nhanh với ae
1 điền từ
summer dinner tothache earache wintex pilot
i…
1 điền từ
summer dinner tothache earache wintex pilot
it’s ameal people have this in evening : dinner
you have this when you eat toomuch cake :
this peron works an airline . he lies flanes :
it’s very cold in this season :
14 what should i do to be healthy b ok. i’ll bring some milk
15 let’s make some smoothies . c they usually eat cereal
16 what do people in the USA usually d yes , i wi’ll
e you should eat vegeta
21 key words : n / a / s / r / o / t / a / t / u
22 s / d/ u / t / r / e / n / h / o / m / r / t
23 c / a / h / e / d / a / h / c
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Bắt đầu thôi!
PHẦN 1: ĐIỀN TỪ THÍCH HỢP VÀO CHỖ TRỐNG
Ở phần này, chúng ta có các từ gợi ý là: summer, dinner, toothache, earache, winter, pilot. Chúng ta sẽ dùng những từ này để điền vào các câu còn thiếu. Hãy đọc kỹ và suy nghĩ xem từ nào phù hợp nhất nhé!
- it’s a meal people have this in evening : dinner
(À, câu này đã có sẵn đáp án rồi! “Dinner” là bữa ăn tối mà mọi người ăn vào buổi tối. Rất chính xác!) - you have this when you eat toomuch cake : toothache
(Khi chúng ta ăn quá nhiều bánh ngọt, đặc biệt là bánh có đường, rất dễ bị đau răng đúng không nào? Vậy nên, đáp án chính là “toothache” – đau răng.) - this peron works an airline . he lies flanes : pilot
(Một người làm việc cho hãng hàng không và lái máy bay, người đó chính là “pilot” – phi công. Cô biết có vài lỗi chính tả nhỏ trong câu hỏi, nhưng chúng ta vẫn hiểu được ý nghĩa chính, đúng không?) - it’s very cold in this season : winter
(Mùa nào mà trời rất lạnh nhỉ? Đúng rồi, đó chính là mùa đông! “Winter” là câu trả lời hoàn hảo.)
Các em làm tốt lắm! Giờ chúng ta sang phần tiếp theo nhé.
PHẦN 2: NỐI CÂU / HOÀN THÀNH ĐOẠN HỘI THOẠI
Trong phần này, chúng ta sẽ nối các câu hỏi hoặc gợi ý với câu trả lời phù hợp nhất. Hãy đọc thật kỹ cả hai vế nhé!
Các lựa chọn trả lời:
b. ok. i’ll bring some milk
c. they usually eat cereal
d. yes , i wi’ll
e. you should eat vegeta
- what should i do to be healthy
-> Nối với e. you should eat vegeta
(Câu hỏi “Tôi nên làm gì để khỏe mạnh?” thì câu trả lời “Bạn nên ăn rau củ” là lời khuyên rất hợp lý, phải không nào? Từ “vegeta” ở đây ý là “vegetables” – rau củ đó các em.) - let’s make some smoothies .
-> Nối với b. ok. i’ll bring some milk
(Khi có người gợi ý “Chúng ta hãy làm sinh tố đi!”, thì việc đáp lại “Được thôi, tớ sẽ mang sữa đến” là một phản ứng rất tự nhiên và hợp lý để cùng thực hiện ý tưởng đó.) - what do people in the USA usually
-> Nối với c. they usually eat cereal
(Tuy câu hỏi có vẻ hơi thiếu một chút (có thể là “what do people in the USA usually eat for breakfast?”), nhưng với lựa chọn này, “Họ thường ăn ngũ cốc” là một câu trả lời phù hợp nhất khi nói về thói quen ăn uống của người Mỹ.)
Tuyệt vời! Chúng ta đã hoàn thành xong phần nối câu rồi. Giờ đến thử thách cuối cùng nhé!
PHẦN 3: SẮP XẾP CÁC CHỮ CÁI THÀNH TỪ CÓ NGHĨA
Phần này yêu cầu các em sắp xếp lại các chữ cái đã bị đảo lộn để tạo thành một từ tiếng Anh đúng. Hãy thử tài suy luận và từ vựng của mình nào!
- key words : n / a / s / r / o / t / a / t / u
-> Đáp án: restaurant
(Từ này có nghĩa là “nhà hàng”. Đây là một từ khá phổ biến đấy các em.) - s / d/ u / t / r / e / n / h / o / m / r / t
-> Đáp án: thunderstorm
(Đây là một từ khá dài và thú vị! “Thunderstorm” có nghĩa là “giông bão”, một hiện tượng thời tiết.) - c / a / h / e / d / a / h / c
-> Đáp án: headache
(Từ này có nghĩa là “đau đầu”. Giống như “toothache” ở trên, đây là một triệu chứng bệnh thường gặp.)
Các em đã hoàn thành tất cả các bài tập rồi! Cô rất tự hào về sự cố gắng của các em. Dù có một vài lỗi nhỏ trong đề bài gốc, các em vẫn rất thông minh và nhanh nhẹn để tìm ra đáp án đúng.
Hãy tiếp tục học tập và khám phá tiếng Anh thật nhiều để ngày càng giỏi hơn nhé! Cô luôn ở đây để giúp đỡ các em.
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(1)\)
\(a)\) dinner
\(b)\) toothache
\(c)\) pilot
\(d)\) winter
\(e)\) summer
\(14.e\)
\(15.b\)
\(16.c\)
\(21.\) astronaut
\(22.\) thunderstorm
\(23.\) headache
\(———\)
\(+\) summer: mùa hè
\(+\) dinner: bữa tối
\(+\) toothache: đau răng
\(+\) earache: đau tai
\(+\) winter: mùa đông
\(+\) pilot: phi công
\(+\) astronaut: phi hành gia
\(+\) thunderstorm: cơn giông có sấm sét
\(+\) headache: đau đầu
\(+\) HTĐ:
\(@\) Với V:
\((+)\) S \(+\) V(s/es)
\((-)\) S \(+\) do/does \(+\) not \(+\) V(nguyên)
\((?)\) Do/Does \(+\) S + V(nguyên) ?
\(@\) Với tobe:
\((+)\) S \(+\) am/is/are \( +\) N/adj
\((-)\) S \(+\) am/is/are \(+\) not \(+\) N/adj
\((?)\) Am/Is/Are \(+\) S \(+\) N/adj
Cách dùng:
\(+\) Diễn tả thói quen, hành động lặp lại
\(+\) Diễn tả sự thật, chân lý
\(+\) Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu
\(+\) TLĐ:
\((+)\) S \(+\) will \(+\) V-inf
\((-)\) S \(+\) won’t \(+\) V-inf
\((?)\) Will \(+\) S \(+\) V-inf?
Cách dùng:
\(-\) Quyết định tại lúc nói
\(-\) Dự đoán, lời hứa, lời mời
\(-\) Hành động xảy ra trong tương lai chưa có kế hoạch cụ thể
DHNB: think, hope, sure, probably, maybe, perhaps, possibly, believe, guess,..
\(-\) Should:
\(+\) Đưa ra lời khuyên
\(+\) Gợi ý nhẹ nhàng
\(+\) Nói điều nên làm
\(1\). It’s a meal people have in the evening: \(text{dinner}\)
\(2\). You have this when you eat too much cake: \(text{toothache}\)
\(3\). This person works for an airline. He flies planes: \(text{pilot}\)
\(4\). It’s very cold in this season: \(text{winter}\)
\(14\). \(text{e}\). you should eat vegetable
\(15\). \(text{d}\). Yes, I’ll
\(16\). \(text{c}\). They usually eat cereal
\(21\). \(text{restaurant}\)
\(22\). \(text{thunderstorm}\)
\(23\). \(text{headache}\)
Giaỉ thích:
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
S + V/ Vs/ Ves + O
S + don’t/ doesn’t + V + O
Do/Does + S + V + O?
S + V + O when + clause
too much + Nkhông đếm được
work for sth/ sb: làm cho
It + be + adj + O
S + should + V + O
to + V
Câu hỏi thì hiện tại đơn:
What do/does + S + V?
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment