nêu ra 15-20 động từ bất quy tắc (không cần biểu đạt qkpt 2 và 3 nhé)…
N/L: tui mún off, ai có nhóm tui ké điểm ko=)))
Chào em! Đã là học sinh lớp 7 thì việc nắm vững bảng động từ bất quy tắc là vô cùng quan trọng để chuẩn bị cho các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh sắp tới đấy nhé. Thầy/cô rất hiểu là học thuộc lòng có thể hơi khô khan, nhưng đừng vì thế mà nản lòng hay muốn bỏ cuộc (“off”) nha! Việc tụt lại phía sau hay phụ thuộc vào điểm số của người khác sẽ không giúp mình tiến bộ được đâu. Hãy cố gắng tự ôn tập một chút mỗi ngày, kết quả đạt được bằng chính thực lực của mình sẽ ngọt ngào hơn rất nhiều.
Dưới đây là danh sách các động từ bất quy tắc phổ biến mà em cần ghi nhớ:
-
Be (thì, là, ở)
Begin (bắt đầu)
Break (làm vỡ, bẻ gãy)
Bring (mang lại)
Buy (mua)
Catch (bắt lấy)
Choose (lựa chọn)
Come (đến)
Do (làm)
Draw (vẽ)
Drink (uống)
Drive (lái xe)
Eat (ăn)
Fall (rơi, ngã)
Find (tìm thấy)
Fly (bay)
Forget (quên)
Get (đạt được, nhận)
Give (cho, tặng)
Go (đi)
Theo yêu cầu của em, thầy/cô xin đặt một câu ví dụ sử dụng dạng quá khứ phân tót (V3) của động từ “Eat” (dạng V3 là eaten) trong thì hiện tại hoàn thành:
Ví dụ: I have already eaten dinner, so I am not hungry now. (Tôi đã ăn tối rồi, nên bây giờ tôi không đói.)
Hãy xốc lại tinh thần, mở sách vở ra và tự tin làm bài bằng chính khả năng của mình nhé. Chúc em học tốt!
\(1.\) Swim => Swum (Bơi)
\(2.\) Run => Ran (Chạy)
\(3.\) Cut => Cut (Cắt)
\(4.\) Build => Built (Xây)
\(5.\) Write => Written (Viết)
\(6.\) Read => Read (Đọc)
\(7.\) Begin => Began (Bắt đầu)
\(8.\) Go => Gone (Đi)
\(9.\) Make => Made (Làm)
\(10.\) Sing => Sung (Hát)
\(11.\) Sit => Sat (Ngồi)
\(12.\) Take => Taken (Cầm, lấy)
\(13.\) Win => Won (Thắng)
\(14.\) Know => Known (Biết)
\(15.\) Do => Done (Làm, hoàn thành)
\(16.\) See => Seen (Xem, nhìn)
*Đặt câu với “Seen”: This is the best movie that I have ever seen.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment