Nêu thứ tự của các tính từ + ví dụ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn chúng ta một kiến thức rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là thứ tự của các tính từ khi chúng cùng đứng trước một danh từ. Các em biết đấy, tính từ dùng để miêu tả danh từ, làm cho câu văn của chúng ta trở nên sinh động và rõ ràng hơn. Nhưng khi có nhiều tính từ cùng miêu tả một thứ, chúng ta phải sắp xếp chúng theo một trật tự nhất định chứ không thể tùy tiện được đâu nhé!
Vậy, trật tự đó là gì? Chúng ta cùng tìm hiểu nào!
Để dễ nhớ thứ tự này, các em có thể nhớ theo từ viết tắt sau: OSASCOMP. Nghe có vẻ lạ đúng không? Nhưng nó lại là chìa khóa giúp chúng ta sắp xếp tính từ đúng thứ tự đấy!
O – Opinion (Ý kiến)
S – Size (Kích thước)
A – Age (Tuổi tác)
S – Shape (Hình dạng)
C – Color (Màu sắc)
O – Origin (Nguồn gốc)
M – Material (Chất liệu)
P – Purpose (Mục đích)
Bây giờ, chúng ta hãy cùng đi vào chi tiết từng loại tính từ và xem ví dụ nhé:
1. Opinion (Ý kiến/Quan điểm)
Đây là những tính từ thể hiện cảm nhận, đánh giá chủ quan của chúng ta về sự vật, sự việc. Chúng thường đứng đầu tiên trong chuỗi tính từ.
-
Ví dụ: beautiful (đẹp), ugly (xấu), lovely (đáng yêu), nice (tốt/đẹp), awful (kinh khủng), interesting (thú vị), delicious (ngon)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful girl (Một cô gái xinh đẹp)
2. Size (Kích thước)
Những tính từ này miêu tả kích cỡ của sự vật.
-
Ví dụ: big (lớn), small (nhỏ), tiny (nhỏ xíu), huge (khổng lồ), tall (cao), short (thấp)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big house (Một ngôi nhà to đẹp)
3. Age (Tuổi tác)
Các tính từ chỉ tuổi tác, sự cũ/mới của sự vật.
-
Ví dụ: old (cũ/già), new (mới), young (trẻ), ancient (cổ xưa), modern (hiện đại)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big old house (Một ngôi nhà to đẹp cũ kỹ)
4. Shape (Hình dạng)
Những tính từ miêu tả hình dáng của sự vật.
-
Ví dụ: round (tròn), square (vuông), triangular (tam giác), oval (trái xoan), rectangular (chữ nhật)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big old round table (Một cái bàn tròn to đẹp cũ kỹ)
5. Color (Màu sắc)
Các tính từ chỉ màu sắc. Đây là loại tính từ rất phổ biến phải không nào?
-
Ví dụ: red (đỏ), blue (xanh dương), green (xanh lá), black (đen), white (trắng), yellow (vàng)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big old round red table (Một cái bàn tròn to đẹp cũ kỹ màu đỏ)
6. Origin (Nguồn gốc/Xuất xứ)
Tính từ cho biết sự vật đó đến từ đâu, thuộc quốc gia nào, vùng miền nào.
-
Ví dụ: Vietnamese (Việt Nam), American (Mỹ), French (Pháp), Chinese (Trung Quốc), local (địa phương)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big old round red Vietnamese vase (Một cái bình Việt Nam tròn to đẹp cũ kỹ màu đỏ)
7. Material (Chất liệu)
Tính từ cho biết sự vật được làm bằng chất liệu gì.
-
Ví dụ: wooden (bằng gỗ), golden (bằng vàng), plastic (bằng nhựa), silk (bằng lụa), cotton (bằng cotton), leather (bằng da)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big old round red Vietnamese wooden vase (Một cái bình gỗ Việt Nam tròn to đẹp cũ kỹ màu đỏ)
8. Purpose (Mục đích sử dụng)
Đây là những tính từ (thường là danh từ được dùng làm tính từ, hoặc V-ing) chỉ mục đích sử dụng của sự vật.
-
Ví dụ: sleeping (dùng để ngủ – như trong sleeping bag), writing (dùng để viết – như trong writing desk), gardening (dùng để làm vườn), sports (thể thao)…
-
Ví dụ kết hợp:
A beautiful big old round red Vietnamese wooden writing desk (Một cái bàn viết bằng gỗ Việt Nam tròn to đẹp cũ kỹ màu đỏ)
Các em thấy không, chúng ta có thể kết hợp rất nhiều tính từ để miêu tả. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng ta thường chỉ dùng từ 2 đến 3 tính từ thôi để câu không bị dài dòng và khó hiểu nhé!
Hãy xem thêm vài ví dụ khác:
-
She bought a lovely small new red leather handbag.
(Cô ấy đã mua một chiếc túi xách tay bằng da màu đỏ mới nhỏ đáng yêu.)
(Opinion – Size – Age – Color – Material) -
I saw a huge old brown wooden table in the antique shop.
(Tôi đã thấy một cái bàn gỗ màu nâu cũ khổng lồ trong cửa hàng đồ cổ.)
(Size – Age – Color – Material) -
My mother has a beautiful long black silk dress.
(Mẹ tôi có một chiếc váy lụa đen dài rất đẹp.)
(Opinion – Size – Color – Material) -
He is looking for a comfortable large sleeping bag.
(Anh ấy đang tìm một cái túi ngủ lớn thoải mái.)
(Opinion – Size – Purpose)
Lưu ý quan trọng:
-
Chúng ta không nhất thiết phải có đủ tất cả các loại tính từ này trong một câu. Các em chỉ cần sắp xếp theo đúng thứ tự OSASCOMP với những tính từ mình có.
-
Khi các tính từ cùng loại và cùng cấp độ (ví dụ: hai tính từ chỉ màu sắc như “red and blue”), chúng ta thường dùng “and” để nối chúng hoặc đặt dấu phẩy.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về trật tự của các tính từ rồi. Cô/thầy hy vọng các em đã nắm vững bài học này.
Hãy luyện tập thật nhiều bằng cách đặt câu với các tính từ khác nhau để ghi nhớ quy tắc OSASCOMP nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé các em!
Chúc các em học tốt!
mẹo: OSASCOMP
O – Opinion – Ý kiến: beautiful, ugly, nice
S – Size – Kích cỡ: big, small, narrow.
A – Age – Tuổi tác : old, young, new
S – Shape – Hình dạng: round, square, long
C – Color – Màu sắc: red, blue, white
O – Origin – Nguồn gốc: Vietnamese, Chinese, American
M – Material – Chất liệu: wooden, gold, silk
P – Purpose – Mục đích: sleeping , cooking , washing
câu ví dụ:
She bought a beautiful small old round brown Vietnamese wooden table.
dịch:
Cô ấy đã mua một cái bàn gỗ Việt Nam màu nâu hình tròn cũ nhỏ tuyệt đẹp
*Thứ tự tính từ:
Opinion→Size→Age→Shape→Color→Origin→Material→Purpose
*Trans:
Ý kiến→Kích thước→Tuổi→Hình dạng→Màu sắc→Nguồn gốc→Chất liệu→Công dụng
*Ví dụ:
+ A beautiful small old round red italian wooden table
→ Một cái bàn gỗ ý màu đỏ, tròn, cũ, nhỏ và đẹp
*Mẹo:
OSASCOMP

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment