Phần 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1:
Hardly ______ when the phone rang.
A. I had just…
Câu 1:
Hardly ______ when the phone rang.
A. I had just fallen asleep
B. had I just fallen asleep
C. I just fell asleep
D. did I just fall asleep
Câu 2:
Not only ______ late, but he also forgot his book.
A. he arrived
B. did he arrive
C. he did arrive
D. arrived he
Câu 3:
The more you practice, ______ you become.
A. the more good
B. the better
C. better
D. the best
Câu 4:
She suggested ______ to the cinema.
A. go
B. to go
C. going
D. went
Câu 5:
I’d rather you ______ that.
A. don’t do
B. didn’t do
C. won’t do
D. not do
Phần 2: Mệnh đề quan hệ nâng cao
Câu 6:
The boy, ______ father is a doctor, is very intelligent.
A. who
B. whom
C. whose
D. which
Câu 7:
The book ______ I bought yesterday is interesting.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
Phần 3: Viết lại câu
Câu 8:
“I didn’t break the window,” he said.
→ He denied ______________________
Câu 9:
I last saw her 3 years ago.
→ I haven’t ______________________
Phần 4: Tìm lỗi sai
Câu 10:
She asked me where had I been the day before.
A. asked
B. where
C. had I been
D. the day before
AI ĐÚNG NHẤT THÌ NHẬN ĐIỂM
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và chữa chi tiết bài tập ngữ pháp này nhé. Đây đều là những kiến thức quan trọng mà các em cần nắm vững để chinh phục các bài kiểm tra. Hãy cùng chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm ngữ pháp cần thiết nhé!
—
PHẦN 1: CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG
Câu 1:
Hardly ______ when the phone rang.
A. I had just fallen asleep
B. had I just fallen asleep
C. I just fell asleep
D. did I just fall asleep
✨ Đáp án đúng là B. had I just fallen asleep
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng câu đảo ngữ với các trạng từ phủ định như “Hardly”, “Scarcely”, “No sooner” đặt ở đầu câu. Khi các trạng từ này đứng đầu câu, chúng ta phải thực hiện cấu trúc đảo ngữ:
Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
hoặc
No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Trong câu này, hành động “fall asleep” (ngủ thiếp đi) xảy ra trước hành động “the phone rang” (điện thoại reo), do đó chúng ta dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) cho hành động xảy ra trước. Khi đảo ngữ, trợ động từ “had” sẽ đảo lên trước chủ ngữ “I”.
- A. “I had just fallen asleep” không đảo ngữ.
- C. “I just fell asleep” dùng thì Quá khứ đơn và không đảo ngữ, không phù hợp về thì và cấu trúc.
- D. “did I just fall asleep” là đảo ngữ của thì Quá khứ đơn, nhưng ở đây cần thì Quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động xảy ra trước.
Vậy, “Hardly had I just fallen asleep when the phone rang.” là cấu trúc đúng nhất.
Câu 2:
Not only ______ late, but he also forgot his book.
A. he arrived
B. did he arrive
C. he did arrive
D. arrived he
✨ Đáp án đúng là B. did he arrive
Giải thích chi tiết:
Tương tự như câu 1, đây cũng là một dạng đảo ngữ với cấu trúc “Not only… but also…” khi “Not only” đứng ở đầu câu. Cấu trúc đảo ngữ sẽ là:
Not only + Trợ động từ + S + V (nguyên thể) + but S also V
Trong vế đầu tiên của câu, động từ “arrived” là thì Quá khứ đơn. Do đó, trợ động từ phù hợp để đảo ngữ là “did”. Sau “did”, động từ chính phải ở dạng nguyên thể “arrive”.
- A. “he arrived” không đảo ngữ.
- C. “he did arrive” không phải là dạng đảo ngữ đúng (chỉ là nhấn mạnh).
- D. “arrived he” là đảo ngữ sai cấu trúc.
Vậy, “Not only did he arrive late, but he also forgot his book.” là cấu trúc đúng.
Câu 3:
The more you practice, ______ you become.
A. the more good
B. the better
C. better
D. the best
✨ Đáp án đúng là B. the better
Giải thích chi tiết:
Đây là cấu trúc so sánh kép (Double Comparative) dùng để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận, “càng… càng…”. Cấu trúc chung là:
The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
Tính từ “good” khi chuyển sang dạng so sánh hơn là “better” (good – better – best).
- A. “the more good” là sai ngữ pháp. “Good” là tính từ ngắn, so sánh hơn là “better”, không dùng “more good”.
- C. “better” thiếu mạo từ “the” ở đầu mệnh đề so sánh.
- D. “the best” là dạng so sánh nhất, không phù hợp với cấu trúc “càng… càng…”.
Vậy, “The more you practice, the better you become.” là cấu trúc đúng và hợp lý.
Câu 4:
She suggested ______ to the cinema.
A. go
B. to go
C. going
D. went
✨ Đáp án đúng là C. going
Giải thích chi tiết:
Động từ “suggest” (gợi ý) thường được theo sau bởi một động từ ở dạng V-ing (gerund) hoặc một mệnh đề “that” (có hoặc không có “should”).
Cấu trúc:
S + suggest + V-ing…
hoặc
S + suggest + (that) + S + (should) + V (nguyên thể)…
- A. “go” (động từ nguyên thể không “to”) không đúng sau “suggest”.
- B. “to go” (to-infinitive) không đúng sau “suggest”.
- D. “went” (quá khứ đơn) không đúng sau “suggest”.
Vậy, “She suggested going to the cinema.” là cấu trúc đúng.
Câu 5:
I’d rather you ______ that.
A. don’t do
B. didn’t do
C. won’t do
D. not do
✨ Đáp án đúng là B. didn’t do
Giải thích chi tiết:
Cấu trúc “would rather” dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự ưa thích. Khi “would rather” đi kèm với một chủ ngữ khác (ở đây là “you”) và diễn tả một hành động ở hiện tại hoặc tương lai mà người nói mong muốn người kia làm (hoặc không làm), chúng ta dùng thì quá khứ đơn (Past Simple) cho động từ sau chủ ngữ đó.
Cấu trúc:
S1 + would rather + S2 + V (quá khứ đơn) (dùng cho mong muốn ở hiện tại/tương lai)
Để diễn tả phủ định, chúng ta dùng “didn’t + V (nguyên thể)”.
- A. “don’t do” là thì hiện tại đơn, không dùng trong cấu trúc này.
- C. “won’t do” là thì tương lai đơn, không dùng trong cấu trúc này.
- D. “not do” là dạng phủ định sai ngữ pháp.
Vậy, “I’d rather you didn’t do that.” là cấu trúc đúng để thể hiện mong muốn người kia không làm điều đó.
—
PHẦN 2: MỆNH ĐỀ QUAN HỆ NÂNG CAO
Câu 6:
The boy, ______ father is a doctor, is very intelligent.
A. who
B. whom
C. whose
D. which
✨ Đáp án đúng là C. whose
Giải thích chi tiết:
Trong mệnh đề quan hệ, “whose” được dùng để chỉ sự sở hữu. Nó có nghĩa là “của ai đó”. Cấu trúc là “whose + danh từ”.
Trong câu này, “father” (bố) là của “the boy” (cậu bé). Do đó, chúng ta cần một đại từ quan hệ chỉ sở hữu để nối hai mệnh đề lại với nhau, và “whose” là lựa chọn chính xác.
- A. “who” dùng làm chủ ngữ thay thế cho người.
- B. “whom” dùng làm tân ngữ thay thế cho người (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- D. “which” dùng để thay thế cho vật hoặc con vật.
Vậy, “The boy, whose father is a doctor, is very intelligent.” là đúng.
Câu 7:
The book ______ I bought yesterday is interesting.
A. who
B. whom
C. which
D. whose
✨ Đáp án đúng là C. which
Giải thích chi tiết:
Trong mệnh đề quan hệ, chúng ta dùng các đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ đứng trước nó. “The book” là một vật.
- A. “who” và B. “whom” dùng để thay thế cho người.
- D. “whose” dùng để chỉ sở hữu.
“Which” được dùng để thay thế cho vật (hoặc con vật) và có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong trường hợp này, “which” làm tân ngữ của động từ “bought” (I bought it yesterday). Ngoài ra, chúng ta cũng có thể dùng “that” thay cho “which” trong trường hợp này, hoặc thậm chí bỏ qua đại từ quan hệ nếu nó là tân ngữ.
Vậy, “The book which I bought yesterday is interesting.” là chính xác.
—
PHẦN 3: VIẾT LẠI CÂU
Câu 8:
“I didn’t break the window,” he said.
→ He denied ______________________
✨ Đáp án: He denied breaking the window.
Giải thích chi tiết:
Động từ “deny” (phủ nhận) thường được theo sau bởi một gerund (V-ing) khi tường thuật lại việc ai đó phủ nhận một hành động nào đó.
Cấu trúc:
S + deny + V-ing…
Trong câu gốc, “I didn’t break the window” là lời phủ nhận của anh ta. Chúng ta chuyển động từ “break” thành “breaking”.
Câu 9:
I last saw her 3 years ago.
→ I haven’t ______________________
✨ Đáp án: I haven’t seen her for 3 years.
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng chuyển đổi câu giữa thì Quá khứ đơn (Past Simple) và thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả khoảng thời gian một hành động không xảy ra.
Cấu trúc:
S + last + V2/ed + (O) + khoảng thời gian + ago. (Lần cuối cùng làm gì là bao lâu trước đây)
có thể được viết lại thành:
S + haven’t/hasn’t + V3/ed + (O) + for + khoảng thời gian. (Đã không làm gì trong bao lâu)
hoặc
It’s + khoảng thời gian + since + S + last + V2/ed + (O).
Trong câu này, “I last saw her 3 years ago” có nghĩa là “Tôi không nhìn thấy cô ấy trong 3 năm rồi”. Do đó, chúng ta chuyển “saw” (quá khứ của see) thành “seen” (quá khứ phân từ của see) và dùng thì Hiện tại hoàn thành phủ định.
—
PHẦN 4: TÌM LỖI SAI
Câu 10:
She asked me where had I been the day before.
A. asked
B. where
C. had I been
D. the day before
✨ Lỗi sai nằm ở C. had I been
Giải thích chi tiết:
Đây là câu gián tiếp (Reported Speech) của một câu hỏi. Khi chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp, chúng ta phải tuân thủ các quy tắc sau:
- Không dùng trợ động từ “do/does/did” (nếu có trong câu hỏi trực tiếp).
- Không đảo ngữ (nghĩa là không đặt trợ động từ trước chủ ngữ như trong câu hỏi). Trật tự từ trở lại như câu trần thuật: chủ ngữ + động từ.
- Lùi thì của động từ và thay đổi các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn nếu cần.
Câu gốc trực tiếp có thể là: “Where had you been yesterday?” hoặc “Where were you yesterday?”
Khi chuyển sang gián tiếp, động từ “had been” là đúng (do lùi thì từ “were” hoặc giữ nguyên “had been” nếu câu trực tiếp đã là quá khứ hoàn thành), và trạng từ “yesterday” chuyển thành “the day before” là đúng. Tuy nhiên, trật tự từ “had I been” là sai vì nó vẫn đang ở dạng câu hỏi đảo ngữ.
Phải sửa lại thành: “She asked me where I had been the day before.”
- A. “asked” là động từ tường thuật đúng cho câu hỏi.
- B. “where” là từ để hỏi đúng.
- D. “the day before” là sự thay đổi trạng từ chỉ thời gian chính xác cho “yesterday”.
Vậy, lỗi sai là ở phần đảo ngữ “had I been”.
—
Cô hy vọng qua phần chữa bài chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp và cách áp dụng chúng. Hãy luyện tập thêm để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(***\) Phần \(1:\)
\(1)\) \(B.\)
\(-\) Đảo ngữ với hardly: Hardly + had + S + V3/ed + When + S + V2/ed.
\(2)\) \(B.\)
\(-\) Đảo ngữ với not only: Not only + Trợ động từ + S + V + but also + V.
\(3)\) \(B.\)
\(-\) SSK: The more …, the better …: càng ngày càng …
\(4)\) \(C.\)
\(-\) suggest + V_ing: đề nghị ai đó làm gì.
\(5)\) \(B.\)
\(-\) S + would rather + sb + V2/V_ed (câu giả định).
\(***\) Phần \(2:\)
\(6)\) \(C.\)
\(-\) chỉ sự sở hiểu \(->\) dùng whose
\(7)\) \(C.\)
\(-\) thay thế cho vật được nhắc đến \(->\) dùng which
\(***\) Phần \(3:\)
\(8)\) He denied breaking the window.
\(-\) deny + V_ing: phủ nhận, từ chối làm gì đó
\(9)\) I haven’t seen her for 3 years.
\(-\) S + last + V2/ed + O + thời gian + ago/ MĐ QKĐ.
\(=\) S + have/has + not + V3/V_ed + O + for + khoảng thời gian
\(***\) Phần \(4:\)
\(10)\) \(C.\) \(->\) I had been
\(-\) Câu tường thuật không đảo ngữ.
\(-\) CTT: S + asked + O + Wh- + S + V( lùi thì ) …
\(Đáp\) \(án:\)
1. B
Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed : đảo ngữ (ngay khi … thì)
2. B
Not only + aux + S + V, but also .. : không chỉ .. mà còn (đảo ngữ)
3. B
The + short-adj/adv +er + S + be/V, the + short-adj/adv + er + S+ be/V
The more + long-adj/adv + S+ be/V, the more + long-adj/adv + S + be/V
→ ss đồng tiến
good – better (ss hơn)
4. C
suggest + Ving: đề nghị
5. B
(-) S + would rather + S + didn’t + V1 : mong muốn ở hiện tại
6. C
N + whose + N
Whose: Chỉ sự sở hữu của người / vật.
7. C
N (vật) + which + V / S+ V
Which: Làm chủ ngữ / tân ngữ, thay thế cho vật.
8. He denied breaking / having broken the window.
S + denied + Ving: phủ nhận
having + V3/ed: phân từ hoàn thành (nhấn mạnh hđ xảy ra trước)
9. I haven’t seen her for 3 years.
S + has/have + not + V3/ed +for/since + time
= S + last + V2/ed
10. C (I had been)
S + asked + O + Wh + S + V (lùi thì)
QKĐ → QKHT

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment