Nêu thứ tự của các tính từ + ví dụ
Chào các em học sinh khối 7 yêu quý! Hôm nay, thầy cô sẽ hướng dẫn các em một chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cực kỳ quan trọng và hay gặp trong các bài kiểm tra, đó chính là trật tự của các tính từ khi đứng trước một danh từ.
Khi chúng ta muốn dùng nhiều tính từ để miêu tả cho một danh từ, chúng ta không thể đặt chúng một cách tùy tiện mà phải tuân theo một quy tắc chuẩn xác. Quy tắc này được viết tắt bằng một mẹo ghi nhớ rất nổi tiếng là OSASCOMP. Các em hãy ghi nhớ thứ tự từ trái sang phải như sau:
- O – Opinion (Ý kiến, đánh giá): Chỉ suy nghĩ hoặc cảm nhận chủ quan của người nói về sự vật.
Ví dụ: beautiful (đẹp), good (tốt), bad (xấu), wonderful (tuyệt vời). - S – Size (Kích thước): Chỉ độ lớn, nhỏ, cao, thấp của sự vật.
Ví dụ: big (lớn), small (nhỏ), tall (cao), short (thấp/ngắn). - A – Age (Tuổi tác, thời gian): Chỉ độ tuổi của con người, động vật hoặc mức độ cũ, mới của đồ vật.
Ví dụ: old (cũ/già), new (mới), young (trẻ), ancient (cổ xưa). - S – Shape (Hình dáng): Chỉ hình thù của sự vật.
Ví dụ: round (tròn), square (vuông), triangular (hình tam giác). - C – Color (Màu sắc): Chỉ màu sắc của sự vật.
Ví dụ: red (đỏ), blue (xanh dương), black (đen), yellow (vàng). - O – Origin (Nguồn gốc, xuất xứ): Chỉ nơi sản xuất, xuất thân của con người hoặc vật.
Ví dụ: Vietnamese (người/đồ vật Việt Nam), Japanese (Nhật Bản), American (Mỹ). - M – Material (Chất liệu): Chỉ nguyên liệu làm nên sự vật.
Ví dụ: cotton (bông), wooden (bằng gỗ), plastic (bằng nhựa), metal (bằng kim loại). - P – Purpose (Mục đích, công dụng): Chỉ chức năng hoặc mục đích sử dụng của danh từ phía sau.
Ví dụ: running (dùng để chạy), sleeping (dùng để ngủ).
Để giúp các em dễ hình dung hơn, chúng ta cùng xem xét một số ví dụ minh họa cụ thể kết hợp nhiều tính từ đứng trước một danh từ nhé:
Ví dụ 1: A beautiful new red car (Một chiếc xe hơi màu đỏ mới và đẹp).
- beautiful: Ý kiến (Opinion)
- new: Tuổi tác/Độ mới (Age)
- red: Màu sắc (Color)
- car: Danh từ chính
Ví dụ 2: An old round wooden table (Một cái bàn gỗ hình tròn cũ kỹ).
- old: Tuổi tác/Độ cũ (Age)
- round: Hình dáng (Shape)
- wooden: Chất liệu (Material)
- table: Danh từ chính
Ví dụ 3: A lovely small Japanese dog (Một chú chó nhỏ dễ thương đến từ Nhật Bản).
- lovely: Ý kiến (Opinion)
- small: Kích thước (Size)
- Japanese: Nguồn gốc (Origin)
- dog: Danh từ chính
Lời khuyên từ giáo viên: Trong giao tiếp hoặc bài tập thực tế ở chương trình lớp 7, các em hiếm khi phải dùng cả 8 loại tính từ cùng một lúc. Thông thường, chúng ta chỉ kết hợp từ 2 đến 3 tính từ là nhiều. Tuy nhiên, việc nắm vững quy tắc OSASCOMP sẽ giúp các em luôn tự tin đạt điểm số cao trong các bài tập sắp xếp câu hoặc viết lại câu tiếng Anh. Chúc các em học tập thật tốt!
mẹo: OSASCOMP
O – Opinion – Ý kiến: beautiful, ugly, nice
S – Size – Kích cỡ: big, small, narrow.
A – Age – Tuổi tác : old, young, new
S – Shape – Hình dạng: round, square, long
C – Color – Màu sắc: red, blue, white
O – Origin – Nguồn gốc: Vietnamese, Chinese, American
M – Material – Chất liệu: wooden, gold, silk
P – Purpose – Mục đích: sleeping , cooking , washing
câu ví dụ:
She bought a beautiful small old round brown Vietnamese wooden table.
dịch:
Cô ấy đã mua một cái bàn gỗ Việt Nam màu nâu hình tròn cũ nhỏ tuyệt đẹp
*Thứ tự tính từ:
Opinion→Size→Age→Shape→Color→Origin→Material→Purpose
*Trans:
Ý kiến→Kích thước→Tuổi→Hình dạng→Màu sắc→Nguồn gốc→Chất liệu→Công dụng
*Ví dụ:
+ A beautiful small old round red italian wooden table
→ Một cái bàn gỗ ý màu đỏ, tròn, cũ, nhỏ và đẹp
*Mẹo:
OSASCOMP

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment