Ngữ pháp unit 10 so sánh ghi ra công thứ cho mik đi ạ
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” ngữ pháp về So sánh trong Unit 10 nhé. Đây là một phần ngữ pháp rất quan trọng và thú vị, giúp các em diễn đạt sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng trong tiếng Anh.
Hãy cùng tập trung và ghi chép cẩn thận nhé!
***
I. So sánh bằng (Equality): “as… as” (bằng / giống như)
Chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả hai sự vật, sự việc, hoặc người có đặc điểm giống nhau, ngang bằng nhau.
1. Công thức khẳng định:
S (Chủ ngữ) + be (động từ “to be”) / V (động từ thường) + as + Tính từ (Adjective) / Trạng từ (Adverb) + as + O (Tân ngữ / Đại từ).
Ví dụ:
- Mai is as tall as Lan. (Mai cao bằng Lan.)
- He runs as fast as I do. (Anh ấy chạy nhanh bằng tôi.)
- This car is as expensive as that one. (Chiếc xe này đắt bằng chiếc kia.)
2. Công thức phủ định:
S (Chủ ngữ) + be (động từ “to be”) / V (động từ thường) + not as / not so + Tính từ (Adjective) / Trạng từ (Adverb) + as + O (Tân ngữ / Đại từ).
Ví dụ:
- Nam is not as strong as Hoa. (Nam không khỏe bằng Hoa.)
- This book is not so interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
- She doesn’t sing as well as her sister. (Cô ấy không hát hay bằng chị gái mình.)
***
II. So sánh hơn (Comparative): “hơn”
Chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả một sự vật, sự việc, hoặc người có đặc điểm hơn một sự vật, sự việc, hoặc người khác.
1. Đối với tính từ/trạng từ ngắn (short adjectives/adverbs):
(Là những tính từ/trạng từ có một âm tiết, hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y như: happy, easy, busy…).
Công thức:
S1 (Chủ ngữ 1) + be (động từ “to be”) / V (động từ thường) + Tính từ/Trạng từ ngắn + -er + than + S2/O (Chủ ngữ 2 / Tân ngữ).
Ví dụ:
- My brother is taller than me. (Anh trai tôi cao hơn tôi.)
- The cat is smaller than the dog. (Con mèo nhỏ hơn con chó.)
- She studies harder than her friend. (Cô ấy học chăm chỉ hơn bạn mình.)
- This exercise is easier than the last one. (Bài tập này dễ hơn bài trước.)
Lưu ý về cách thêm -er:
- Đa số tính từ/trạng từ ngắn: thêm -er vào cuối.
\(\rightarrow\) tall \(\rightarrow\) taller, slow \(\rightarrow\) slower - Tính từ/trạng từ kết thúc bằng -e: chỉ thêm -r.
\(\rightarrow\) large \(\rightarrow\) larger, safe \(\rightarrow\) safer - Tính từ/trạng từ kết thúc bằng một phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -er.
\(\rightarrow\) happy \(\rightarrow\) happier, easy \(\rightarrow\) easier, busy \(\rightarrow\) busier - Tính từ/trạng từ có một nguyên âm đứng trước một phụ âm cuối (CVC): gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.
\(\rightarrow\) big \(\rightarrow\) bigger, hot \(\rightarrow\) hotter, thin \(\rightarrow\) thinner
2. Đối với tính từ/trạng từ dài (long adjectives/adverbs):
(Là những tính từ/trạng từ có hai âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y như: beautiful, interesting, careful…).
Công thức:
S1 (Chủ ngữ 1) + be (động từ “to be”) / V (động từ thường) + more + Tính từ/Trạng từ dài + than + S2/O (Chủ ngữ 2 / Tân ngữ).
Ví dụ:
- This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
- He drives more carefully than his wife. (Anh ấy lái xe cẩn thận hơn vợ mình.)
- My city is more beautiful than his village. (Thành phố của tôi đẹp hơn làng của anh ấy.)
***
III. So sánh nhất (Superlative): “nhất”
Chúng ta dùng cấu trúc này để diễn tả một sự vật, sự việc, hoặc người có đặc điểm nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
1. Đối với tính từ/trạng từ ngắn (short adjectives/adverbs):
(Là những tính từ/trạng từ có một âm tiết, hoặc hai âm tiết kết thúc bằng -y).
Công thức:
S (Chủ ngữ) + be (động từ “to be”) / V (động từ thường) + the + Tính từ/Trạng từ ngắn + -est + (in / of + nơi chốn / nhóm).
Ví dụ:
- Everest is the highest mountain in the world. (Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
- She is the happiest student in her class. (Cô ấy là học sinh vui vẻ nhất lớp.)
- This is the fastest car I’ve ever seen. (Đây là chiếc xe nhanh nhất tôi từng thấy.)
Lưu ý về cách thêm -est:
- Đa số tính từ/trạng từ ngắn: thêm -est vào cuối.
\(\rightarrow\) tall \(\rightarrow\) tallest, slow \(\rightarrow\) slowest - Tính từ/trạng từ kết thúc bằng -e: chỉ thêm -st.
\(\rightarrow\) large \(\rightarrow\) largest, safe \(\rightarrow\) safest - Tính từ/trạng từ kết thúc bằng một phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -est.
\(\rightarrow\) happy \(\rightarrow\) happiest, easy \(\rightarrow\) easiest, busy \(\rightarrow\) busiest - Tính từ/trạng từ có một nguyên âm đứng trước một phụ âm cuối (CVC): gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -est.
\(\rightarrow\) big \(\rightarrow\) biggest, hot \(\rightarrow\) hottest, thin \(\rightarrow\) thinnest
2. Đối với tính từ/trạng từ dài (long adjectives/adverbs):
(Là những tính từ/trạng từ có hai âm tiết trở lên và không kết thúc bằng -y).
Công thức:
S (Chủ ngữ) + be (động từ “to be”) / V (động từ thường) + the most + Tính từ/Trạng từ dài + (in / of + nơi chốn / nhóm).
Ví dụ:
- This is the most beautiful painting in the museum. (Đây là bức tranh đẹp nhất trong bảo tàng.)
- He is the most careful driver I know. (Anh ấy là người lái xe cẩn thận nhất mà tôi biết.)
- English is the most interesting subject for me. (Tiếng Anh là môn học thú vị nhất đối với tôi.)
***
IV. Các trường hợp đặc biệt (Irregular Adjectives/Adverbs)
Một số tính từ/trạng từ có hình thức so sánh đặc biệt mà các em cần học thuộc lòng:
| Tính từ/Trạng từ gốc | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) |
|---|---|---|
| good (tốt – tính từ) / well (tốt – trạng từ) | better | best |
| bad (tồi tệ – tính từ) / badly (tồi tệ – trạng từ) | worse | worst |
| far (xa) | farther / further | farthest / furthest |
| much / many (nhiều) | more | most |
| little (ít) | less | least |
Ví dụ:
- This is better than that. (Cái này tốt hơn cái kia.)
- He is the best student in the class. (Anh ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
- My headache is worse than yesterday. (Cơn đau đầu của tôi tệ hơn hôm qua.)
- I have more books than you. (Tôi có nhiều sách hơn bạn.)
***
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu chi tiết về các công thức so sánh trong tiếng Anh rồi đấy các em. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
TLĐ
(+) S+ Will + V1
(-) S+ will + not + v1
(?) will + S + v1
Cách dùng diễn tả sự việc có thể xảy ra trong tương lai khoảng 50℅
Dấu hiệu
In + năm tương lại
Next + week , month , year
Tomorrow
Tonight
2 động từ khuyết thiếu might
S+ might + v1
Xin hay nhất ạ
Công thức so sánh hơn đc chia hai loại dựa trên độ dài của tính từ/ trạng từ:
Với tính từ ngắn/ trạng từ ngắn: S + V + adj/ adv + than + O
Ví dụ: This book is cheaper than that one.
Với trạng từ dài/ tính từ dài: S+ V + more + adj/adv + than + O
Ví dụ: She speaks English more fluently than me.
Công thức so sánh nhất đc chia làm hai loại:
Với tính từ ngắn/ trặng từ ngắn: S + V +the most + adj/adv + O
Ví dụ: Mount Everest is the highest muontain in the word.
Với trạng từ dài/ tính từ dài: S + V + the most + adj/adv + O
Ví dụ: This is the most beautiful painting I have ever seen.
Có thể có 1 số sai sót, vì vậy mong bạn thông cảm!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment