\(-\) We have studied English for \(3\) years.
\(**\) Trans: Chúng tớ học tiếng Anh được \(3\) năm rồi.
\(@\) Đã làm nhưng để lại kết quả ở hiện tại
\(-\) She has lost her phone.
\(**\) Trans: Cô ấy bị mất điện thoại rồi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment