Part 1. Rearrange the words or phrases to make meaningful sentences. Question 31…
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập sắp xếp từ để tạo thành câu có nghĩa nhé. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng giúp chúng ta củng cố kiến thức về cấu trúc câu và trật tự từ trong tiếng Anh.
Đề bài: Sắp xếp các từ hoặc cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh và có nghĩa.
Question 31: likes / in / his free time./ My brother / to music / listening /.
Chúng ta hãy cùng phân tích và làm bài này từng bước một nhé!
Phân tích từng thành phần:
- My brother: (anh trai/em trai của tôi) – Đây là chủ ngữ của câu, chỉ người thực hiện hành động.
- likes: (thích) – Đây là động từ chính của câu, đi sau chủ ngữ.
- listening: (nghe) – Đây là một danh động từ (gerund), thường đi sau động từ “like” để diễn tả sở thích.
- to music: (nghe nhạc) – Đây là cụm giới từ bổ nghĩa cho “listening”. Chúng ta luôn nói “listen to music”.
- in his free time: (trong thời gian rảnh rỗi của anh ấy) – Đây là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng ở cuối câu.
Các bước sắp xếp:
Bước 1: Xác định Chủ ngữ (Subject)
Trong tiếng Anh, câu thường bắt đầu bằng chủ ngữ. Ở đây, chủ ngữ là “My brother”.
Chúng ta có: My brother
Bước 2: Xác định Động từ chính (Main Verb)
Sau chủ ngữ là động từ chính. Động từ phù hợp ở đây là “likes”.
Chúng ta có: My brother likes
Bước 3: Xác định cấu trúc theo sau động từ “like”
Động từ “like” có thể đi với một danh động từ (V-ing) hoặc một động từ nguyên thể có “to” (to-V) để diễn tả sở thích. Trong các từ đã cho, chúng ta có “listening” (là V-ing).
Chúng ta có: My brother likes listening
Bước 4: Xác định tân ngữ cho “listening”
Khi nói về việc “nghe nhạc”, chúng ta luôn sử dụng cụm “listen to music”. Vậy, “to music” sẽ đi sau “listening”.
Chúng ta có: My brother likes listening to music
Bước 5: Thêm trạng ngữ chỉ thời gian
Cụm từ còn lại là “in his free time” (trong thời gian rảnh rỗi của anh ấy). Đây là một trạng ngữ chỉ thời gian, thường được đặt ở cuối câu để bổ nghĩa cho hành động.
Chúng ta có: My brother likes listening to music in his free time.
Câu trả lời hoàn chỉnh:
My brother likes listening to music in his free time.
Ý nghĩa: Anh trai/Em trai của tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh rỗi.
Lưu ý ngữ pháp quan trọng:
- Cấu trúc “like + V-ing” hoặc “like + to V”: dùng để diễn tả sở thích.
- Cụm động từ “listen to + noun”: luôn có giới từ “to” đi kèm khi “listen” có tân ngữ theo sau. Ví dụ: listen to music, listen to the radio.
- Trạng ngữ chỉ thời gian thường đứng ở cuối câu.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách sắp xếp câu và củng cố thêm kiến thức ngữ pháp của mình. Chúc các em học tốt!
\(->\) My brother likes listening to music in his free time.
\(-\) like + V-ing : thihs làm gì
\(-\) listen to sth
\(-\) Trans : Anh trai tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh.
My brother likes listening to music in his free time.
– like V-ing : thích làm gì
– HTĐ : S Vs/es -> sở thích
– listen to music : nghe nhạc
– in one’s free time : trong thời gian rảnh..
– Anh trai tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment