Nêu thì hiện tại hoàn thành và dấu hiệu nhận biếtt
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Cô rất vui được gặp các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một thì rất thú vị và hữu ích trong tiếng Anh, đó là thì Hiện tại Hoàn thành (The Present Perfect Tense).
Các em có thắc mắc thì này dùng để làm gì không? Nghe tên “Hoàn thành” có vẻ hơi khó hiểu đúng không? Đừng lo, cô sẽ giúp các em hiểu thật dễ dàng nhé!
1. Thì Hiện tại Hoàn thành (The Present Perfect Tense) là gì?
Thì Hiện tại Hoàn thành dùng để diễn tả những hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại. Nó giống như một cây cầu nối liền quá khứ và hiện tại vậy đó!
Chúng ta dùng thì này khi chúng ta không quan tâm chính xác hành động xảy ra khi nào trong quá khứ, mà chúng ta quan tâm đến kết quả của hành động đó ở hiện tại, hoặc hành động đó vẫn đang tiếp diễn cho đến bây giờ.
2. Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành
Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành không khó đâu, các em chỉ cần nhớ công thức sau:
a. Thể khẳng định:
Chủ ngữ + have/has + Quá khứ phân từ (V3/ed)
Ví dụ:
- I have studied English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm rồi.)
- She has visited Ha Long Bay twice. (Cô ấy đã thăm Vịnh Hạ Long hai lần rồi.)
Lưu ý quan trọng:
- Chúng ta dùng have với các chủ ngữ: I, You, We, They (và danh từ số nhiều).
- Chúng ta dùng has với các chủ ngữ: He, She, It (và danh từ số ít).
- Quá khứ phân từ (V3/ed):
- Với động từ có quy tắc, chúng ta chỉ cần thêm “-ed” vào cuối động từ (giống như thì quá khứ đơn): work -> worked, play -> played.
- Với động từ bất quy tắc, chúng ta phải học thuộc lòng cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc: go -> gone, eat -> eaten, see -> seen, write -> written.
b. Thể phủ định:
Chủ ngữ + have/has + not + Quá khứ phân từ (V3/ed)
Chúng ta có thể viết tắt have not thành haven’t và has not thành hasn’t.
Ví dụ:
- I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
- He hasn’t eaten breakfast this morning. (Sáng nay anh ấy vẫn chưa ăn sáng.)
c. Thể nghi vấn (câu hỏi):
Have/Has + Chủ ngữ + Quá khứ phân từ (V3/ed)?
Ví dụ:
- Have you ever been to Da Nang? (Bạn đã bao giờ đến Đà Nẵng chưa?)
- Has she read this book? (Cô ấy đã đọc quyển sách này chưa?)
Cách trả lời ngắn gọn:
- Yes, I have. / No, I haven’t.
- Yes, she has. / No, she hasn’t.
3. Cách dùng của thì Hiện tại Hoàn thành
Chúng ta thường dùng thì Hiện tại Hoàn thành trong các trường hợp sau:
a. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại.
Ví dụ:
- I have lost my key. (Tôi bị mất chìa khóa rồi.)
(Kết quả là bây giờ tôi không có chìa khóa để mở cửa.) - She has bought a new dress. (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới.)
(Kết quả là bây giờ cô ấy có chiếc váy mới để mặc.)
b. Diễn tả hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ cho đến hiện tại.
Ví dụ:
- They have watched this movie three times. (Họ đã xem bộ phim này ba lần rồi.)
- I have met him before. (Tôi đã gặp anh ấy rồi.)
c. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. (Thường đi kèm với for và since).
Ví dụ:
- He has lived in Hanoi for 10 years. (Anh ấy đã sống ở Hà Nội được 10 năm rồi.)
(Và bây giờ anh ấy vẫn đang sống ở Hà Nội.) - We have been friends since 2018. (Chúng tôi đã là bạn từ năm 2018.)
(Và bây giờ chúng tôi vẫn là bạn.)
d. Diễn tả một kinh nghiệm, trải nghiệm mà chủ ngữ đã từng (hoặc chưa từng) làm.
Ví dụ:
- Have you ever eaten pho? (Bạn đã bao giờ ăn phở chưa?)
- I have never seen a tiger. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy hổ.)
4. Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại Hoàn thành
Để nhận biết thì Hiện tại Hoàn thành, các em hãy tìm các từ hoặc cụm từ sau trong câu nhé:
-
just: vừa mới
Ví dụ: I have just finished my lunch.
-
already: rồi, đã rồi
Ví dụ: She has already done her homework.
-
yet: chưa (dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
Ví dụ: They haven’t arrived yet. / Have you done it yet?
-
ever: đã từng (dùng trong câu hỏi)
Ví dụ: Have you ever traveled abroad?
-
never: chưa bao giờ
Ví dụ: I have never tasted durian.
-
for + khoảng thời gian: được… (một khoảng thời gian)
Ví dụ: He has worked here for two months.
-
since + mốc thời gian: từ khi… (một thời điểm cụ thể)
Ví dụ: We have lived in this house since 2020.
-
recently / lately: gần đây
Ví dụ: I haven’t seen her recently.
-
so far / up to now / until now: cho đến bây giờ
Ví dụ: I have written three letters so far.
-
This is the first/second/third… time: Đây là lần đầu tiên/thứ hai/thứ ba…
Ví dụ: This is the first time I have eaten sushi.
-
in/for the past few/many years/months: trong vài/nhiều năm/tháng qua
Ví dụ: She has improved a lot in the past few months.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về thì Hiện tại Hoàn thành rồi đó các em. Cô hy vọng các em đã hiểu bài và thấy nó thật thú vị!
Nhớ nhé, thì Hiện tại Hoàn thành dùng để nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ với hiện tại, hoặc hành động còn tiếp diễn đến bây giờ. Và đừng quên các dấu hiệu nhận biết như “just”, “already”, “for”, “since” nhé!
Các em có câu hỏi nào không? Hãy mạnh dạn hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo tiếng Anh của các em.
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành:
S + have/has + V3/ed + O
S + have/has not + V3/ed + O
Have/Has + S + V3/ed + O?
_ Dùng để:
+ Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian
+ Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại
+ Diễn tả hành động vừa mới xảy ra
_ Dấu hiệu nhận biết:
+ Các trạng từ thường gặp: already, just, yet, ever, ….
+ since + mốc thời gian
+ for + khoảng thời gian
geumseongjae.
\(-\) Hiện tại hoàn thành:
\((+)\) S have/has V3/Vpp O.
\((-)\) S haven’t/hasn’t V3/Vpp O.
\((?)\) Have/Has S V3/Vpp O?
\(+\) I/You/We/They have.
\(+\) He/She/It has.
\(-\) DHNB:
\(*\) since mốc thời gian.
\(*\) for khoảng thời gian.
\(*\) yet.
\(*\) already.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment