PART 2: SENTENCE TRANSFORMATION (10 questions)
Rewrite each sentence so that it …
Rewrite each sentence so that it means the same as the first one.
1.Nam prefers hanging out with friends to playing video games at home.
Nam likes ______________________________________________________.
2.A horse runs more quickly than a buffalo.
A buffalo runs ___________________________________________________.
3.It is compulsory for all students to wear uniforms on Mondays.
All students must ________________________________________________.
4.Study hard, or you won’t pass the final examination.
If you don’t ____________________________________________________.
5.This laptop belongs to her.
This laptop is ___________________________________________________.
6.Although it was raining heavily, they continued playing football on the field.
It was raining heavily, but _______________________________________.
7.”I am going to visit the technology museum tomorrow,” Nick said.
Nick said that ___________________________________________________.
8.”Do you often use social media to chat with friends?” the teacher asked Ba.
The teacher asked Ba if _________________________________________.
9.The local artisan made these ceramic vases. We met him yesterday.
The local artisan whom __________________________________________.
10.No one in my class speaks English more fluently than Mai.
Mai speaks English the __________________________________________.
*Gthich nữa thì càn tốt ạ
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải và ôn tập phần chuyển đổi câu nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố ngữ pháp và cách diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt. Hãy cùng xem từng câu một nhé!
***
PART 2: SENTENCE TRANSFORMATION
Rewrite each sentence so that it means the same as the first one.
1. Nam prefers hanging out with friends to playing video games at home.
Nam likes ______________________________________________________.
Đáp án:
Nam likes hanging out with friends more than playing video games at home.
Giải thích:
Cấu trúc “prefer A to B” (thích A hơn B) có nghĩa tương đương với “like A more than B”. Cả hai cấu trúc đều dùng để diễn tả sự ưu tiên một hoạt động (A) hơn một hoạt động khác (B). Lưu ý rằng sau “prefer” và “like” khi nói về hoạt động, chúng ta thường dùng danh động từ (V-ing).
2. A horse runs more quickly than a buffalo.
A buffalo runs ___________________________________________________.
Đáp án:
A buffalo runs less quickly than a horse.
Giải thích:
Đây là dạng so sánh hơn kém. Nếu một con ngựa chạy nhanh hơn một con trâu (“more quickly”), thì điều đó có nghĩa là một con trâu chạy chậm hơn một con ngựa (“less quickly”). Chúng ta dùng “less + trạng từ/tính từ + than” để diễn tả ý nghĩa ngược lại của so sánh hơn.
3. It is compulsory for all students to wear uniforms on Mondays.
All students must ________________________________________________.
Đáp án:
All students must wear uniforms on Mondays.
Giải thích:
Cụm từ “It is compulsory for someone to do something” có nghĩa là “ai đó bắt buộc phải làm gì”. Từ “compulsory” (bắt buộc) có thể được thay thế bằng động từ khuyết thiếu “must” để diễn tả sự bắt buộc, quy định. Sau “must” là động từ nguyên thể không “to”.
4. Study hard, or you won’t pass the final examination.
If you don’t ____________________________________________________.
Đáp án:
If you don’t study hard, you won’t pass the final examination.
Giải thích:
Cấu trúc “Mệnh lệnh + or + mệnh đề” được dùng để đưa ra lời cảnh báo: “Hãy làm điều này, nếu không thì điều kia sẽ xảy ra.” Nó có ý nghĩa tương đương với câu điều kiện loại 1 phủ định: “If you don’t do this, then that will happen.” (Nếu bạn không làm điều này, thì điều kia sẽ xảy ra).
5. This laptop belongs to her.
This laptop is ___________________________________________________.
Đáp án:
This laptop is hers.
Giải thích:
Động từ “belong to someone” có nghĩa là “thuộc về ai đó”. Chúng ta có thể dùng đại từ sở hữu để diễn tả điều này. “Her” là đại từ tân ngữ, còn “hers” là đại từ sở hữu, có nghĩa là “của cô ấy”. Các đại từ sở hữu khác bao gồm: mine, yours, his, ours, theirs.
6. Although it was raining heavily, they continued playing football on the field.
It was raining heavily, but _______________________________________.
Đáp án:
It was raining heavily, but they continued playing football on the field.
Giải thích:
Liên từ “Although” (mặc dù) và “but” (nhưng) đều được dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai vế của câu. “Although” thường đứng đầu mệnh đề phụ, trong khi “but” thường nối hai mệnh đề độc lập. Khi chuyển đổi, chúng ta giữ nguyên ý nghĩa tương phản.
7. “I am going to visit the technology museum tomorrow,” Nick said.
Nick said that ___________________________________________________.
Đáp án:
Nick said that he was going to visit the technology museum the next day.
Giải thích:
Đây là dạng chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech). Khi chuyển, chúng ta cần lưu ý các thay đổi sau:
- Đổi đại từ: “I” (Nick) thành “he”.
- Lùi thì: “am going to visit” (thì hiện tại tiếp diễn với nghĩa tương lai) thành “was going to visit” (thì quá khứ tiếp diễn).
- Đổi trạng từ chỉ thời gian: “tomorrow” thành “the next day” hoặc “the following day”.
8. “Do you often use social media to chat with friends?” the teacher asked Ba.
The teacher asked Ba if _________________________________________.
Đáp án:
The teacher asked Ba if he often used social media to chat with friends.
Giải thích:
Đây là dạng chuyển đổi câu hỏi Yes/No trực tiếp sang câu gián tiếp. Chúng ta cần:
- Dùng “if” hoặc “whether” sau động từ tường thuật “asked”.
- Đổi đại từ: “you” (Ba) thành “he”.
- Lùi thì: “Do you often use” (thì hiện tại đơn) thành “he often used” (thì quá khứ đơn).
- Chuyển đổi cấu trúc câu hỏi thành câu khẳng định (không đảo ngữ): “Do you use” thành “he used”.
9. The local artisan made these ceramic vases. We met him yesterday.
The local artisan whom __________________________________________.
Đáp án:
The local artisan whom we met yesterday made these ceramic vases.
Giải thích:
Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ để nối hai câu và cung cấp thông tin thêm về danh từ “The local artisan”. “Him” trong câu thứ hai là tân ngữ của động từ “met”. Vì vậy, chúng ta dùng đại từ quan hệ “whom” (đối với người, đóng vai trò tân ngữ) để thay thế cho “him”. Mệnh đề quan hệ “whom we met yesterday” bổ sung nghĩa cho “The local artisan”.
10. No one in my class speaks English more fluently than Mai.
Mai speaks English the _________________________________________.
Đáp án:
Mai speaks English the most fluently in my class.
Giải thích:
Câu gốc diễn tả so sánh hơn với ý nghĩa không ai hơn Mai. Điều này có nghĩa là Mai là người làm điều đó ở mức độ cao nhất. “More fluently” là so sánh hơn của trạng từ “fluently”. Khi chuyển sang so sánh nhất, chúng ta dùng “the most fluently” vì “fluently” là trạng từ dài (có nhiều hơn hai âm tiết).
***
Hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu trong tiếng Anh. Hãy ôn tập thật kỹ để đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra nhé!
GiangNguyetBach.
\(1.\) Nam likes hanging out with friends than playing games at home.
\(-\) S prefer(s) Ving to Ving \(<=>\) S like(s) Ving than Ving.
\(2.\) A buffalo runs more slowly than a horse.
\(-\) S1 V (more) adv than S2.
\(3.\) All students must wear uniforms on Monday.
\(-\) Be compulsory = Must: Phải.
\(4.\) If you don’t study hard, you won’t pass the final examination.
\(-\) If S V(s,es), S will V.
\(5.\) This laptop is hers.
\(-\) TTSH N = ĐTSH.
\(6.\) It was raining heavily, but they continued playing football.
\(-\) Although clause, clause = Clause but clause.
\(7.\) Nick said that he was going to visit the technology museum the following day.
\(-\) S said S V(lùi thì).
\(8.\) The teacher asked Ba if he often used social media to chat with friends.
\(-\) S asked O if S V(lùi).
\(9.\) The local artisan whom made these ceramic vases, met us yesterday.
\(-\) Whom: Thay tân ngữ vị trí chủ ngữ.
\(10.\) Mai speaks English the most fluently person in my class.
\(-\) S V the (most) adv O.
1. Nam prefers hanging out with friends more than playing video games at home
*Giải thích: prefer + V_ing + to Ving: thích làm gì hơn làm gì = more than + V_ing
2. A buffalo runs more slowly than a horse
*Giải thích: đảo vị trí 2 chủ ngữ thay more quikly thành more slowly
3. All students must wear uniforms on Mondays
*Giải thích: It is compulsory for sb to do sth: bắt buộc ai làm gì(chủ ngữ giả) = must + V
4. If you don’t study hard, you won’t pass the final examination
*Giải thích: or: nếu không = if + mệnh đề, S + won’t + V
5. This laptop is hers
*Giải thích: belong to + đại từ nhân xưng = đại từ sở hữu
6. It was raining heavily, but they continued playing football on the field
*Giải thích: although + mệnh đề, mệnh đề = mệnh đề, but + mệnh đề
7. Nick said that he was going to visit the technology museum the following day
*Giải thích: chuyển câu ban đầu thành câu gián tiếp \( to \) lùi thì: am going to V thành was going to V; đổi chủ ngữ I thành he; tomorrow thành the following day
8. The teacher asked Ba if he often used social media to chat with friends
*Giải thích: thay câu ban đầu thành cấu trúc Yes/No trong câu gián tiếp: asked + O + if/whether + S mới + V(lùi thì)
9. The local artisan whom we met yesterday made these ceramic vases
*Giải thích: Dùng đại từ quan hệ whom làm tân ngữ thay him để nối hai mệnh đề
10. Mai speaks English the most fluently in my class
*Giải thích: Dùng so sánh hơn nhất: cấu trúc the most adj + N thay cho câu ban đầu để diễn tả việc Mai nói tiếng Anh trôi chảy nhất lớp

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment