nhớ viết cả công thức + cách dùng các từ: (too,too much,too many,enough)
xin các…
xin các cao nhân và các đại đế thiên vương làm giúp với ạ
thank you mọi ng
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng từ một để hiểu rõ bản chất của chúng.
1. TOO
Công thức:
too + tính từ
too + trạng từ
Cách dùng:
“Too” dùng để diễn tả một điều gì đó vượt quá mức độ cần thiết, quá nhiều, đến mức gây ra khó chịu hoặc không mong muốn.
Nó thường đứng trước một tính từ hoặc một trạng từ.
Ví dụ:
– This soup is too hot to eat. (Món súp này nóng quá không thể ăn được.)
Ở đây, “too” đi với tính từ “hot”. Độ nóng đã vượt quá mức có thể ăn được.
– He drives too fast. (Anh ấy lái xe quá nhanh.)
Ở đây, “too” đi với trạng từ “fast”. Tốc độ lái xe đã vượt quá mức an toàn hoặc hợp lý.
Lưu ý: “too” thường đi kèm với “to + động từ nguyên thể” để diễn tả kết quả hoặc hậu quả.
2. TOO MUCH
Công thức:
too much + danh từ không đếm được
Cách dùng:
“Too much” dùng để chỉ một lượng danh từ không đếm được là quá nhiều, vượt quá mức cần thiết.
Danh từ đi sau “too much” là danh từ không đếm được (ví dụ: water, sugar, time, money, information, advice…).
Ví dụ:
– There is too much sugar in my coffee. (Có quá nhiều đường trong cà phê của tôi.)
Ở đây, “sugar” là danh từ không đếm được.
– I spent too much money on this game. (Tôi đã tiêu quá nhiều tiền vào trò chơi này.)
Ở đây, “money” là danh từ không đếm được.
3. TOO MANY
Công thức:
too many + danh từ đếm được số nhiều
Cách dùng:
“Too many” dùng để chỉ một số lượng danh từ đếm được là quá nhiều, vượt quá mức cần thiết.
Danh từ đi sau “too many” là danh từ đếm được và luôn ở dạng số nhiều (ví dụ: books, students, cars, people, mistakes…).
Ví dụ:
– There are too many students in this classroom. (Có quá nhiều học sinh trong lớp học này.)
Ở đây, “students” là danh từ đếm được số nhiều.
– I made too many mistakes in the test. (Tôi đã mắc quá nhiều lỗi trong bài kiểm tra.)
Ở đây, “mistakes” là danh từ đếm được số nhiều.
4. ENOUGH
Công thức:
Tính từ/Trạng từ + enough
enough + danh từ
Cách dùng:
“Enough” dùng để diễn tả một điều gì đó đủ, vừa đủ, đạt đến mức độ cần thiết hoặc mong muốn.
Nó có thể đứng sau tính từ hoặc trạng từ, hoặc đứng trước danh từ.
Ví dụ:
Khi đứng sau tính từ/trạng từ:
– This room is big enough for all of us. (Căn phòng này đủ rộng cho tất cả chúng ta.)
Ở đây, “enough” đứng sau tính từ “big”.
– Please speak more slowly, I can’t understand you enough. (Làm ơn nói chậm hơn một chút, tôi không hiểu đủ.)
Ở đây, “enough” đứng sau động từ “understand” (tương đương với trạng từ bổ nghĩa cho động từ). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn trong cấu trúc cơ bản.
Quan trọng hơn, nó thường đi với “to + động từ nguyên thể” hoặc “for + danh từ/đại từ” để diễn tả ý nghĩa đủ để làm gì hoặc đủ cho ai.
– He is tall enough to reach the top shelf. (Anh ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng.)
– We have enough time for a short break. (Chúng ta có đủ thời gian cho một kỳ nghỉ ngắn.)
Khi đứng trước danh từ:
– Do you have enough money to buy this book? (Bạn có đủ tiền để mua cuốn sách này không?)
Ở đây, “enough” đứng trước danh từ không đếm được “money”.
– We don’t have enough chairs for everyone. (Chúng tôi không có đủ ghế cho mọi người.)
Ở đây, “enough” đứng trước danh từ đếm được số nhiều “chairs”.
Tóm lại:
– TOO + tính từ/trạng từ: Quá… (đến mức không mong muốn)
– TOO MUCH + danh từ không đếm được: Quá nhiều…
– TOO MANY + danh từ đếm được số nhiều: Quá nhiều…
– Tính từ/Trạng từ + ENOUGH: Đủ…
– ENOUGH + danh từ: Đủ…
Bây giờ, các em hãy ghi nhớ thật kỹ công thức và cách dùng này nhé. Cô sẽ cho thêm bài tập để chúng ta luyện tập nhiều hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1.too: quá
Cách dùng: Đứng trước tính từ hoặc trạng từ để bổ nghĩa cho chúng
Cấu trúc: Too+ tính từ/ trạng từ
2.too many: quá nhiều
Cách dùng: Dùng để diễn tả những thứ đếm được
Cấu trúc: Too many+ N đếm đc số nhiều
3.too much: quá nhiều
Cách dùng: Dùng để diễn tả những thứ ko đếm đc như: nước, dầu,…
Cấu trúc: Too much+ N ko đếm được
4.enough: đủ
Cách dùng& Cấu trúc
+) Đứng sau tính từ/ trạng từ: adj/adv+ enough
+) Đứng trước danh từ: enough+ danh từ ko đếm đc/ danh từ đếm được
– tiengviettrangnguyen –
1. too + adj / adv (quá…)
– Công thức:
S + be + too + adj + (for somebody) + to V
S +V + too + adv + (for somebody) + to V
– Cách dùng: diễn tả ai đó làm gì quá đến nỗi không thể làm việc khác.
Eg1: This coffee is too hot (for me) to drink. (Cà phê quá nóng để uống.)
Eg2: He runs too slowly to catch the bus. (Anh ấy chạy quá chậm để bắt xe buýt.)
2. too many + danh từ đếm được số nhiều (quá nhiều…)
– Công thức: S + V + too many + plural countable noun + (for somebody) + to V.
– Cách dùng: đi với danh từ đếm được (số nhiều) như cars, people, books.
Eg1: There are too many students in this class. (Có quá nhiều học sinh trong lớp.)
Eg2: I have too many clothes to fold. (Tôi có quá nhiều quần áo để gấp.)
3. too much + danh từ không đếm được (quá nhiều…)
– Công thức 1 (trước danh từ): S + V + too much + uncountable noun + (for sb) + to V.
– Công thức 2 (đứng một mình, bổ nghĩa cho động từ): S + V + too much. (làm gì đó quá nhiều)
– Cách dùng: đi với danh từ không đếm được (water, money, sugar) hoặc đứng cuối câu.
Eg1: I drank too much coffee. (Tôi uống quá nhiều cà phê.)
Eg2: You talk too much. (Bạn nói quá nhiều.)
-> too much đứng một mình sau động từ.
4. enough(đủ…)
enough luôn đứng trước danh từ, nhưng đứng sau tính từ/trạng từ.
– Công thức 1 (Trước danh từ): S + V + enough + N + (for sb) + to V.
Eg: I don’t have enough money to buy that car. (Tôi không có đủ tiền mua xe đó.)
– Công thức 2 (Sau tính từ/trạng từ): S + V + adj/adv + enough + (for sb) + to V.
Eg1: She is old enough to drive. (Cô ấy đủ tuổi lái xe.)
Eg2: He speaks clearly enough for everyone to understand. (Anh ấy nói đủ rõ để mọi người hiểu.)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment