Nghĩa TV của các từ sau:
1. jetpack
2. hover scooter
3. monowheel
4. Seaway
1. jetpack
2. hover scooter
3. monowheel
4. Seaway
Hôm nay cô trò chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nghĩa của một số từ rất thú vị, đặc biệt là những từ liên quan đến công nghệ và phương tiện của tương lai đấy! Các em đã sẵn sàng chưa nào? Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
***
1. jetpack
Nghĩa tiếng Việt của từ jetpack là: ba lô phản lực hoặc thiết bị bay cá nhân phản lực.
Đây là một thiết bị mà người ta đeo trên lưng, giống như một chiếc ba lô vậy. Nó có động cơ phản lực giúp người đeo có thể bay lên không trung. Các em có thể đã thấy jetpack trong các bộ phim khoa học viễn tưởng hoặc trò chơi điện tử rồi đúng không nào? Nó hứa hẹn sẽ là một phương tiện di chuyển cá nhân rất độc đáo trong tương lai đó!
Ví dụ: In movies, secret agents often use a jetpack to escape quickly. (Trong phim, các điệp viên thường dùng ba lô phản lực để thoát thân nhanh chóng.)
2. hover scooter
Nghĩa tiếng Việt của từ hover scooter là: xe trượt lơ lửng hoặc xe scooter bay.
Các em đã biết chiếc xe scooter thông thường rồi chứ? Hover scooter cũng có hình dáng tương tự nhưng điều đặc biệt là nó không cần bánh xe và không chạm đất. Thay vào đó, nó sử dụng công nghệ đặc biệt để lơ lửng trên mặt đất, giúp người lái di chuyển một cách êm ái và nhanh chóng. Giống như một phiên bản nâng cấp của ván trượt bay (hoverboard) vậy đó!
Ví dụ: Imagine riding a hover scooter to school one day instead of walking! (Hãy tưởng tượng một ngày nào đó được đi xe scooter bay tới trường thay vì đi bộ!)
3. monowheel
Nghĩa tiếng Việt của từ monowheel là: xe một bánh.
Đúng như tên gọi của nó, “mono” có nghĩa là “một” và “wheel” là “bánh xe”. Vậy monowheel chính là một loại phương tiện di chuyển chỉ có duy nhất một bánh xe. Người lái sẽ ngồi bên trong hoặc trên chiếc bánh xe lớn này. Nghe có vẻ hơi lạ lẫm và cần kỹ năng giữ thăng bằng tốt đúng không nào?
Ví dụ: The circus performer rode a monowheel across the stage, balancing perfectly. (Người biểu diễn xiếc đã đi xe một bánh qua sân khấu, giữ thăng bằng hoàn hảo.)
4. Seaway
Nghĩa tiếng Việt của từ Seaway là: luồng hàng hải, tuyến đường biển hoặc kênh biển.
Khác với ba từ trên, Seaway không phải là một phương tiện mà là một tuyến đường giao thông. Seaway là một con đường hoặc kênh đào nhân tạo (hoặc được cải tạo) trên biển hoặc sông lớn, được tạo ra để tàu thuyền có thể đi lại dễ dàng và an toàn. Mục đích chính là giúp tàu bè vận chuyển hàng hóa và hành khách giữa các vùng biển hoặc hồ lớn mà bình thường không thể tiếp cận được.
Ví dụ nổi tiếng nhất là St. Lawrence Seaway ở Bắc Mỹ, cho phép tàu thuyền đi từ Đại Tây Dương vào sâu trong các Hồ Lớn của Mỹ và Canada.
Ví dụ: The St. Lawrence Seaway allows large ships to travel deep into North America. (Tuyến đường biển St. Lawrence cho phép các tàu lớn đi sâu vào Bắc Mỹ.)
***
Cô hy vọng qua bài học nhỏ này, các em đã hiểu rõ hơn về các từ vựng mới và thấy được sự thú vị của thế giới công nghệ cũng như giao thông trong tương lai. Hãy luôn tò mò và khám phá thế giới xung quanh mình nhé!
Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải: Đều có từ loại là \(noun\)
\(-\) \(Jetpack:\) Thiết bị bay cá nhân.
\(-\) \(Hover\) \(scooter:\) Xe trượt điện tự cân bằng
\(-\) \(Monowheel:\) Xe một bánh
\(-\) \(Seaway:\) Đường biển.
\(——\)
\(color{#bb8aff}{M I N H}color{#ac9bfd}color{#9eacfc}{N G U Y E N}color{#8fbefa}{5 7 5 1}color{#80cff9}\)
jetpack \((n):\): ba lô phản lực, thiết bị bay cá nhân
hover scooter \((n):\) xe trượt điện cân bằng
monowheel\( (n): \)xe một bánh
seaway\( (n):\) đường biển

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment