Nêu những động từ diễn tả sở thk hoặc ko thk:
– Đi với V-ing
– có thể dùng 2 loạ…
– Đi với V-ing
– có thể dùng 2 loại V-ing/ to V
Nêu những tính từ diễn tả sở thích (5 cái)
Phần 1: Động từ diễn tả sở thích đi với V-ing
Các em thân mến, khi chúng ta muốn nói về việc mình thích làm một hoạt động nào đó, chúng ta sẽ sử dụng các động từ diễn tả sở thích theo sau là một động từ có dạng V-ing (động từ thêm “ing” vào cuối).
Một số động từ phổ biến:
- like: thích
- love: yêu thích, rất thích
- enjoy: thích, tận hưởng
- hate: ghét
- dislike: không thích
- prefer: thích hơn (thường đi với to V hoặc V-ing, nhưng khi chỉ đơn giản là thích một hoạt động, V-ing cũng rất phổ biến)
Ví dụ:
- I like playing soccer. (Tôi thích chơi bóng đá.)
- She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
- We hate doing homework. (Chúng tôi ghét làm bài tập về nhà.)
- He loves swimming in the summer. (Anh ấy rất thích bơi lội vào mùa hè.)
Phần 2: Động từ có thể dùng cả V-ing và to V để diễn tả sở thích
Trong tiếng Anh, có một số động từ diễn tả sở thích có thể đi được với cả hai dạng: V-ing và to V mà nghĩa không thay đổi nhiều. Điều này giúp chúng ta có nhiều cách để diễn đạt hơn.
Các động từ này bao gồm:
- like
- love
- hate
- prefer
Lưu ý quan trọng:
Khi dùng các động từ này với V-ing, chúng ta thường nói về một thói quen, một điều gì đó thường xuyên xảy ra hoặc một sở thích nói chung.
Khi dùng các động từ này với to V, đôi khi chúng ta có thể nhấn mạnh vào một hành động cụ thể, một sự lựa chọn hoặc một điều gì đó mà chúng ta mong muốn làm tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ để thấy sự tương đồng:
- I like watching TV. (Tôi thích xem TV. – Nói chung, đây là sở thích của tôi.)
- I like to watch TV. (Tôi thích xem TV. – Có thể là ý muốn xem TV ngay bây giờ hoặc một cách diễn đạt khác cho sở thích chung.)
- She loves cooking. (Cô ấy yêu thích nấu ăn.)
- She loves to cook. (Cô ấy yêu thích nấu ăn.)
- They hate getting up early. (Họ ghét dậy sớm.)
- They hate to get up early. (Họ ghét dậy sớm.)
Ví dụ về sự khác biệt nhỏ (đôi khi):
Với động từ prefer:
- I prefer reading books to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV. – So sánh chung hai hoạt động.)
- I prefer to read a book at home than go out tonight. (Tôi muốn đọc sách ở nhà hơn là ra ngoài tối nay. – Nhấn mạnh lựa chọn cho thời điểm cụ thể.)
Phần 3: Tính từ diễn tả sở thích
Ngoài động từ, chúng ta còn có thể dùng tính từ để miêu tả mức độ yêu thích hoặc sự yêu thích của mình đối với một điều gì đó. Dưới đây là 5 tính từ phổ biến:
- interested (in): quan tâm, hứng thú. (Thường đi với giới từ “in” và theo sau là danh từ hoặc V-ing).
Ví dụ: I am interested in learning English. (Tôi hứng thú với việc học tiếng Anh.) - keen (on): thích, ham thích, nhiệt tình. (Thường đi với giới từ “on” và theo sau là danh từ hoặc V-ing).
Ví dụ: She is very keen on playing the piano. (Cô ấy rất thích chơi đàn piano.) - fond (of): yêu mến, thích. (Thường đi với giới từ “of” và theo sau là danh từ hoặc V-ing).
Ví dụ: My parents are fond of travelling. (Bố mẹ tôi thích đi du lịch.) - passionate (about): đam mê, say mê. (Thường đi với giới từ “about” và theo sau là danh từ hoặc V-ing).
Ví dụ: He is passionate about photography. (Anh ấy đam mê nhiếp ảnh.) - crazy (about): phát cuồng vì, rất thích. (Thường đi với giới từ “about” và theo sau là danh từ hoặc V-ing). Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ hơn.
Ví dụ: They are crazy about K-pop music. (Họ phát cuồng vì nhạc K-pop.)
Các em hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng các cấu trúc này một cách thành thạo nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(***\) Một vài động từ diễn tả thích/ ko thích :
\(-\) love + Ving : thích làm gì
\(=\) love + V-ing
\(=\) enjoy + V-ing
\(=\) adore + V-ing
\(=\) fancy + V-ing
\(=\) prefer + V-ing
\(=\) appreciate + V-ing
\(=\) don’t mind + V-ing
\(-\) dislike + V-ing : ko thích làm gì
\(=\) hate + V-ing
\(=\) detest + V-ing
\(=\) can’t stand + V-ing
\(=\) can’t bear + V-ing
\(=\) loathe + V-ing
\(=\) mind + V-ing
\(***\) Một vài động từ diễn tả thích/ ko thích đi kèm V_ing / to V :
\(-\) like \(=\) love \(=\) hate \(=\) prefer \(=\) begin \(=\) start \(=\) …
\(***\) Một vài tính từ diễn tả thích/ ko thích :
\(-\) interested in + N/V-ing : thích
\(=\) keen on + N/V-ing
\(=\) ascinated by/with + N
\(=\) be fond of + N/V-ing
\(=\) obsessed with + N/V-ing
\(-\) bored with/by + N/V-ing : ko thích
\(=\) sick of + N/V-ing
\(=\) fed up with + N/V-ing
\(=\) tired of + N/V-ing
Nh ĐT diễn tả sở thích hoặc ko thích:
\(-\) Đi với V-ing: like, love, enjoy, fancy, dislike, hate, detest, prefer, mind
\(-\) có thể dùng \(2\) loại V-ing/to V: like, love, prefer, hate, start, begin
Những từ ngữ diễn tả sở thích:
\(-\) Interesting (in) : Hứng thú
\(-\) Keen (on): đam mê
\(-\) font (of): thích
\(-\) crazy (about): cuồng
\(-\) passionate (about): đam mê
\(color{lightblue}{#han}color{lightgreen}{gpha}color{pink}{m16}color{lightyellow}{242}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment