part 1
1. easter/important/christian/festival/and/holiday
2. people / celebrate …
1. easter/important/christian/festival/and/holiday
2. people / celebrate / around / world / between / 22nd march / 25th april
3. people / give / chocolate / eggs / friends / family
4. they / also / organise / egg hunts / children
5. people / go / church / and / have / special /family meal
part 2
1. i /think / people /like / travel / solar- powered ship / future
2. first /, they /will / green / and /not /pollute / environment . they / run /renewable enery / sun
3. second , they / be /quiet /comfortables / passengers
4. third , they / be /safe /quite fast
5. finally , they / not / cause /noise pollution . for these reasons , solar-powered /ships / become /popular means / transport in the future
Part 1: Rearrange the sentences
Chúng ta sẽ bắt đầu với phần đầu tiên, đó là sắp xếp lại các từ để tạo thành câu có nghĩa. Các em hãy chú ý đọc kỹ các từ và xem chúng có thể kết hợp với nhau như thế nào nhé.
1. easter / important / christian / festival / and / holiday
- Để tạo thành một câu hoàn chỉnh, chúng ta cần một chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
- Ở đây, ‘Easter’ là danh từ chỉ ngày lễ, nó sẽ là chủ ngữ.
- ‘is’ là động từ to be, nó sẽ kết nối chủ ngữ với các tính từ miêu tả.
- ‘an’ là mạo từ đi trước một danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
- ‘important’ là tính từ quan trọng.
- ‘Christian’ cũng là một tính từ, bổ nghĩa cho ‘festival’ và ‘holiday’.
- ‘festival’ và ‘holiday’ là hai danh từ chỉ ngày lễ, ngày hội.
- Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: Easter is an important Christian festival and holiday.
2. people / celebrate / around / world / between / 22nd march / 25th april
- ‘People’ là chủ ngữ.
- ‘celebrate’ là động từ.
- ‘around the world’ là cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn.
- ‘between 22nd March and 25th April’ là cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
- Ghép lại, chúng ta có câu: People celebrate around the world between 22nd March and 25th April.
3. people / give / chocolate / eggs / friends / family
- ‘People’ là chủ ngữ.
- ‘give’ là động từ.
- ‘chocolate eggs’ là tân ngữ trực tiếp.
- ‘to friends and family’ là tân ngữ gián tiếp, chỉ người nhận. Chúng ta có thể dùng ‘to’ hoặc bỏ qua.
- Câu hoàn chỉnh là: People give chocolate eggs to friends and family. (Hoặc People give friends and family chocolate eggs. – cả hai đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn.)
4. they / also / organise / egg hunts / children
- ‘They’ là chủ ngữ.
- ‘also’ là trạng từ.
- ‘organise’ là động từ.
- ‘egg hunts’ là tân ngữ.
- ‘for children’ là cụm chỉ đối tượng.
- Câu hoàn chỉnh là: They also organise egg hunts for children.
5. people / go / church / and / have / special /family meal
- ‘People’ là chủ ngữ.
- ‘go to church’ là động từ và cụm chỉ địa điểm.
- ‘and’ là liên từ.
- ‘have a special family meal’ là động từ và cụm tân ngữ. Chúng ta cần mạo từ ‘a’ trước ‘special family meal’.
- Ghép lại: People go to church and have a special family meal.
Part 2: Rearrange the sentences
Bây giờ chúng ta sẽ chuyển sang phần thứ hai. Các em hãy tập trung vào việc xây dựng các ý kiến và sắp xếp chúng theo một trình tự logic.
1. i /think / people /like / travel / solar- powered ship / future
- ‘I think’ là cấu trúc mở đầu cho một ý kiến.
- ‘people’ là chủ ngữ của mệnh đề theo sau.
- ‘like’ là động từ.
- ‘travelling’ (dạng V-ing sau ‘like’) là tân ngữ.
- ‘by solar-powered ships’ là phương tiện di chuyển.
- ‘in the future’ là cụm chỉ thời gian.
- Câu hoàn chỉnh là: I think people will like travelling by solar-powered ships in the future. (Thêm ‘will’ để chỉ tương lai.)
2. first /, they /will / green / and /not /pollute / environment . they / run /renewable enery / sun
- ‘First,’ là từ chỉ thứ tự.
- ‘they will be green’ là ý đầu tiên.
- ‘and will not pollute the environment’ là ý tiếp theo.
- ‘They run on renewable energy from the sun’ là lý do giải thích tại sao chúng ‘green’. ‘energy’ bị viết sai chính tả thành ‘enery’.
- Ghép lại: First, they will be green and not pollute the environment. They run on renewable energy from the sun.
3. second , they / be /quiet /comfortables / passengers
- ‘Second,’ là từ chỉ thứ tự.
- ‘they will be’ để chỉ tương lai.
- ‘quiet’ là tính từ.
- ‘comfortable’ là tính từ. (chú ý chính tả).
- ‘for passengers’ là cụm chỉ đối tượng.
- Câu hoàn chỉnh: Second, they will be quiet and comfortable for passengers.
4. third , they / be /safe /quite fast
- ‘Third,’ là từ chỉ thứ tự.
- ‘they will be’ để chỉ tương lai.
- ‘safe’ là tính từ.
- ‘and quite fast’ là ý tiếp theo.
- Câu hoàn chỉnh: Third, they will be safe and quite fast.
5. finally , they / not / cause /noise pollution . for these reasons , solar-powered /ships / become /popular means / transport in the future.
- ‘Finally,’ là từ chỉ thứ tự cuối cùng.
- ‘they will not cause noise pollution’ là ý cuối cùng.
- ‘For these reasons,’ là cụm chuyển tiếp.
- ‘solar-powered ships’ là chủ ngữ.
- ‘will become’ là động từ chỉ tương lai.
- ‘a popular means of transport’ là cụm tân ngữ. Chúng ta cần mạo từ ‘a’ và giới từ ‘of’.
- ‘in the future’ là cụm chỉ thời gian.
- Ghép lại: Finally, they will not cause noise pollution. For these reasons, solar-powered ships will become a popular means of transport in the future.
Các em đã làm rất tốt! Các em hãy ôn tập kỹ các cấu trúc câu và cách sắp xếp từ này để chuẩn bị cho bài kiểm tra nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(\color{#000000}{J}\color{#1a1a1a}{a}\color{#333333}{m}\color{#4d4d4d}{e}\color{#666666}{s}\)
PART \(1\)
\(1.\)
\(->\) Easter is an important Christian festival and holiday
\(-\) Trans: Lễ Phục Sinh là \(1\) lễ hội và ngày lễ quan trọng của Kitô giáo
\(-\) Cấu trúc câu:
\(->\) S + be + adj + N
\(@\) ‘Easter là chủ ngữ số ít \(->\) dùng is
\(2. \)
\(->\) People celebrate it around the world between \(22\)nd March and \(25\)th April
\(-\) Trans: Người dân trên khắp thế giới kỷ niệm ngày này từ ngày \(22\) tháng \(3\) đến ngày \(25\) tháng \(4\)
\(-\) Cấu trúc:
\(->\) S + V + O + trạng từ nơi chốn + thời gian
\(@\) Thêm ‘it’ để thay cho ‘Easter’
\(3.\)
\(->\) People give chocolate eggs to friends and family
\(-\) Trans: Mọi người tặng trứng sô cô la cho bạn bè và gia đình
\(-\) Cấu trúc:
\(->\) give sth to sb
\(@\) cần thêm giới từ to
4.\(
\)->\( They also organise egg hunts for children
\)-\( Trans: Họ cũng tổ chức các trò chơi tìm trứng Phục Sinh cho trẻ em
\)-\( Cấu trúc:
\)->\( organise sth for sb
\)5. \(
\)->\( People go to church and have a special family meal
\)->\( Trans: Mọi người đi nhà thờ và cùng nhau ăn bữa cơm gia đình đặc biệt
\)@\( ‘a special family meal’ cần thêm mạo từ a
PART \)2\(
\)1.\(
\)->\( I think people will like travelling by solar-powered ships in the future
\)-\( Trans: Tôi nghĩ trong tương lai mọi người sẽ thích du lịch bằng tàu chạy bằng năng lượng mặt trời
\)-\( Dùng thì tương lai:
\)->\( will + V
\)@\( like + V-ing
\)@\( by + phương tiện
\)2.\(
\)->\( First, they will be green and will not pollute the environment. They will run on renewable energy from the sun
\)-\( Trans: Thứ nhất, chúng sẽ thân thiện với môi trường và không gây ô nhiễm. Chúng sẽ hoạt động bằng năng lượng tái tạo từ mặt trời
\)@\( will be + adj
\)@\( run on + energy
\)3.\(
\)->\( Second, they will be quiet and comfortable for passengers
\)-\( Trans: Thứ hai, chúng sẽ yên tĩnh và thoải mái cho hành khách
\)@\( ‘will be + adj’
\)4.\(
\)->\( Third, they will be safe and quite fast
\)-\( Trans: Thứ ba, chúng sẽ an toàn và khá nhanh
\)@\( will be + adj
\)@\( nối tính từ bằng ‘and’
\)5.\(
\)->\( Finally, they will not cause noise pollution. For these reasons, solar-powered ships will become a popular means of transport in the future
\)-\( Trans: Cuối cùng, chúng sẽ không gây ô nhiễm tiếng ồn. Vì những lý do này, tàu chạy bằng năng lượng mặt trời sẽ trở thành phương tiện giao thông phổ biến trong tương lai
\)@` will not + V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment