Nêu một số trường hợp đặc biệt hay dùng của câu hỏi đuôi +…
Chào em! Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là một điểm ngữ pháp rất thú vị và quen thuộc trong tiếng Anh lớp 7. Bên cạnh các quy tắc chung, chúng ta có một số trường hợp đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra mà em cần đặc biệt lưu ý.
Dưới đây là các trường hợp đặc biệt đó kèm theo ví dụ minh họa chi tiết:
1. Chủ ngữ là I (Tôi)
Khi chủ ngữ là I và động từ ở dạng khẳng định, phần đuôi ta dùng aren’t I?. Tuy nhiên, nếu ở dạng phủ định thì dùng am I? như bình thường.
- Ví dụ khẳng định: I am late, aren’t I? (Tôi đến muộn phải không?)
- Ví dụ phủ định: I’m not disturbing you, am I? (Tôi không làm phiền bạn chứ?)
2. Câu mệnh lệnh (Bao gồm lời mời, yêu cầu, sai bảo)
Khi câu bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu (câu mệnh lệnh), phần đuôi chúng ta thường dùng will you? để ra lệnh hoặc yêu cầu lịch sự.
- Ví dụ: Open the door, will you? (Hãy mở cửa ra nhé?)
- Ví dụ: Don’t touch that, will you? (Đừng chạm vào cái đó, nghe chưa?)
3. Câu bắt đầu bằng Let’s (Hãy cùng nhau…)
Khi rủ ai đó làm gì cùng mình với từ Let’s, phần câu hỏi đuôi bắt buộc phải dùng shall we?.
- Ví dụ: Let’s go to the zoo, shall we? (Chúng ta cùng đi sở thú nhé?)
- Ví dụ: Let’s have some pizza for dinner, shall we? (Tối nay chúng ta ăn pizza nha?)
4. Câu có các từ mang nghĩa phủ định (Hardly, seldom, little, never…)
Mặc dù trong câu không có từ “not”, nhưng các trạng từ như hardly (hầu như không), seldom (ít khi), never (không bao giờ) đã mang sẵn nghĩa phủ định. Do đó, phần đuôi của câu phải ở dạng khẳng định.
- Ví dụ: He hardly speaks English, does he? (Anh ấy hầu như không nói tiếng Anh, phải không?)
- Ví dụ: She never comes to class late, does she? (Cô ấy không bao giờ đến lớp muộn phải không?)
5. Chủ ngữ là các đại từ chỉ định hoặc bất định
Khi chủ ngữ là everyone, everybody, someone, somebody, no one, nobody, none… thì phần đuôi ta dùng đại từ they. Còn với something, anything, everything, nothing… thì ta dùng đại từ it ở phần đuôi.
- Ví dụ đại từ chỉ người: Everyone enjoyed the party, didn’t they? (Mọi người đều thích bữa tiệc phải không?)
- Ví dụ đại từ chỉ vật: Everything is ready, isn’t it? (Mọi thứ đã sẵn sàng rồi phải không?)
6. Câu có cấu trúc I think / I believe / I suppose…
Khi mở đầu bằng các động từ bày tỏ quan điểm cá nhân với chủ ngữ I, phần câu hỏi đuôi sẽ phụ thuộc vào mệnh đề phía sau (mệnh đề phụ).
- Ví dụ: I think he will pass the exam, won’t he? (Tôi nghĩ anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi, phải không?)
Em hãy ghi chép lại cẩn thận các trường hợp này vào vở và làm thật nhiều bài tập thực hành để nhớ lâu hơn nhé. Chúc em học tốt môn Tiếng Anh!
Đáp án:
Giải thích:
\(star\) Cấu trúc chung của câu hỏi đuôi:
\(@\) \(text{S + V, trợ động từ/tobe + (not) + S?}\)
\(@\) \(text{S + trợ động từ/tobe (not) + V, trợ động từ/tobe + S?}\)
\(star\) Một số trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi (questions tags):
\(-\) Câu với “I am”:
\(@\) Câu hỏi đuôi khẳng định: \(text{S + am not + O, am + I?}\)
\(@\) Phủ định: \(text{S + am + O, are not + I?}\)
\(->\) VD: I’m right, aren’t I? (Dịch: Tôi đúng mà, phải không?)
\(-\) Câu với Let’s:
\(@\) Câu rủ: Let’s + V + O, shall + S?
\(@\) Câu xin phép: Let’s + V + O, will + S?
\(@\) Câu đề nghị giúp đỡ: Let + I + help + O, may I?
\(->\) VD: Let me help you, may I? (Dịch: Để tôi giúp bạn được chứ?)
\(-\) Câu với “has/have/had to”:
\(@\) S + have/has/had to + V-inf, do/does/did + S?
\(->\) VD: She has to do her homework, does he? (Dịch:Cô ấy phải làm bài tập của cô ấy,đúng không?)
\(-\) Câu với “I + động từ trần thuật”
\(@\) I think/suppose/… + S + V/tobe + O, tobe/trợ động từ (not) + S?
\(->\) VD: I think we are right, aren’t we? (Dịch: Tôi nghĩ chúng ta đã đúng, đúng không?)
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
*trường hợp đặc biệt hay dùng ở câu hỏi đuôi:
1, Let’s + V → shall we?
+Let’s go out, shall we?
→ Chúng ta đi ra ngoài nhé?
2, I am → aren’t I?
+I am late, aren’t I?
→ Tôi đến muộn, phải không?
3, Câu mệnh lệnh → will you?
+Open the door, will you?
→ mở cửa giúp tôi nhé?
4, Từ mang nghĩa phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.
Từ thường gặp: never, nobody, nothing, rarely, hardly….
+She never lies, does she?
→ Cô ấy không bao giờ nói dối, phải không?
5, There is/ There are → giữ there
+There is a problem, isn’t there?
→ Có một vấn đề, đúng không?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment