Phân biệt other, another, the other và other
Cho câu ví vụ nx ạ
Cho câu ví vụ nx ạ
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
1. Another
\(Another\) có nghĩa là “một cái/người khác nữa”. Nó được dùng khi ta nói về một vật hoặc một người BỔ SUNG, KHÔNG CỤ THỂ, hoặc KHÁC với cái/người đã được đề cập trước đó.
Cấu trúc:
- \(another\) + danh từ số ít đếm được
- \(another\) + \(one\) + (of + danh từ số nhiều)
- \(another\) + \([number]\) + danh từ số nhiều (mang nghĩa “thêm…”)
Ví dụ:
- I’ve finished my apple. Can I have another apple? (Tôi đã ăn xong quả táo của mình rồi. Tôi có thể xin một quả táo khác nữa không?)
- She doesn’t like this dress. She wants another one. (Cô ấy không thích chiếc váy này. Cô ấy muốn một chiếc khác.)
- We need another two weeks to finish the project. (Chúng ta cần thêm hai tuần nữa để hoàn thành dự án.)
- Would you like another cup of tea? (Bạn có muốn thêm một tách trà nữa không?)
2. The other
\(The other\) dùng để chỉ vật hoặc người CÒN LẠI trong một nhóm HOẶC để chỉ vật/người KHÁC BIỆT, ĐÃ XÁC ĐỊNH so với cái/người đã được đề cập trước đó.
Cấu trúc:
- \(the other\) + danh từ số ít đếm được
- \(the other\) + \(one\)
- \(the other\) + \([number]\) + danh từ số nhiều (mang nghĩa “số còn lại”)
- \(the others\) (khi nó thay thế cho cả một nhóm danh từ số nhiều)
Ví dụ:
- I have two cats. One is black, and the other is white. (Tôi có hai con mèo. Một con màu đen, và con còn lại thì màu trắng.)
- This book is interesting, but the other one is boring. (Cuốn sách này thú vị, nhưng cuốn còn lại thì nhàm chán.)
- There are five students in the room. Three are boys, and the other two are girls. (Có năm học sinh trong phòng. Ba em là nam, và hai em còn lại là nữ.)
- I like these shoes, but I don’t like the other ones. (Tôi thích đôi giày này, nhưng tôi không thích đôi kia.)
3. Other
\(Other\) dùng để nói về những vật hoặc người KHÁC, KHÔNG CỤ THỂ, hoặc BỔ SUNG trong một nhóm KHÔNG XÁC ĐỊNH hoặc LỚN HƠN.
Cấu trúc:
- \(other\) + danh từ số nhiều
- \(other\) + danh từ số ít không đếm được
Ví dụ:
- Some people like to stay home, but other people prefer to go out. (Một số người thích ở nhà, nhưng những người khác thì thích ra ngoài hơn.)
- Do you have any other questions? (Bạn có câu hỏi nào khác không?)
- I need some other information. (Tôi cần thêm một số thông tin khác.)
4. Others
\(Others\) là dạng số nhiều của \(other\), dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật KHÁC, KHÔNG CỤ THỂ, không xác định.
Cấu trúc:
- \(others\) (thay thế cho cả một nhóm danh từ số nhiều)
Ví dụ:
- Some students understood the lesson, but others didn’t. (Một số học sinh hiểu bài, nhưng những người khác thì không.)
- I gave my book to one friend, and I will lend it to others later. (Tôi đã cho một người bạn cuốn sách của mình, và tôi sẽ cho những người khác mượn sau.)
- Many people volunteered, and many others donated money. (Nhiều người đã tình nguyện, và nhiều người khác đã quyên góp tiền.)
Tổng kết nhanh:
- Another: Một cái/người khác NỮA (thêm vào, không xác định).
- The other: Cái/người CÒN LẠI, HOẶC cái/người KHÁC ĐÃ XÁC ĐỊNH.
- Other: Những cái/người KHÁC (không xác định, số nhiều hoặc không đếm được).
- Others: NHỮNG NGƯỜI/VẬT KHÁC (thay thế cho cả nhóm, không xác định).
Bây giờ, các em hãy thử làm một vài bài tập để củng cố kiến thức nhé. Cô tin là các em sẽ làm tốt!
\(***\) another \(+\) N_số ít: một cái\(/\)người khác
\(-\) Ex: I want another book: Tôi muốn một quyển sách khác.
\(***\) other \(+\) N_số nhiều\(/\)không đếm được: những cái\(/\)người khác
\(-\) Ex: I have other books: Tôi có những quyển sách khác.
\(***\) the other \(+\) N số ít: cái\(/\)người còn lại \((1\) trong \(2)\)
\(-\) Ex: One pen is blue, and the other pen is red: Một cái bút màu xanh, cái còn lại màu đỏ
\(***\) others: những cái\(/\)người khác, không có danh từ đằng sau, đứng độc lập
\(-\) Ex: Some students study hard, while others don’t: Một số học sinh học chăm, trong khi những người khác thì không.
\(+\) Another + N số ít \(:\) một cái/người khác nữa
\(@\) Ex\(:\) Can I have another cup of tea?
\(to\) Tôi có thể uống thêm một tách trà nữa không?
\(+\) Other + N số nhiều/không đếm được \(:\) những cái/người khác
\(@\) Ex\(:\) I like other kinds of music.
\(to\) Tôi thích những thể loại nhạc khác.
\(+\) The other \(:\) cái/người còn lại
\(@\) Ex\(:\) I have two sisters. One is a teacher, the other is a doctor.
\(to\) Tôi có hai chị/em gái. Một người là giáo viên, người còn lại là bác sĩ.
\(+\) Others ( đứng một mình, không có N đứng sau ) \(:\) những cái/người khác
\(@\) Ex\(:\) Some people like coffee, while others prefer tea.
\(to\) Một số người thích cà phê, trong khi những người khác thích trà hơn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment