nêu từ / cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với favourite
Xin chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một từ rất quen thuộc trong Tiếng Anh, đó là từ favourite. Từ này có nghĩa là “yêu thích nhất”, “ưa chuộng nhất”, dùng để chỉ người, vật, hoặc điều gì đó mà chúng ta dành nhiều tình cảm, sự ưu tiên hơn những cái khác. Ví dụ, khi các em nói “My favourite subject is English”, tức là môn Tiếng Anh là môn các em yêu thích nhất.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng tìm hiểu các từ hoặc cụm từ đồng nghĩa (synonyms) và trái nghĩa (antonyms) với favourite nhé!
I. Từ/Cụm từ đồng nghĩa (Synonyms) với Favourite
Để diễn đạt ý “yêu thích nhất” mà không lặp lại từ favourite, chúng ta có thể dùng những từ và cụm từ sau:
1. Most liked / Most preferred:
Đây là cách diễn đạt trực tiếp nhất, có nghĩa là “được thích nhất” hoặc “được ưu tiên nhất”.
Ví dụ:
* My most liked activity is reading books. (Hoạt động được thích nhất của tôi là đọc sách.)
* Which colour is your most preferred? (Màu nào là màu bạn ưu tiên nhất?)
2. Beloved:
Từ này mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn, thường dùng để chỉ người hoặc vật mà chúng ta yêu thương, quý trọng sâu sắc. Nó thường dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó.
Ví dụ:
* She spent her vacation with her beloved family. (Cô ấy đã dành kỳ nghỉ của mình bên gia đình yêu quý.)
* This old guitar is my beloved possession. (Cây đàn guitar cũ này là vật sở hữu yêu quý của tôi.)
3. Cherished:
Tương tự như beloved, từ này cũng nhấn mạnh việc giữ gìn, trân trọng một điều gì đó vì nó mang ý nghĩa đặc biệt, sâu sắc đối với mình.
Ví dụ:
* These are my cherished memories of childhood. (Đây là những kỷ niệm tuổi thơ mà tôi trân trọng.)
* She keeps a box of cherished letters. (Cô ấy giữ một hộp thư chứa những lá thư quý giá.)
4. Esteemed:
Từ này trang trọng hơn, thường dùng để chỉ người hoặc vật được đánh giá cao, kính trọng bởi phẩm chất, giá trị của nó, chứ không hẳn là tình cảm cá nhân thông thường.
Ví dụ:
* He is an esteemed professor in our university. (Ông ấy là một giáo sư đáng kính trong trường đại học của chúng tôi.)
5. Top pick / First choice:
Đây là những cụm từ rất thông dụng, có nghĩa là “sự lựa chọn hàng đầu”, “lựa chọn số một”.
Ví dụ:
* Among all the candidates, she was our top pick for the job. (Trong số tất cả các ứng viên, cô ấy là lựa chọn hàng đầu của chúng tôi cho công việc.)
* If I could travel anywhere, Paris would be my first choice. (Nếu tôi có thể du lịch bất cứ đâu, Paris sẽ là lựa chọn đầu tiên của tôi.)
II. Từ/Cụm từ trái nghĩa (Antonyms) với Favourite
Ngược lại với “yêu thích nhất”, chúng ta có các từ và cụm từ sau:
1. Least favourite / Least liked / Least preferred:
Đây là những cách diễn đạt đối lập trực tiếp nhất, có nghĩa là “ít yêu thích nhất”, “ít được thích nhất” hoặc “ít được ưu tiên nhất”.
Ví dụ:
* My least favourite chore is washing dishes. (Việc nhà tôi ít thích làm nhất là rửa bát.)
* That’s my least preferred option. (Đó là lựa chọn tôi ít ưu tiên nhất.)
2. Hated / Detested:
Hai từ này chỉ sự ghét bỏ mạnh mẽ, không chỉ là không thích mà còn là cảm giác căm ghét.
Ví dụ:
* He hated the idea of moving. (Anh ấy ghét ý tưởng phải chuyển nhà.)
* She detested injustice. (Cô ấy căm ghét sự bất công.)
3. Disliked:
Từ này đơn giản chỉ sự không thích, ít gay gắt hơn hated hoặc detested.
Ví dụ:
* I’ve always disliked crowded places. (Tôi luôn không thích những nơi đông người.)
4. Unwanted:
Từ này có nghĩa là “không mong muốn”, “không được muốn”, chỉ một thứ gì đó bị từ chối hoặc không được chào đón.
Ví dụ:
* The dog was an unwanted gift. (Con chó đó là một món quà không mong muốn.)
* He felt unwanted at the party. (Anh ấy cảm thấy không được chào đón ở bữa tiệc.)
5. Abhorred / Loathed / Despised:
Đây là những từ chỉ sự ghê tởm, căm ghét sâu sắc, mạnh mẽ tương tự hoặc hơn cả hated và detested. Chúng thường mang sắc thái trang trọng hơn và thể hiện cảm xúc tiêu cực cực đoan.
Ví dụ:
* He abhorred violence in any form. (Anh ấy ghê tởm bạo lực dưới mọi hình thức.)
* She loathed waking up early. (Cô ấy căm ghét việc dậy sớm.)
* They despised his arrogant behavior. (Họ khinh thường thái độ kiêu ngạo của anh ta.)
Cô hy vọng qua bài giảng nhỏ này, các em đã có thêm vốn từ vựng phong phú để diễn đạt ý “yêu thích nhất” và “ghét nhất” một cách đa dạng hơn. Hãy cố gắng luyện tập sử dụng những từ này trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Chào tạm biệt các em và hẹn gặp lại trong buổi học tiếp theo!
\(star\) Cụm từ đồng nghĩa với favourite (n):
_ preference (n): sự ưa thích
\(star\) Cụm từ trái nghĩa với favourite (n):
_ dislike (n): không thích
\(star\) Cụm từ đồng nghĩa với favourite (adj):
_ preferred: được ưa thích
_ beloved: được yêu mến
\(star\) Cụm từ trái nghĩa với favourite (adj):
_ disliked (adj) không được yêu thích
_ unpopular (adj): không được ưa chuộng
\(star\) Một số cụm từ đồng nghĩa với favorite:
_ be fond of: thích, yêu thích
_ be keen on: rất thích
_ be into: thích, hứng thú với
\(star\) Một cụm từ trái nghĩa với favorite:
_ have no interest in: không có hứng thú với
_ be opposed to: không ủng hộ
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
\(***\) Favourite : được yêu thích nhất
\(-\) Đồng nghĩa:
\(*\) preferred: đc thích hơn
\(*\) beloved: được yêu quý
\(*\) best-liked: được thích nhất
\(*\) pet: khoái khẩu/cưng
\(@\) VD: Maths is my preferred subject (toán là môn học yêu thích của tôi)
\(-\) Trái nghĩa:
\(*\) hated: bị ghét
\(*\) disliked: không thích
\(*\) least favourite: ít được thích nhất
\(@\) VD: Monday is my hated day (Thứ Hai là ngày tôi ghét nhất)
\(color{lightblue}{#chanhh}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment