Nêu một số trường hợp đặc biệt hay dùng của câu hỏi đuôi + ví dụ ạ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em tìm hiểu về một phần rất thú vị và hữu ích trong tiếng Anh, đó là câu hỏi đuôi (Tag Questions). Chúng ta đã học qua những quy tắc cơ bản rồi đúng không nào? Bây giờ, chúng ta sẽ cùng “đào sâu” hơn vào những trường hợp đặc biệt mà chúng ta hay gặp nhé!
Trước khi đi vào các trường hợp đặc biệt, cô/thầy muốn nhắc lại một chút về câu hỏi đuôi để các em nhớ lại nhé:
Câu hỏi đuôi là một dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc mời người nghe đồng tình. Quy tắc chung là:
- Nếu câu trần thuật là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là phủ định.
- Nếu câu trần thuật là phủ định, câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.
Ví dụ: Bạn Nam rất thông minh, phải không? (You are very smart, aren’t you?)
Các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi
1. Câu bắt đầu bằng “Let’s…” (Let us…)
Khi câu trần thuật bắt đầu bằng “Let’s…” (thường dùng để đề xuất một hành động), câu hỏi đuôi luôn là “shall we?”
Ví dụ:
- Let’s go to the park, shall we?
- Let’s study English together, shall we?
2. Câu mệnh lệnh (Imperative sentences)
Với các câu mệnh lệnh (yêu cầu, đề nghị, ra lệnh), câu hỏi đuôi thường là “will you?” hoặc “won’t you?”
- Dùng “will you?” khi muốn người nghe làm gì đó hoặc để lịch sự.
- Dùng “won’t you?” khi muốn nhấn mạnh một lời mời hoặc yêu cầu (ít phổ biến hơn ở cấp độ này).
Ví dụ:
- Open the door, will you? (Mở cửa ra nhé?)
- Don’t be late, will you? (Đừng đến muộn nhé?)
- Come in, won’t you? (Mời bạn vào nhé?)
3. Với chủ ngữ “I am…”
Đây là một trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ! Khi câu trần thuật là “I am…”, câu hỏi đuôi sẽ là “aren’t I?” (KHÔNG phải “amn’t I” nhé, vì “amn’t” không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn).
Ví dụ:
- I am right, aren’t I?
- I am clever, aren’t I?
4. Chủ ngữ là các từ mang nghĩa phủ định hoặc gần như phủ định
Một số từ như no one, nobody, nothing, neither, few, little, hardly, scarcely, barely bản thân chúng đã mang nghĩa phủ định hoặc gần như phủ định. Khi xuất hiện trong câu trần thuật, câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định.
- Với no one, nobody, neither: Đại từ trong câu hỏi đuôi sẽ là “they”.
- Với nothing: Đại từ trong câu hỏi đuôi sẽ là “it”.
- Với few, little, hardly, scarcely, barely: Động từ trong câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.
Ví dụ:
- Nobody came, did they? (Không ai đến cả, phải không?)
- Nothing happened, did it? (Không có chuyện gì xảy ra, phải không?)
- He hardly studies, does he? (Cậu ấy hầu như không học, phải không?)
- There are few books here, are there? (Ở đây có ít sách, phải không?)
- She has little money, does she? (Cô ấy có ít tiền, phải không? – ‘has’ ở đây là động từ chính)
5. Chủ ngữ là các đại từ bất định (Indefinite Pronouns)
-
Khi chủ ngữ là everyone, everybody, someone, somebody, anyone, anybody, đại từ trong câu hỏi đuôi sẽ là “they”.
Ví dụ:
- Everyone is here, aren’t they?
- Somebody called, didn’t they?
-
Tuy nhiên, nếu chủ ngữ là everything, something, anything, nothing, đại từ trong câu hỏi đuôi sẽ là “it”.
Ví dụ:
- Everything is ready, isn’t it?
- Nothing was said, was it?
6. Với “This/That” và “These/Those”
- Nếu chủ ngữ là “This” hoặc “That”, đại từ trong câu hỏi đuôi là “it”.
- Nếu chủ ngữ là “These” hoặc “Those”, đại từ trong câu hỏi đuôi là “they”.
Ví dụ:
- This is your book, isn’t it?
- That was a good idea, wasn’t it?
- These are your shoes, aren’t they?
- Those weren’t their bags, were they?
7. Với cấu trúc “There is/are…”
Khi câu trần thuật bắt đầu bằng “There is/are…”, câu hỏi đuôi sẽ giữ nguyên “there”.
Ví dụ:
- There is a cat in the garden, isn’t there?
- There aren’t many students here, are there?
8. Với động từ “have”
Trường hợp này hơi phức tạp một chút, nhưng các em sẽ hiểu ngay thôi!
- Nếu “have” là động từ chính (có nghĩa là “có, sở hữu”), chúng ta dùng trợ động từ “do/does/did” trong câu hỏi đuôi.
- Nếu “have” là trợ động từ (trong thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành…), chúng ta dùng chính “have/has/had” trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
- She has a new car, doesn’t she? (‘has’ ở đây là động từ chính có nghĩa là “có”)
- They have breakfast at 7 AM, don’t they? (‘have’ là động từ chính có nghĩa là “ăn/có”)
- He has finished his homework, hasn’t he? (‘has’ là trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành)
- You had studied hard, hadn’t you? (‘had’ là trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành)
Wow! Có vẻ hơi nhiều quy tắc đúng không các em? Nhưng đừng lo lắng! Các trường hợp này tuy đặc biệt nhưng lại rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Các em chỉ cần nhớ các ví dụ và luyện tập thường xuyên là sẽ thành thạo thôi.
Hãy luôn ghi nhớ rằng việc học tiếng Anh là một hành trình thú vị. Càng khám phá nhiều, các em sẽ càng thấy nó hay và hữu ích!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
Trân trọng,
Cô/Thầy [Tên giáo viên – (nếu bạn muốn thêm tên)]
Đáp án:
Giải thích:
\(star\) Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi:
\(@\) \(text{S + V, trợ động từ/tobe + (not) + S?}\)
\(@\) \(text{S + trợ động từ/tobe (not) + V, trợ động từ/tobe + S?}\)
\(star\) Một số trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi (questions tags):
\(-\) Câu với “I am”:
\(@\) Câu hỏi đuôi khẳng định: \(text{S + am not + O, am + I?}\)
\(@\) Phủ định: \(text{S + am + O, are not + I?}\)
\(->\) VD: I’m right, aren’t I? (Dịch: Tôi đúng mà, phải không?)
\(-\) Câu với Let’s:
\(@\) Câu rủ: Let’s + V + O, shall + S?
\(@\) Câu xin phép: Let’s + V + O, will + S?
\(@\) Câu đề nghị giúp đỡ: Let + I + help + O, may I?
\(->\) VD: Let me help you, may I? (Dịch: Để tôi giúp bạn được chứ?)
\(-\) Câu với “has/have/had to”:
\(@\) S + have/has/had to + V-inf, do/does/did + S?
\(->\) VD: She has to do her homework, does he? (Dịch:Cô ấy phải làm bài tập của cô ấy,đúng không?)
\(-\) Câu với “I + động từ trần thuật”
\(@\) I think/suppose/… + S + V/tobe + O, tobe/trợ động từ (not) + S?
\(->\) VD: I think we are right, aren’t we? (Dịch: Tôi nghĩ chúng ta đã đúng, đúng không?)
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
*trường hợp đặc biệt hay dùng ở câu hỏi đuôi:
1, Let’s + V → shall we?
+Let’s go out, shall we?
→ Chúng ta đi ra ngoài nhé?
2, I am → aren’t I?
+I am late, aren’t I?
→ Tôi đến muộn, phải không?
3, Câu mệnh lệnh → will you?
+Open the door, will you?
→ mở cửa giúp tôi nhé?
4, Từ mang nghĩa phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.
Từ thường gặp: never, nobody, nothing, rarely, hardly….
+She never lies, does she?
→ Cô ấy không bao giờ nói dối, phải không?
5, There is/ There are → giữ there
+There is a problem, isn’t there?
→ Có một vấn đề, đúng không?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment