Peter was always optimistic , even when things were at their worst.
A. negative
…
A. negative
B. postive
C. pessimistic
D. gloomy
yc : dịch hết.
N/L : Câu cuối.
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi về từ vựng rất hay và quan trọng nhé. Đây là dạng bài thường gặp trong các bài kiểm tra, nên các em hãy chú ý theo dõi để nắm vững kiến thức nha!
Đề bài:
Peter was always optimistic, even when things were at their worst.
A. negative
B. positive
C. pessimistic
D. gloomy
Yêu cầu: dịch hết và trình bày chi tiết.
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP:
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng dịch câu gốc để hiểu rõ ngữ cảnh đã nhé:
Peter was always optimistic, even when things were at their worst.
(Peter luôn lạc quan, ngay cả khi mọi thứ tồi tệ nhất.)
Trong câu này, từ khóa quan trọng nhất mà chúng ta cần hiểu rõ là “optimistic”.
- Optimistic (adj.) có nghĩa là: hy vọng vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra hoặc nhìn nhận mặt tốt của sự việc; lạc quan.
- Ngữ cảnh “even when things were at their worst” (ngay cả khi mọi thứ tồi tệ nhất) càng nhấn mạnh rằng Peter là người luôn giữ thái độ tích cực, nhìn mọi việc theo hướng tốt đẹp dù trong hoàn cảnh khó khăn.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng đáp án một nha:
A. negative
- Nghĩa tiếng Anh: expressing or involving a lack of enthusiasm or hope; bad or harmful.
- Dịch tiếng Việt: tiêu cực, phủ định.
- Phân tích: “Negative” là từ trái nghĩa với “positive” và hoàn toàn đối lập với “optimistic”. Người “negative” thường nhìn vào mặt xấu của vấn đề, không có hy vọng. Do đó, đáp án này là sai.
B. positive
- Nghĩa tiếng Anh: having a good or beneficial effect; showing confidence and hope.
- Dịch tiếng Việt: tích cực, lạc quan, khả quan.
- Phân tích: “Positive” có nghĩa là tích cực, thể hiện sự tự tin và hy vọng. Điều này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa và ngữ cảnh của từ “optimistic”. Một người lạc quan (optimistic) chính là một người có thái độ tích cực (positive). Do đó, đây là đáp án chính xác.
C. pessimistic
- Nghĩa tiếng Anh: tending to see the worst aspect of things or believe that the worst will happen.
- Dịch tiếng Việt: bi quan.
- Phân tích: “Pessimistic” là từ trái nghĩa trực tiếp với “optimistic”. Người “pessimistic” luôn nhìn vào mặt xấu và mong đợi điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra. Do đó, đáp án này là sai.
D. gloomy
- Nghĩa tiếng Anh: dark or poorly lit, especially so as to appear depressing or frightening; feeling distressed or dejected.
- Dịch tiếng Việt: u ám, ảm đạm, buồn rầu.
- Phân tích: “Gloomy” mô tả một trạng thái buồn bã, u ám, thiếu hy vọng. Điều này cũng đối lập với sự lạc quan của Peter. Mặc dù “gloomy” có nét nghĩa tiêu cực, nó thiên về cảm xúc hoặc không khí hơn là thái độ sống tổng thể như “negative” hay “pessimistic”. Tuy nhiên, nó vẫn là một đáp án sai so với “optimistic”.
KẾT LUẬN:
Dựa trên phân tích chi tiết ở trên, từ có nghĩa gần nhất và thể hiện đúng thái độ của Peter (luôn lạc quan) là “positive”.
Vậy, đáp án đúng là B. positive.
Cô hy vọng qua bài giải này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân tích từ vựng trong ngữ cảnh và chọn ra đáp án chính xác nhất. Hãy luôn cố gắng trau dồi vốn từ của mình để chinh phục môn tiếng Anh thật tốt nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(star\) dịch
\(circ\) Peter luôn lạc quan, ngay cả khi mọi chuyện tồi tệ nhất
\(A.\) tiêu cực ( negative )
\(B.\) lạc quan ( positive )
\(C.\) bi quan ( pessimistic )
\(D.\) ảm đạm ( gloomy )
\(=>\) \(B.\) lạc quan
\(-\) positive \(=\) optimistic \(:\) lạc quan
\(tt(#TuHoan)\)
\begin{array}{c}\color{#A61123}{\texttt{˚𝜗}}\color{#C92A3E}{\texttt{L}}\color{#EAE3D2}{\texttt{i}}\color{#F5EFE6}{\texttt{L}}\color{#363B59}{\texttt{i}}\color{#1B2238}{\texttt{u}}\color{#0F1424}{\texttt{m}}\color{#070A12}{\texttt{𝜚˚}}\end{array}
Đáp án:
Câu 1.
B . Positive
Giải thích các bước giải:
– Từ ospimictic có nghĩa là lạc quan
– Trong bài tập tìm từ đồng nghĩa , từ positive là từ có nét gần nhất
– Các từ còn lại như negative , pessismisstic , gloomy đều mang nghĩa trái ngược
dandysworld

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment