`@` Ongoing roadworks forced drivers to use a different route
A. Drivers had to …
A. Drivers had to take a different route although the road was closed for repairs
B. Drivers had to take another route so that the road could be repaired
C. Drivers had to take another route because of road maintenance
D. Drivers had to take an alternative route despite the road being fixed
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập tìm câu đồng nghĩa (sentence transformation) rất thú vị và thường gặp trong các bài kiểm tra nhé. Đây là dạng bài yêu cầu các em nắm vững ngữ nghĩa của câu gốc và cách dùng các liên từ, giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích, sự nhượng bộ.
Đề bài:
Ongoing roadworks forced drivers to use a different route
A. Drivers had to take a different route although the road was closed for repairs
B. Drivers had to take another route so that the road could be repaired
C. Drivers had to take another route because of road maintenance
D. Drivers had to take an alternative route despite the road being fixed.
Trước hết, chúng ta cùng phân tích câu gốc nhé:
Câu gốc: Ongoing roadworks forced drivers to use a different route
- “Ongoing roadworks”: Các công trình sửa chữa đường đang diễn ra/đang tiến hành. Đây là nguyên nhân.
- “forced drivers”: buộc/bắt buộc người lái xe. Từ “forced” ở đây mang nghĩa là “gây ra sự cần thiết phải làm gì đó”, tương đương với “had to” (phải làm gì).
- “to use a different route”: phải sử dụng một tuyến đường khác. Đây là kết quả/hậu quả.
Như vậy, ý chính của câu gốc là: Vì các công trình sửa đường đang diễn ra nên các tài xế buộc phải đi một tuyến đường khác.
Bây giờ chúng ta sẽ cùng phân tích từng đáp án một để xem câu nào có nghĩa tương đương với câu gốc nhé.
Phân tích từng đáp án:
A. Drivers had to take a different route although the road was closed for repairs
- “Drivers had to take a different route”: Phần này đồng nghĩa với “forced drivers to use a different route” (các tài xế phải đi đường khác).
- “although the road was closed for repairs”:
- “the road was closed for repairs” (con đường bị đóng để sửa chữa) đồng nghĩa với “ongoing roadworks” (công trình sửa đường đang diễn ra).
- Tuy nhiên, liên từ “although” (mặc dù) dùng để diễn tả sự tương phản, nhượng bộ. Ví dụ: Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi học.
- Trong câu gốc, việc đường bị sửa chữa là lý do tài xế phải đổi đường, chứ không phải là một sự tương phản. Việc dùng “although” ở đây làm sai nghĩa của câu gốc.
=> Đáp án A SAI.
B. Drivers had to take another route so that the road could be repaired
- “Drivers had to take another route”: Phần này cũng đồng nghĩa với “forced drivers to use a different route”.
- “so that the road could be repaired”:
- Liên từ “so that” (để mà, để cho) dùng để diễn tả mục đích. Ví dụ: Chúng tôi học hành chăm chỉ để mà có điểm cao.
- Trong câu này, việc tài xế đi đường khác không phải là để con đường có thể được sửa chữa. Con đường được sửa chữa là nguyên nhân khiến tài xế phải đổi đường, chứ không phải tài xế đổi đường với mục đích giúp đường được sửa.
=> Đáp án B SAI.
C. Drivers had to take another route because of road maintenance
- “Drivers had to take another route”: Phần này đồng nghĩa với “forced drivers to use a different route”.
- “because of road maintenance”:
- Giới từ “because of” (bởi vì, do) dùng để diễn tả nguyên nhân.
- “road maintenance” (việc bảo trì/sửa chữa đường) đồng nghĩa với “ongoing roadworks” (các công trình sửa đường đang diễn ra).
- Cụm này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa câu gốc: Các tài xế phải đi đường khác bởi vì có việc bảo trì/sửa chữa đường.
=> Đáp án C ĐÚNG.
D. Drivers had to take an alternative route despite the road being fixed.
- “Drivers had to take an alternative route”: “alternative route” (tuyến đường thay thế) đồng nghĩa với “different route”. Phần này đúng.
- “despite the road being fixed”:
- Giới từ “despite” (mặc dù) cũng dùng để diễn tả sự tương phản, giống như “although”. Vì vậy, nó làm sai lệch mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Hơn nữa, “the road being fixed” (con đường đã được sửa xong) lại trái ngược hoàn toàn với “ongoing roadworks” (công trình sửa đường đang diễn ra). Nếu đường đã được sửa xong thì sẽ không cần phải đi đường khác nữa.
=> Đáp án D SAI.
Kết luận cuối cùng:
Dựa trên phân tích chi tiết, đáp án C là câu đồng nghĩa chính xác nhất với câu gốc.
C. Drivers had to take another route because of road maintenance
Bài học rút ra:
Khi làm bài tập tìm câu đồng nghĩa, các em cần chú ý đến:
- Ý nghĩa tổng thể của câu gốc: Đặc biệt là mối quan hệ giữa các thành phần (nguyên nhân – kết quả, mục đích, nhượng bộ).
- Từ vựng đồng nghĩa: Ví dụ “ongoing roadworks” đồng nghĩa với “road maintenance” hoặc “the road was closed for repairs”. “forced to” đồng nghĩa với “had to”.
- Các liên từ và giới từ: “although”, “so that”, “because of”, “despite” có những chức năng ngữ pháp khác nhau và nếu dùng sai sẽ làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu.
Rất tốt! Thầy/Cô hy vọng các em đã hiểu rõ bài tập này và có thể áp dụng kiến thức này vào các bài tập tương tự nhé.
\(\text{Đáp án : C}\)
\(->\) Because of + V-ing / N + Clause : Bởi vì
\(=>\) Dùng để chỉ nguyên nhân , lý do
\(->\) Dùng ” Because of ” vì ” Ongoing roadworks ” là nguyên nhân khiến các tài xế phải đi đường khác
\(->\) \(\text{Dịch :}\) Các tài xế phải đi đường khác bởi đường đi đang được tu sửa
\(\text{# TF}\)
dịch câu gốc: Việc thi công đường đang diễn ra buộc những người lái xe phải sử dụng tuyến đường khác
\(+\) Nguyên nhân : Việc thi công đường đang diễn (Ongoing roadworks)
\(+\) Kết quả: những người lái xe phải sử dụng tuyến đường khác (drivers to use a different route)
“`\(
\)*A\( dùng Although là không hợp lí vì nó làm sai nghĩa của câu ban đầu : những người lái xe sử dụng tuyến đường khác mặc dù đường đóng để sửa chữa (có thể dùng because thay cho although)
\)*B\( dùng So that là không hợp lí vì nó làm sai nghĩa của câu ban đầu: tài xế phải đi đường khác để đường sửa chữa : sai mối quan hệ nhân quả
\)*C\( dùng Because of là hợp lí vì: because of \)+\( V_ing/N : tài xế phải đi đường khác vì đường bảo trì
\)*D\( dùng Despite là không hợp lí vì ý nghĩa cũng giống như Although
\)->\( Chọn \)C`

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment