Nowadays, protecting the environment is becoming more and more important. People…
1.A. produce B.producing C.produced D.produces
2.A. make B.cause C.lead D.result
3.A. poison B.poisonous C.poisoned D.poisoning
4.A. Use B.Using C.Used D.Useful
5.A. a B.an C.The D.Ø (no article )
Đoạn văn:
Nowadays, protecting the environment is becoming more and more important. People are encouraged to (1) __ less waste by reusing and recycling materials. If we throw rubbish into rivers, it will (2) ___water pollution and harm many animals. Besides, we should use public transport to reduce the amount of (3)__gases in the air. Another effective way is to save electricity by turning off devices when they are not (4) ___. It is everyone’s responsibility to take care of (5) ___ environment for future generations.
—
Phân tích và giải bài tập:
Câu 1:
Chúng ta cần điền một động từ sau “to”. Cấu trúc “to + động từ nguyên mẫu” được sử dụng ở đây.
Nhìn vào các lựa chọn:
A. produce (nguyên mẫu)
B. producing (V-ing)
C. produced (quá khứ phân từ)
D. produces (chia động từ số ít)
Vì vậy, đáp án đúng là A. produce.
Câu hoàn chỉnh: People are encouraged to (1) produce less waste by reusing and recycling materials.
Nghĩa là: Mọi người được khuyến khích sản xuất ít rác thải hơn bằng cách tái sử dụng và tái chế vật liệu.
Câu 2:
Chúng ta cần một động từ để diễn tả hành động “gây ra” ô nhiễm nước.
Nhìn vào các lựa chọn:
A. make (làm, tạo ra – thường đi với danh từ)
B. cause (gây ra)
C. lead (dẫn đến)
D. result (kết quả, dẫn đến – thường đi với “in”)
Trong ngữ cảnh này, “cause” là từ phù hợp nhất để diễn tả hành động gây ô nhiễm.
Vì vậy, đáp án đúng là B. cause.
Câu hoàn chỉnh: If we throw rubbish into rivers, it will (2) cause water pollution and harm many animals.
Nghĩa là: Nếu chúng ta vứt rác xuống sông, nó sẽ gây ra ô nhiễm nước và làm hại nhiều động vật.
Câu 3:
Chúng ta cần một tính từ đứng trước danh từ “gases” (khí) để mô tả loại khí gì.
Nhìn vào các lựa chọn:
A. poison (danh từ: chất độc)
B. poisonous (tính từ: độc hại)
C. poisoned (tính từ: bị đầu độc)
D. poisoning (danh động từ hoặc V-ing: sự đầu độc)
Chúng ta cần tính từ “độc hại” để mô tả các loại khí thải.
Vì vậy, đáp án đúng là B. poisonous.
Câu hoàn chỉnh: Besides, we should use public transport to reduce the amount of (3) poisonous gases in the air.
Nghĩa là: Ngoài ra, chúng ta nên sử dụng phương tiện công cộng để giảm lượng khí độc hại trong không khí.
Câu 4:
Cấu trúc “when they are not ___” ở đây chỉ trạng thái của thiết bị điện. Chúng ta cần một tính từ hoặc một dạng phân từ phù hợp.
Nhìn vào các lựa chọn:
A. Use (nguyên mẫu)
B. Using (V-ing)
C. Used (quá khứ phân từ, có thể đóng vai trò tính từ)
D. Useful (tính từ: hữu ích)
Chúng ta muốn nói “khi chúng không được sử dụng“. “Used” ở đây là quá khứ phân từ, mang nghĩa bị động.
Vì vậy, đáp án đúng là C. Used.
Câu hoàn chỉnh: Another effective way is to save electricity by turning off devices when they are not (4) used.
Nghĩa là: Một cách hiệu quả khác là tiết kiệm điện bằng cách tắt các thiết bị khi chúng không còn được sử dụng.
Câu 5:
Chúng ta cần điền mạo từ hoặc không có mạo từ trước danh từ “environment” (môi trường). “Environment” ở đây được nhắc đến với nghĩa chung chung, chỉ “môi trường” nói chung, và nó là một danh từ đếm được số ít.
Nhìn vào các lựa chọn:
A. a (mạo từ không xác định cho danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm)
B. an (mạo từ không xác định cho danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm)
C. The (mạo từ xác định)
D. Ø (no article)
Trong câu này, “the environment” thường được dùng để chỉ “môi trường” nói chung, một khái niệm quan trọng. Tuy nhiên, câu cuối cùng nói “It is everyone’s responsibility to take care of ___ environment for future generations”, chúng ta đang nói về việc chăm sóc “môi trường” nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang tính xác định là môi trường mà chúng ta đang sống và bảo vệ cho thế hệ tương lai. Do đó, “the” là phù hợp nhất.
Vì vậy, đáp án đúng là C. The.
Câu hoàn chỉnh: It is everyone’s responsibility to take care of (5) The environment for future generations.
Nghĩa là: Đó là trách nhiệm của mọi người để chăm sóc môi trường cho các thế hệ tương lai.
—
Đáp án đầy đủ:
- A. produce
- B. cause
- B. poisonous
- C. Used
- C. The
Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các cấu trúc ngữ pháp cũng như từ vựng mới nhé. Chúc các em học tốt!
\(1\). \(A\)
\(-\) Cấu trúc: Sau encourage + to V.
\(2\). \(B\)
\(-\) Cụm từ cố định: cause pollution (gây ô nhiễm).
\(3\). \(B\)
\(-\) Trước danh từ (gases) là tính từ (nên chọn poisonous).
\(4\). \(C\)
\(-\) Câu bị động, they are not used (chúng không được sử dụng).
\(5\). \(C\)
\(-\) The environment: chỉ môi trường nói chung, xác định.
\(Đáp\) \(án:\)
1. A
be encouraged + to V: được khuyến khích làm gì
2. B
cause + N : gây ra
water pollution: ô nhiễm nước
3. B
adj + N
poisonous (a) độc, có độc
4. C
S + am/is/are + not + V3/ed: bị động – HTĐ
5. C
the dùng cho cái duy nhất / xác định

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment