Nêu so sánh hơn,hơn nhất N/l: Có ai xem bóng đó ko=0?
N/l: Có ai xem bóng đó ko=0?
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Hôm nay, thầy/cô sẽ giúp các em ôn tập lại một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, đó là cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất của tính từ.
Trước khi đi vào bài học, thầy/cô xin trả lời câu hỏi vui của các em: Trong thực tế lớp học, câu hỏi “Có ai xem bóng đó không?” thường dùng để nhắc nhở các bạn chú ý tập trung hơn vào bài giảng trên bảng thay vì mải nghĩ về chuyện bóng đá ngoài giờ học đấy nhé! Bây giờ, chúng ta hãy cùng tập trung vào phần kiến thức trọng tâm.
1. Phân loại tính từ trong câu so sánh
Để làm tốt các bài tập so sánh, trước tiên chúng ta phải phân biệt được hai loại tính từ:
- Tính từ ngắn: Là tính từ chỉ có một âm tiết (ví dụ: tall, short, big, fast) hoặc tính từ hai âm tiết nhưng tận cùng bằng các chữ cái như -y, -le, -ow, -er (ví dụ: happy, simple, narrow).
- Tính từ dài: Là tính từ có từ hai âm tiết trở lên và không thuộc nhóm ngoại lệ của tính từ ngắn (ví dụ: beautiful, expensive, intelligent, modern).
2. Cấu trúc so sánh hơn (Comparative)
Dùng để so sánh giữa hai người, hai vật hoặc hai sự việc với nhau.
- Với tính từ ngắn: S + be + tính từ ngắn thêm đuôi -er + than + danh từ/ đại từ.
- Với tính từ dài: S + be + more + tính từ dài + than + danh từ/ đại từ.
Ví dụ: Lan is taller than Hoa. (Lan cao hơn Hoa.)
Ví dụ: This car is more expensive than that car. (Chiếc ô tô này đắt hơn chiếc ô tô kia.)
3. Cấu trúc so sánh nhất (Superlative)
Dùng để so sánh một người hoặc một vật với tất cả các đối tượng khác trong cùng một nhóm (từ ba đối tượng trở lên).
- Với tính từ ngắn: S + be + the + tính từ ngắn thêm đuôi -est (+ danh từ/ trong nhóm).
- Với tính từ dài: S + be + the most + tính từ dài (+ danh từ/ trong nhóm).
Ví dụ: Nam is the tallest boy in my class. (Nam là cậu con trai cao nhất trong lớp tôi.)
Ví dụ: Science is the most difficult subject for me. (Khoa học là môn học khó nhất đối với tôi.)
4. Một số lưu ý quan trọng khi thêm đuôi cho tính từ ngắn
- Nếu tính từ tận cùng là chữ cái ‘e’, ta chỉ cần thêm ‘-r’ (cho so sánh hơn) hoặc ‘-st’ (cho so sánh nhất). Ví dụ: large – larger – the largest.
- Nếu tính từ có một âm tiết, tận cùng là một phụ âm và trước đó là một nguyên âm (u, e, o, a, i), ta phải gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm ‘-er’ hoặc ‘-est’. Ví dụ: big – bigger – the biggest.
- Nếu tính từ tận cùng là ‘y’, ta đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘-er’ hoặc ‘-est’. Ví dụ: happy – happier – the happiest.
5. Các trường hợp bất quy tắc (Cần học thuộc lòng)
Có một số tính từ không tuân theo quy tắc chung mà các em phải ghi nhớ:
- Good (tốt) – better – the best
- Bad (tệ) – worse – the worst
- Many/Much (nhiều) – more – the most
- Little (ít) – less – the least
- Far (xa) – farther/further – the farthest/the furthest
Hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã nắm vững cách dùng của cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất. Hãy ghi chép bài đầy đủ vào vở và làm các bài tập trong sách giáo khoa để thành thạo hơn nhé. Chúc các em học tập thật tốt!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(*\) So sánh hơn: Là so sánh \(2\) người/vật/hiện tượng.
\(-\) Tính từ/trạng từ ngắn(\(1\) âm tiết)
\(+\) Công thức: \(S_1+V+Adj\)/\(Adv-er+than+S_2\)
\(+\)VD:
\(@\)This book is thicker than that one.
(cuốn sách này dày hơn cuốn sách kia.)
\(-\) Tính từ/trạng từ dài(\(2\) âm tiết trở lên)
\(+\) Công thức: \(S_1+V+more+Adj\)/\(Adv+than+S_2\)
\(+\)VD:
\(@\) Gold is more expensive than silver
(Vàng đắt hơn bạc.)
\(*\) So sánh nhất: Dùng so sánh một đối tượng với các đối tượng còn lại.
\(-\) Tính từ/trạng từ ngắn(\(1\) âm tiết.)
\(+\) Công thức: \(S+V+the+Adj\)/\(Adv-er\)
\(+\) VD:
\(@\) Nam is tallest boy in my class
(Nam là cậu bé cao nhất lớp tôi)
\(-\) Tính từ/Trạng từ dài(\(2\) âm tiết trở lên)
\(+\)Công thức: \(S+V+the\) \(most+Adj\)
\(VD:\)
\(@\) This is the most difficult exercise in book.
Đây là bài tập khó nhất trong cuốn sách.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment