Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nhân hoá trong hai câu thơ sau
Tre rũ…
Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át
Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa
Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át
Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa.
Trước hết, các em hãy đọc thật nhẩm lại hai câu thơ này. Các em cảm nhận được gì về khung cảnh được miêu tả?
1. Xác định biện pháp tu từ:
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào phân tích chi tiết. Các em hãy nhìn kỹ hai câu thơ. Chúng ta thấy những hình ảnh nào được miêu tả ở đây?
Đó là hình ảnh “tre” và hình ảnh “chuối”. Vậy, hành động hay trạng thái nào của tre và chuối được tác giả miêu tả?
Với tre, tác giả dùng từ “rũ rợi” và “chen ướt át”. Với chuối, tác giả dùng từ “bơ phờ” và “đứng dầm mưa”.
Các em thử suy nghĩ xem, những từ ngữ như “rũ rợi”, “chen ướt át”, “bơ phờ”, “đứng dầm mưa” thường được dùng để miêu tả ai, hoặc cái gì?
Đúng vậy, đó là những từ ngữ dùng để miêu tả trạng thái, tình cảm, hành động của con người!
Vậy, khi tác giả dùng những từ ngữ này để miêu tả cây tre và cây chuối, điều đó có nghĩa là tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ gì?
Rất chính xác, đó chính là biện pháp nhân hóa!
Nhân hóa là gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người, làm cho chúng trở nên sống động, gần gũi và có tâm trạng như con người.
2. Phân tích tác dụng của biện pháp nhân hóa:
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích tác dụng của biện pháp nhân hóa này trong từng câu thơ.
a. Câu thơ thứ nhất: “Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át”
Tác giả miêu tả cây tre với dáng vẻ “rũ rợi”. Hãy tưởng tượng, khi một người bị rũ rợi, họ đang có tâm trạng như thế nào? Có lẽ là mệt mỏi, buồn bã, hoặc đang chịu một nỗi u sầu nào đó.
Bên cạnh đó, hình ảnh “chen ướt át”. Từ “chen” ở đây gợi cho ta sự chen chúc, đông đúc, xô đẩy. Khi cây tre “chen ướt át”, nó không chỉ đơn thuần là bị ướt mà còn mang một nỗi niềm, một sự khó chịu, có thể là sự ẩm ướt, buồn bã, hay thậm chí là cảm giác bị vùi lấp bởi nước.
Vậy, việc nhân hóa cây tre thành một sinh thể có tâm trạng “rũ rợi”, có hành động “chen ướt át” đã mang lại tác dụng gì?
Thứ nhất, nó giúp cho hình ảnh cây tre trở nên sống động, có hồn hơn. Chúng ta không còn thấy một cái cây vô tri vô giác mà cảm nhận được một sức sống, một nỗi niềm riêng của nó.
Thứ hai, nó gợi lên một khung cảnh thiên nhiên buồn bã, ảm đạm. “Rũ rợi” và “chen ướt át” gợi lên không khí mưa phùn, sương giăng, hoặc một nỗi buồn man mác đang bao trùm cảnh vật.
b. Câu thơ thứ hai: “Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa.”
Tiếp tục với hình ảnh cây chuối. Tác giả dùng từ “bơ phờ” để miêu tả. “Bơ phờ” là trạng thái mệt mỏi, rã rời, thiếu sức sống. Khi con người bơ phờ, họ có thể đang bị bệnh, hoặc đang trải qua một sự kiện khiến họ kiệt sức.
Và hành động “đứng dầm mưa”. Cây chuối “đứng” như một con người, và việc “dầm mưa” gợi lên sự chịu đựng, sự phó mặc cho hoàn cảnh, có lẽ là một cơn mưa dai dẳng, lạnh lẽo.
Vậy, việc nhân hóa cây chuối như thế nào đã tạo ra tác dụng gì?
Tương tự như với cây tre, nó làm cho hình ảnh cây chuối trở nên gần gũi, dễ đồng cảm hơn. Chúng ta thấy được sự yếu đuối, sự chịu đựng của cây chuối trước cảnh mưa gió.
Nó cũng góp phần tô đậm thêm khung cảnh thiên nhiên buồn bã, tiêu điều. Cây chuối “bơ phờ” và “đứng dầm mưa” càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, buồn tủi cho không gian.
3. Tác dụng chung của biện pháp nhân hóa trong hai câu thơ:
Tổng kết lại, việc sử dụng biện pháp nhân hóa trong cả hai câu thơ đã mang lại những tác dụng quan trọng:
Thứ nhất, làm cho thiên nhiên trở nên sống động, có hồn và giàu sức biểu cảm. Cây tre và cây chuối không còn là những thực thể tĩnh lặng mà mang tâm trạng, hành động của con người.
Thứ hai, góp phần khắc họa một bức tranh thiên nhiên buồn bã, ảm đạm, mang tâm trạng u sầu. Sự “rũ rợi”, “chen ướt át” của tre và sự “bơ phờ”, “dầm mưa” của chuối hòa quyện vào nhau, tạo nên một không gian đầy tâm trạng.
Thứ ba, gợi lên sự đồng cảm, chia sẻ của con người với thiên nhiên. Khi đọc những câu thơ này, chúng ta có thể cảm nhận được nỗi buồn, sự yếu đuối của thiên nhiên và từ đó có sự yêu thương, trân trọng hơn.
Thứ tư, thể hiện tài năng quan sát tinh tế và sự sáng tạo của tác giả. Tác giả đã biến những hình ảnh rất đỗi quen thuộc của làng quê thành những hình ảnh giàu chất thơ và ý nghĩa.
Các em thân mến, qua phân tích này, chúng ta thấy rằng biện pháp nhân hóa là một công cụ rất đắc lực để làm cho ngôn ngữ văn học thêm sinh động và giàu cảm xúc. Các em hãy ghi nhớ những kiến thức này và cố gắng áp dụng khi phân tích các tác phẩm khác nhé!
Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!
\begin{array}{c}\color{#003366}{Ba}\color{#005A9C}{oo}\color{#007ACC}{H}\color{#00AEEF}{}\color{#00CFFF}{uyy}\color{#A4D3EE}{}\color{#D3D3D3}{}\color{#E0E0E0}{}\end{array}
– Biện pháp tu từ: Nhân hoá(rũ rợi, bơ phờ)
– Tác dụng:
+ Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo sự sinh động cho câu thơ.
+ Phác hoạ bức tranh phong cảnh đầy buồn tẻ. Qua đó, thể hiện nỗi buồn man mác của nhân vật trữ tình.
\(#Chou\)
\(+\) Làm cho câu thơ trở nên giàu hình ảnh về cây tre và cây chuối và trở nên sinh động hơn.
\(+\) Làm nổi bật được hình ảnh tre rũ rợi và ướt át bên bờ và chuối như thể bơ phờ đứng dầm dưới mưa điều đó đã làm cho hai hình ảnh đó trở nên gần gũi với con người , biểu thị được những bờ tre và những cây chuối khi đang đứng trong mưa như nỗi buồn sầu của con người khi trời mưa.
\(+\) Góp phần thể hiện được sự giản dị, mộc mạc, nỗi buồn rầu, nhung nhớ của tác giả được gửi gắm vào cây chuối và cây tre trong câu thơ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment