Now complete these sentences , which include words from the table above , using …
1 . She’s absoulutely devoted __________ her mother and visits her every day.
2 . I’ve alawyas had a lot of respect ________ my boss , and I do enjoy my job a lot.
3 . She’s been so loyal __________ me all these years,I can’t let her down now.
Câu 1: She’s absolutely devoted __________ her mother and visits her every day.
Phân tích: Trong câu này, chúng ta có tính từ “devoted”. Từ “devoted” thường đi với giới từ nào để diễn tả sự tận tâm, hết lòng với ai đó? Chúng ta hãy nghĩ xem:
“Devoted” có nghĩa là rất yêu mến, tận tâm, dành hết tình cảm cho ai đó.
Giới từ phổ biến nhất đi với “devoted” để chỉ đối tượng mà sự tận tâm hướng tới là to.
Ví dụ: She is devoted to her family. (Cô ấy tận tâm với gia đình của mình.)
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: She’s absolutely devoted to her mother and visits her every day.
Câu 2: I’ve always had a lot of respect ________ my boss, and I do enjoy my job a lot.
Phân tích: Ở đây, chúng ta có cụm danh từ “respect”. Khi chúng ta nói về sự tôn trọng dành cho ai đó, chúng ta dùng giới từ nào?
“Respect” có nghĩa là sự tôn trọng, kính trọng.
Giới từ thường đi kèm với “respect” để chỉ đối tượng mà sự tôn trọng hướng tới là for hoặc đôi khi là towards. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, for là phổ biến và tự nhiên nhất.
Ví dụ: I have great respect for your opinion. (Tôi có sự tôn trọng lớn đối với ý kiến của bạn.)
Vì vậy, câu này sẽ được hoàn thành như sau: I’ve always had a lot of respect for my boss, and I do enjoy my job a lot.
Câu 3: She’s been so loyal ________ me all these years, I can’t let her down now.
Phân tích: Từ khóa ở đây là “loyal”. Tính từ “loyal” mô tả sự trung thành, thủy chung. Giới từ nào sẽ đi kèm với “loyal” để chỉ đối tượng mà sự trung thành hướng tới?
“Loyal” có nghĩa là trung thành, tận tụy.
Giới từ thông dụng và chính xác nhất khi đi với “loyal” để chỉ người hoặc tổ chức mà mình trung thành là to.
Ví dụ: He has been loyal to his friends through thick and thin. (Anh ấy đã trung thành với bạn bè trong mọi hoàn cảnh.)
Do đó, câu hoàn chỉnh là: She’s been so loyal to me all these years, I can’t let her down now.
Tóm lại, các giới từ chúng ta cần điền là:
1. devoted to
2. respect for
3. loyal to
Các em hãy ghi nhớ những cặp từ và giới từ này để sử dụng cho đúng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ hỏi thầy.
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{0}color{#f1d0d5}{\text{1}color{l}{\text{5}\)
1. to
– be devoted to someone/something : tận tâm với ai / cái gì
– be devoted to + N/V-ing : hết lòng vì, tận tụy với, cống hiến cho
2. for
– have respect for + N : tôn trọng ai/cái gì.
– show respect for + N
3. to
– be loyal to + N : trung thành với
\(star\) Cô ấy đã luôn trung thành với tôi suốt những năm qua, giờ tôi không thể phụ lòng cô ấy được
1. to
– To be devoted to someone/sth : hết lòng, tận tuỵ hoặc hiến dâng cuộc đời cho ai đó/cái gì
2. for
– To have respect for someone : có lòng tôn kính/kính trọng đối với ai
3. to
– To be loyal to someone/sth : trung thành với ai đó, tổ chức nào đó hoặc lý tưởng nào đó

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment