Nêu ra sự khác nhau khi dùng so và such
Sự khác nhau khi dùng ‘so’ và ‘such’
1. ‘So’
‘So’ thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) mà không đi kèm với danh từ (noun).
Cấu trúc:
so + adjective/adverb
Ví dụ:
- The movie was so interesting. (Bộ phim rất thú vị.)
- He ran so quickly. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
- It’s so cold today. (Hôm nay trời lạnh quá.)
Ngoài ra, ‘so’ còn có thể đi kèm với ‘that’ để tạo thành cấu trúc chỉ kết quả:
so + adjective/adverb + that + clause
Ví dụ:
- The weather was so hot that we couldn’t go out. (Thời tiết nóng đến nỗi chúng tôi không thể ra ngoài.)
- She spoke so softly that I couldn’t hear her. (Cô ấy nói nhỏ đến nỗi tôi không nghe thấy cô ấy.)
2. ‘Such’
‘Such’ được sử dụng để nhấn mạnh một danh từ, hoặc một cụm danh từ (noun phrase). Nó thường đứng trước một mạo từ (a/an) và một tính từ (nếu có).
Cấu trúc:
such + a/an + adjective + noun
such + plural noun
such + uncountable noun
Ví dụ:
- It was such a beautiful day. (Đó là một ngày đẹp trời.)
- He is such an intelligent student. (Anh ấy là một học sinh thông minh.)
- They live in such a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà to như vậy.)
- She has such lovely children. (Cô ấy có những đứa con đáng yêu như vậy.)
- It was such a mess. (Đó là một mớ hỗn độn như vậy.)
Tương tự như ‘so’, ‘such’ cũng có thể đi kèm với ‘that’ để tạo thành cấu trúc chỉ kết quả:
such + a/an + adjective + noun + that + clause
such + plural/uncountable noun + that + clause
Ví dụ:
- It was such a difficult test that I couldn’t finish it. (Đó là một bài kiểm tra khó đến nỗi tôi không thể hoàn thành.)
- They told such a funny story that everyone laughed. (Họ kể một câu chuyện hài hước đến nỗi mọi người đều cười.)
Tóm lại:
Hãy nhớ:
- Dùng so khi muốn nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
- Dùng such khi muốn nhấn mạnh danh từ hoặc cụm danh từ.
Các em hãy cố gắng luyện tập thật nhiều với hai từ này để sử dụng chúng một cách chính xác nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(@\) Giải:
\(-\) So :Dùng với tính từ \((Ajd)\) hoặc trạng từ \((Adv)\)
\(=>\) S+ V + so + adj/adv
\(=>\) He is so kind.
(Anh ấy tốt quá.)
\(-\) Such : Dùng với danh từ \((N)\) hoặc cụm danh từ (có tính từ đi trước danh từ)
\(=>\) S + V +such + (a/an) + (adj) + N
\(=>\) She is such a good student.
(Cô ấy là một học sinh rất giỏi.)
\(color{pink}{anhvan722}\)
\(***\) So
\(@\) So + Tính từ
\(-\) VD: The movie is so good.
\(**\) Trans: Bộ phim hay quá.
\(***\) Such
\(@\) Such + (a/an) + Tính từ + DT
\(-\) VD: It is such a good movie.
\(**\) Trans: Nó là một bộ phim rất hay

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment