Phân biệt must và have to.
Phủ định của 2 cái là gì?
Phân biệt nghĩa của 2 cái p…
Phủ định của 2 cái là gì?
Phân biệt nghĩa của 2 cái phủ định.
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về hai trợ động từ rất quan trọng trong tiếng Anh: must và have to. Tuy cả hai đều dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc, nhưng chúng lại có những sắc thái nghĩa khác nhau mà chúng ta cần nắm rõ.
1. Phân biệt MUST và HAVE TO (Thể khẳng định)
1.1. MUST
Must dùng để diễn tả một sự bắt buộc, một nghĩa vụ mang tính chủ quan, xuất phát từ người nói hoặc người viết. Có thể hiểu là người nói cảm thấy điều đó là cần thiết hoặc quan trọng. Nó thường thể hiện một lời khuyên mạnh mẽ, một sự cần thiết xuất phát từ bản thân hoặc một niềm tin cá nhân.
Cấu trúc: S + must + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
-
I must study hard for the exam. (Tôi phải học hành chăm chỉ cho kỳ thi. – Đây là sự tự nhận thấy của bản thân, là quyết tâm của tôi.)
-
You must visit us soon! (Bạn phải đến thăm chúng tôi sớm nhé! – Đây là lời mời nhiệt tình, là mong muốn mạnh mẽ từ người nói.)
-
We must protect our environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường của chúng ta. – Đây là một quan điểm, một niềm tin mạnh mẽ của người nói.)
1.2. HAVE TO
Have to dùng để diễn tả một sự bắt buộc, một nghĩa vụ mang tính khách quan, xuất phát từ một quy định, một luật lệ, một hoàn cảnh bên ngoài, hoặc một người khác. Người nói không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân thủ, đó là một trách nhiệm.
Cấu trúc:
- S + have to + V (nguyên mẫu) (dùng với I, You, We, They và danh từ số nhiều)
- S + has to + V (nguyên mẫu) (dùng với He, She, It và danh từ số ít)
Ví dụ:
-
I have to wear a uniform at school. (Tôi phải mặc đồng phục ở trường. – Đây là quy định của nhà trường, không phải lựa chọn của tôi.)
-
She has to work overtime because her colleague is sick. (Cô ấy phải làm thêm giờ vì đồng nghiệp của cô ấy bị ốm. – Đây là do hoàn cảnh bên ngoài.)
-
You have to stop at the red light. (Bạn phải dừng lại khi đèn đỏ. – Đây là luật giao thông.)
Tóm lại sự khác biệt chính:
- Must: Bắt buộc từ bên trong (cảm nhận, mong muốn của người nói).
- Have to: Bắt buộc từ bên ngoài (luật lệ, quy định, hoàn cảnh).
2. Thể phủ định của MUST và HAVE TO
2.1. Phủ định của MUST: MUST NOT (MUSTN’T)
Cấu trúc: S + must not (mustn’t) + V (nguyên mẫu)
Ví dụ: You mustn’t touch that. (Bạn không được chạm vào cái đó.)
2.2. Phủ định của HAVE TO: DO NOT / DOES NOT HAVE TO (DON’T / DOESN’T HAVE TO)
Cấu trúc:
- S + do not (don’t) + have to + V (nguyên mẫu) (I, You, We, They)
- S + does not (doesn’t) + have to + V (nguyên mẫu) (He, She, It)
Ví dụ: I don’t have to go to school tomorrow. (Ngày mai tôi không phải đi học.)
3. Phân biệt nghĩa của hai thể phủ định
Đây là phần rất quan trọng vì nghĩa của hai dạng phủ định này hoàn toàn khác nhau. Các em hãy chú ý nhé!
3.1. MUSTN’T (Must not)
Ý nghĩa: Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm điều gì đó. Nếu làm sẽ có hậu quả nghiêm trọng hoặc vi phạm quy tắc quan trọng. Nghĩa là “tuyệt đối không được làm”, “không cho phép”.
Ví dụ:
-
You mustn’t touch that button. It’s dangerous. (Con không được chạm vào cái nút đó. Nó nguy hiểm đấy. – Cấm đoán vì nguy hiểm.)
-
Students mustn’t cheat in exams. (Học sinh không được phép gian lận trong các kỳ thi. – Cấm đoán vì vi phạm quy định, đạo đức.)
-
We mustn’t be late for the meeting. The boss will be angry. (Chúng ta không được phép đến muộn cuộc họp. Ông chủ sẽ giận đấy. – Cấm đoán vì hậu quả xấu.)
3.2. DON’T / DOESN’T HAVE TO
Ý nghĩa: Diễn tả sự không cần thiết phải làm điều gì đó. Tức là, bạn có thể làm hoặc không làm, đều được. Không có sự bắt buộc. Nghĩa là “không cần phải”, “không nhất thiết phải”.
Ví dụ:
-
You don’t have to come if you’re busy. (Bạn không cần phải đến nếu bạn bận. – Bạn có thể đến hoặc không, tùy bạn, không bắt buộc.)
-
She doesn’t have to work on Sundays. (Cô ấy không phải làm việc vào các ngày Chủ Nhật. – Việc làm vào Chủ Nhật là không bắt buộc với cô ấy.)
-
We don’t have to wear a uniform on Fridays. (Chúng tôi không cần phải mặc đồng phục vào các ngày thứ Sáu. – Được phép không mặc, không có quy định bắt buộc.)
Tóm tắt sự khác biệt về nghĩa của phủ định:
|
Trợ động từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|---|---|---|
|
MUSTN’T |
Cấm đoán, không được phép làm (Prohibition) |
You mustn’t swim in this area. (Cấm bơi ở khu vực này.) |
|
DON’T / DOESN’T HAVE TO |
Không cần thiết phải làm (Lack of necessity) |
You don’t have to pay now. (Bạn không cần phải trả tiền bây giờ.) |
4. Tóm tắt và Lời khuyên
Các em nhớ nhé:
- Must: Bắt buộc từ bản thân, cảm thấy cần, hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
- Have to: Bắt buộc từ bên ngoài, do quy định/luật lệ/hoàn cảnh.
- Mustn’t: Cấm đoán, tuyệt đối không được làm.
- Don’t/Doesn’t have to: Không cần thiết phải làm, có thể làm hoặc không.
Hãy luyện tập thật nhiều với các ví dụ và bài tập để nắm vững cách dùng của must và have to cùng các dạng phủ định của chúng nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
Chúc các em học tốt!
\(***\) ·#⊥∀ω∀∩h·
\(\color{lightblue}{\text{lmwngctanh}}\)
\(Answer\)
\(-\) must : dùng để nói về luật lệ , điều bắt buộc phải làm
\(-\) have to : dùng để nói về việc phải làm , như làm bài tập , … nhưng không nghiêm trọng , có tính bắt buộc như must.
\(@\) Phủ định :
\(-\) must \(to\) mustn’t / must not
\(-\) have to \(to\) don’t/doesn’t/didn’t have to
\(@\) Nghĩa :
\(-\) mustn’t : cấm , tuyệt đối không được làm điều gì đó được đưa ra
\(-\) don’t/doesn’t/didn’t have to : không cần thiết phải lạc việc gì đó được đề ra
Phân biệt Must và have to:
Must:
\(->\) Diễn tả sự bắt buộc của ng nói hoặc bản thân đặt ra
Ví dụ:
\(@\) I must finish my homework
Have to:
\(->\) Diễn tả sự bắt buộc do quy định ,luật lệ hoặc hoàn cảnh
Ví dụ:
\(@\) I have to wear a uniform at school
Phủ định của Must và Have to:
\(@\) Must \(->\) Mustn’t
\(@\) Have to \(->\) don’t/doesn’t have to
\(+\) Ở thì quá khứ đơn: didn’t have to
Phân biệt nghĩa của phủ định:
\(@\) Mustn’t: Cấm,ko dc làm
Ví dụ:
\(@\) You mustn’t smoke here . \(->\) Bạn ko dc hút thuốc ở chỗ này.
\(@\) Don’t have to : Ko cần phải làm( làm hay ko làm đều dc)
Ví dụ:
\(@\) You don’t have to come early \(->\) Bạn ko cần phải đến sớm
\(color{màu}{#hdang}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment