Những từ như thế nào được coi là danh từ số ít ?
Nêu ngắn gọn đầy đủ, có ví dụ g…
Nêu ngắn gọn đầy đủ, có ví dụ giúp em với ạ
help, help, help !!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!!
Chào các con học sinh lớp 6 thân mến của cô!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các con về một phần ngữ pháp rất quan trọng và cơ bản trong tiếng Anh, đó là Danh từ số ít (Singular Nouns). Các con hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ nhé!
Trước khi tìm hiểu về danh từ số ít, chúng ta cùng nhắc lại một chút về Danh từ (Nouns) nói chung nhé. Danh từ là những từ dùng để gọi tên:
- Người (person): student, teacher, mother
- Địa điểm (place): school, park, city
- Vật (thing): book, table, pen
- Ý tưởng hoặc khái niệm (idea/concept): love, freedom, happiness
Vậy thì, Danh từ số ít là gì?
Đơn giản thôi các con ạ! Danh từ số ít (Singular Noun) là những danh từ dùng để chỉ MỘT người, MỘT vật, MỘT địa điểm, hoặc MỘT ý tưởng/khái niệm.
Nói cách khác, khi chúng ta nói về chỉ một thứ duy nhất, thì từ đó là danh từ số ít.
Dấu hiệu nhận biết:
- Danh từ số ít thường không có chữ ‘s’ hoặc ‘es’ ở cuối (trừ một số trường hợp đặc biệt chúng ta sẽ học sau).
- Chúng thường có thể đi kèm với các mạo từ như ‘a’ hoặc ‘an’ (có nghĩa là “một”).
- Hoặc đi kèm với từ ‘one’ (một).
Để các con dễ hình dung, cô có các ví dụ sau đây:
1. Chỉ người (One person):
- a boy (một cậu bé)
- a girl (một cô gái)
- a teacher (một giáo viên)
- my mother (mẹ của tôi)
- one student (một học sinh)
2. Chỉ vật (One thing/object):
- a book (một cuốn sách)
- an apple (một quả táo)
- a desk (một cái bàn học)
- my pen (cây bút của tôi)
- one chair (một cái ghế)
3. Chỉ địa điểm (One place):
- a school (một ngôi trường)
- a park (một công viên)
- a house (một ngôi nhà)
- my city (thành phố của tôi)
4. Chỉ động vật (One animal):
- a cat (một con mèo)
- a dog (một con chó)
- an elephant (một con voi)
5. Chỉ ý tưởng/khái niệm (One idea/concept):
- love (tình yêu)
- happiness (niềm hạnh phúc)
- freedom (sự tự do)
(Lưu ý: Các danh từ chỉ ý tưởng/khái niệm thường là danh từ không đếm được, và chúng ta cũng coi chúng là số ít khi dùng trong ngữ pháp nhé.)
Các con có thể thấy, danh từ số ít rất dễ nhận biết phải không nào? Nó trái ngược với Danh từ số nhiều (Plural Noun) sẽ chỉ từ hai trở lên (ví dụ: two books, three girls, many pens…).
Tóm lại, khi nào các con muốn nói về chỉ một đối tượng duy nhất, thì hãy dùng Danh từ số ít.
Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ và sử dụng thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Cô chúc các con học tốt!
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(+)\) Danh từ số ít:
\(-\) Có số lượng là \(1\)
\(-\) Không có \(s\) đằng sau
\(-\) Thường có \(a//an\) đằng trước
\(+)\) Danh từ không đếm được \(→\) danh từ số ít
\(-\) Chất lỏng, khí: water, milk, air, smoke, …
\(-\) Nhiều quá không đếm được: sand, sugar, hair, salt,…
\(-\) Đổi sang đơn vị khác để đếm: money
\(+)\) Đại từ bất định \(→\) danh từ số ít
\(-\) Nothing/Nobody/Noone
\(-\) Something/Somebody/Someone
\(-\) Everything/Everybody/Everyone
\(-\) Anything/Anybody/Anyone
\(+)\) Danh từ chung, trìu tượng \(→\) danh từ số ít
\(VD:\) Furniture (nội thất), Information (thông tin), …
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
6/4/2026.
\(Answer\)
\(to\) Danh từ số ít là các từ chỉ người,vật,hiện tượng hoặc danh từ không đếm được
\(-\) Dùng a trước nguyên âm hoặc an trước phụ âm
\(-\) Chỉ một đối tượng duy nhất,có thể đếm được,một hoặc hai
\(-\) Ex : an apple , a banana , a child
—————————————————————————————-
\(star\) Trường hợp đặc biệt :
\(-\) Ex : Deer , sheep , fish \(to\) Danh từ đếm được nhưng không có hình thức số nhiều
\(-\) Ex : Family , team ,… \(to\) Dùng cho một nhóm người hoặc vật,tùy thuộc vào hoàn cảnh
\(-\) Ex : Hours , dollars ,… \(to\) Hình thức số nhiều nhưng khi nói về một tổng thể thì được chia là số ít

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment