Now complete these sentences , which include words from the table above , using …
4 . He’s very supportive ______ his colleagues ; they’re very lucky.
5 . I’m quite fond ____ Simon , but that doesn’t mean I want to marry him.
6 . He puts a lot of trust ______ me , and I feel I can trust him too.
Mục tiêu của bài tập này là điền giới từ đúng vào chỗ trống, dựa trên các từ đã cho. Đôi khi, giới từ đi kèm với một từ là cố định (fixed prepositions), chúng ta cần học thuộc lòng hoặc luyện tập nhiều để ghi nhớ.
Chúng ta bắt đầu với từng câu một nhé!
***
4 . He’s very supportive ______ his colleagues ; they’re very lucky.
Giải thích:
- Từ khóa ở đây là “supportive” (adj.) có nghĩa là “ủng hộ, hỗ trợ”.
- Khi chúng ta nói “ủng hộ hoặc hỗ trợ ai đó/cái gì”, chúng ta thường dùng giới từ “of” đi kèm với “supportive”. Đây là một cụm giới từ cố định.
- Nghĩa của câu: “Anh ấy rất ủng hộ đồng nghiệp của mình; họ thật may mắn.”
Đáp án:
He’s very supportive of his colleagues ; they’re very lucky.
***
5 . I’m quite fond ____ Simon , but that doesn’t mean I want to marry him.
Giải thích:
- Từ khóa ở đây là “fond” (adj.) có nghĩa là “thích, quý mến”.
- Tương tự như “supportive”, khi diễn tả sự yêu thích hoặc quý mến ai đó/cái gì, chúng ta dùng giới từ “of” đi kèm với “fond”. “Be fond of” là một cụm từ cố định có nghĩa là “thích, quý mến ai/cái gì”.
- Nghĩa của câu: “Tôi khá quý mến Simon, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi muốn cưới anh ấy.”
Đáp án:
I’m quite fond of Simon , but that doesn’t mean I want to marry him.
***
6 . He puts a lot of trust ______ me , and I feel I can trust him too.
Giải thích:
- Từ khóa ở đây là “trust” (n.) trong cấu trúc “put trust” (đặt niềm tin).
- Khi chúng ta “đặt niềm tin vào ai đó” hoặc “tin tưởng vào khả năng/sự trung thực của ai đó”, chúng ta dùng giới từ “in“. Cụm “put trust in someone/something” có nghĩa là “đặt niềm tin vào ai/cái gì”.
- Chúng ta cũng có thể nói “trust someone” (tin tưởng ai đó – động từ), nhưng khi dùng “put trust” (danh từ), giới từ thích hợp là “in”.
- Nghĩa của câu: “Anh ấy đặt nhiều niềm tin vào tôi, và tôi cũng cảm thấy mình có thể tin tưởng anh ấy.”
Đáp án:
He puts a lot of trust in me , and I feel I can trust him too.
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng giới từ với các từ “supportive”, “fond” và “trust”. Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để nắm vững giới từ là luyện tập thật nhiều và đôi khi tra từ điển để xem các cụm từ cố định nhé!
Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
4. of
Cấu trúc: To be supportive of someone/sth : ủng hộ, hỗ trợ hoặc là chỗ dựa cho ai đó/cái gì
5. of
Cấu trúc: To be fond of someone/sth: thích/ mến ai đó hoặc cái gì đó (đồng nghĩa với “like”)
6. in
Cấu trúc: To put trust in someone : đặt niềm tin vào ai
Lời giải :
4. He’s very supportive of his colleagues ; they’re very lucky.
5. I’m quite fond of Simon , but that doesn’t mean I want to marry him.
6. He puts a lot of trust in me , and I feel l can trust him too.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment