Nêu thì qk đơn
N/l: ai xem bóng đá ko ạ? Vn vs Indo
N/l: ai xem bóng đá ko ạ? Vn vs Indo
Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về một chủ đề ngữ pháp rất quan trọng, đó là Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past Tense).
Trước khi đi vào bài học chi tiết, cô có một câu hỏi nho nhỏ để khởi động nhé!
Ai xem bóng đá không ạ? Việt Nam vs Indonesia.
Các em có đoán được cô đang muốn nói đến trận đấu nào không? Đây có thể là một kỷ niệm trong quá khứ, và đó chính là lý do chúng ta cần hiểu rõ về Thì Quá Khứ Đơn!
—
### Thì Quá Khứ Đơn (Simple Past Tense)
Mục đích sử dụng:
Thì Quá Khứ Đơn được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Cấu trúc:
Công thức chung của Thì Quá Khứ Đơn như sau:
1. Câu khẳng định (+):
Chủ ngữ + Động từ chia ở Quá Khứ Đơn (Ved / V2)
Lưu ý:
– Với động từ có quy tắc, ta thêm “ed” vào sau động từ nguyên mẫu (ví dụ: play -> played, watch -> watched).
– Với động từ bất quy tắc, ta dùng cột thứ 2 trong bảng động từ bất quy tắc (ví dụ: go -> went, eat -> ate).
Ví dụ:
– I watched the football match yesterday. (Tôi đã xem trận bóng đá hôm qua.)
– They went to the stadium last week. (Họ đã đến sân vận động tuần trước.)
2. Câu phủ định (-):
Chủ ngữ + did not (didn’t) + Động từ nguyên mẫu
Lưu ý: Khi đã có “did not” (didn’t) thì động từ theo sau phải ở dạng nguyên mẫu, không chia ở Quá Khứ Đơn nữa.
Ví dụ:
– I didn’t watch the football match yesterday. (Tôi đã không xem trận bóng đá hôm qua.)
– They didn’t go to the stadium last week. (Họ đã không đến sân vận động tuần trước.)
3. Câu nghi vấn (?):
Did + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu?
Trả lời ngắn:
– Yes, S + did.
– No, S + didn’t.
Ví dụ:
– Did you watch the football match yesterday? (Bạn có xem trận bóng đá hôm qua không?)
– Yes, I did. / No, I didn’t.
– Did they go to the stadium last week? (Họ có đến sân vận động tuần trước không?)
– Yes, they did. / No, they didn’t.
Dấu hiệu nhận biết (Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ):
– yesterday (hôm qua)
– ago (cách đây): two days ago, a week ago…
– last (tuần trước, tháng trước, năm trước…): last night, last week, last month, last year…
– in + năm quá khứ: in 2020
– …
—
Bài tập nhỏ:
Các em hãy thử chia động từ trong ngoặc ở Thì Quá Khứ Đơn nhé:
1. I __________ (play) football with my friends last Sunday.
2. She __________ (not / eat) breakfast this morning.
3. __________ they __________ (visit) the museum yesterday?
Các em hãy làm bài tập này và gửi lại cho cô nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
Thì Quá khứ đơn
\(-\) Cách dùng\(:\)
\(+\) hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ
\(+\) chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ
\(+\) một thói quen trong quá khứ
\(-\) Công thức\(:\)
\((+)\) S \(+\) \(V_2\)\(/\)ed
\((-)\) S \(+\) did not \(+\) V(bare)
\((?)\) Did \(+\) S \(+\) V(bare)?
\(-\) DHNB\(:\)
yesterday, ago, last \((\)week\(/\)month\(/\)year\()\), in \(+\) năm trong quá khứ, in \(+\) the past
Quá khứ đơn với V thường :
\(+\) Khẳng định : S + V-ed/BQT + O.
\(-\) Phủ định : S + didn’t + V + O.
\(?\) Nghi vấn : Did + S + V + O ?
Quá khứ đơn với V tobe :
\(+\) Khẳng định : S + was/were + O.
\(-\) Phủ định : S + was/were + not + O.
\(?\) Nghi vấn : Was/Were + S + O ?
\(->\) Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ.
– DHNB : last + tgian, ago, yesterday, …
\(color{pink}{Mako}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment