People think that the prisoner was recaptured while drinking in a pub
-> The pr…
-> The prisoner
Hãy cùng xem lại đề bài:
Đề bài: People think that the prisoner was recaptured while drinking in a pub
Yêu cầu: Chuyển đổi câu bắt đầu bằng “-> The prisoner…”
Đây là một dạng bài tập yêu cầu chúng ta chuyển từ một câu mang ý kiến chung chung (dạng vô nhân xưng) sang một câu có chủ ngữ cụ thể và sử dụng cấu trúc bị động kết hợp với động từ nguyên mẫu (infinitive).
Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc của chúng ta là:
“People think that the prisoner was recaptured while drinking in a pub.”
- Phần chính của câu (mệnh đề chính): “People think” (Mọi người nghĩ rằng). Đây là một ý kiến chung chung, mang tính chủ quan của nhiều người.
- Phần thứ hai (mệnh đề phụ): “that the prisoner was recaptured while drinking in a pub” (rằng tù nhân đã bị bắt lại khi đang uống rượu ở quán bar). Đây là nội dung của suy nghĩ đó.
- Động từ tường thuật (reporting verb) là: think (ở thì hiện tại đơn).
- Động từ trong mệnh đề phụ là: was recaptured (ở thì quá khứ đơn, dạng bị động).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi
Chúng ta cần bắt đầu câu mới bằng “The prisoner…”, tức là chúng ta sẽ lấy chủ ngữ của mệnh đề phụ (“the prisoner”) làm chủ ngữ cho câu mới.
Cấu trúc tổng quát cho dạng này là:
S + be + P.P (của động từ tường thuật) + to-infinitive…
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi từng phần
1. Chủ ngữ mới: Đề bài đã cho chúng ta là The prisoner.
2. Động từ “to be” và phân từ hai (P.P) của động từ tường thuật:
- Động từ tường thuật gốc là think (hiện tại đơn).
- Chúng ta cần chuyển nó sang dạng bị động tương ứng với chủ ngữ mới và thì của động từ tường thuật. Vì “think” ở hiện tại đơn và “The prisoner” là số ít, nên chúng ta sẽ dùng is thought.
- Vậy, chúng ta có: The prisoner is thought…
3. Phần “to-infinitive”: Đây là phần quan trọng nhất và dễ gây nhầm lẫn nhất.
- Chúng ta cần biến đổi động từ trong mệnh đề phụ (“was recaptured”) thành dạng nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
- Hãy nhìn vào thì của hai động từ:
- Động từ tường thuật: think (hiện tại đơn)
- Động từ trong mệnh đề phụ: was recaptured (quá khứ đơn – bị động)
- Vì hành động “was recaptured” (bị bắt lại) xảy ra trước hành động “think” (nghĩ), chúng ta phải sử dụng to-infinitive hoàn thành (perfect infinitive).
- Cấu trúc của perfect infinitive là: to have + P.P
- Hơn nữa, động từ “was recaptured” còn ở dạng bị động. Vì vậy, chúng ta cần dùng perfect infinitive bị động.
- Cấu trúc perfect infinitive bị động là: to have been + P.P
- Áp dụng vào “was recaptured”:
- Động từ gốc là “recapture”
- P.P của “recapture” là “recaptured”
- Vậy, “was recaptured” sẽ chuyển thành to have been recaptured.
4. Ghép các phần còn lại của câu:
- Phần còn lại của mệnh đề phụ là: “while drinking in a pub”. Chúng ta sẽ giữ nguyên phần này.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Ghép tất cả các phần lại, chúng ta có câu trả lời cuối cùng:
The prisoner is thought to have been recaptured while drinking in a pub.
Tóm tắt các bước chính:
- Lấy chủ ngữ của mệnh đề phụ làm chủ ngữ mới cho câu.
- Chuyển động từ tường thuật (“think”) sang dạng bị động (is thought). Thì của “to be” phụ thuộc vào thì của động từ tường thuật gốc và chủ ngữ mới.
- Chuyển động từ trong mệnh đề phụ (“was recaptured”) sang dạng to-infinitive phù hợp:
- Nếu hành động trong mệnh đề phụ xảy ra cùng hoặc sau hành động của động từ tường thuật: dùng to + V (nguyên mẫu) hoặc to be + P.P (nếu bị động).
- Nếu hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước hành động của động từ tường thuật: dùng to have + P.P (perfect infinitive) hoặc to have been + P.P (perfect infinitive bị động, như trong trường hợp này).
Hy vọng phần giải thích này chi tiết và dễ hiểu cho các em nhé! Cứ luyện tập nhiều là chúng ta sẽ thành thạo dạng bài này thôi. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
\(***\) The prisoner is thought to have been recaptured while drinking in a pub.
\(→\) Người ta cho rằng tù nhân đã bị bắt lại khi đang uống rượu trong một quán rượu.
Cấu trúc: People think that \(+\) S \(+\) Ved/c2 \(→\) chuyển thành: S \(+\) is thought to have \(+\) P2: Người ta cho rằng đã…
\(-\) recaptured: bị bắt
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
Đáp án : The prisoner is thought to have been recaptured while drinking in a pub.
\(-\) Cấu trúc gián tiếp đặc biệt.
\(->\) S(bị động) + be + V3/Vpp + to V/to have + V3/Vpp + O.
\(@\) Dùng ”to V” khi mệnh đề chính ”sau that” là mệnh đề của thì hiện tại đơn nâng đến thì tương lai đơn.
\(@\) Dùng ”to have + V3/Vpp” khi mệnh đề chính ”sau that” là mệnh đề của thì quá khứ đơn lùi xuống thì quá khứ hoàn thành \((\) ngược lại với ”to V” \()\).
\(-\) Ta thấy rằng mệnh đề chính đang ở bị động thì quá khứ đơn, chung quy là thì quá khứ đơn.
\(=>\) Dùng ”to have + V3/Vpp”.
\(star\) Dịch : Người tù nhân được nghĩ là đã bị bắt lại lần nữa khi đang trong một hộp đêm.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment