PHONETICS
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined par…
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
a. other b. leather c. wealthy d. brother
a. untreated b. measure c. pleasure d. bread
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
a. linguistic b. classical c.phonetic d.romantic
a. fantastic b. historic c. comic d. symbolic
VOCABULARY AND GRAMMAR
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
If the air wasn’t dirty, I ________________ so much.
wouldn’t sneeze B. sneeze C. would sneeze D. to sneeze
It can’t be denied that English has become an __________ language of the world.
national B. international C. cultural D. multicultural
After the tornado, a great number of people are made __________.
shaking B. homeless C. raging D. volcanic
The polluted chemical waste was dumped into the ocean; _____________, the mass of fish died.
because B. as C. because of D. consequently
Don’t drink that water. It’s …….
contaminating B. contaminant C. contamination D. contaminated
What __________ if you saw a UFO?
do you do B. will you do C. would you do D. did you do
A number of other provinces will declare drought _____________ in the coming weeks.
accident B. emergency C. event D. situation
Eating too much sugar can __________ to health problems.
cause B. lead C. make D. result
An English-speaking contest ___________ at our school next week.
was held B. will be held C. will hold D. is held
If the weather _________ (not/improve), we ________ (not/have) a picnic.
wasn’t improve – wouldn’t have B. doesn’t improve – wouldn’t have
didn’t improve – didn’t have D. doesn’t improve – won’t have
Con Dao National Park provides a rich ____________ for marine life.
A. habitat
B. tree
C. pollution
Air _________, together with littering, is causing many problems in our city.
A. polluted
B. pollution
C. polluting
Typhoons are severe tropical storms. They sometimes happen in my _____________.
A. house
B. stay
C. hometown
***
I. PHONETICS
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
1. a. other b. leather c. wealthy d. brother
Giải thích:
Chúng ta hãy cùng phát âm từng từ nhé:
a. other /ˈʌðər/ (âm /ð/ – hữu thanh)
b. leather /ˈleðər/ (âm /ð/ – hữu thanh)
c. wealthy /ˈwelθi/ (âm /θ/ – vô thanh)
d. brother /ˈbrʌðər/ (âm /ð/ – hữu thanh)
Ba từ “other”, “leather”, “brother” có phần gạch chân “th” được phát âm là /ð/. Riêng từ “wealthy” có phần gạch chân “th” được phát âm là /θ/. Vậy đáp án khác biệt là C.
2. a. untreated b. measure c. pleasure d. bread
Giải thích:
Chúng ta hãy cùng phát âm từng từ nhé:
a. untreated /ʌnˈtriːtɪd/ (âm /iː/)
b. measure /ˈmeʒər/ (âm /e/)
c. pleasure /ˈpleʒər/ (âm /e/)
d. bread /bred/ (âm /e/)
Ba từ “measure”, “pleasure”, “bread” có phần gạch chân “ea” được phát âm là /e/. Riêng từ “untreated” có phần gạch chân “ea” được phát âm là /iː/. Vậy đáp án khác biệt là A.
***
Mark the letter A, B, C or D to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
3. a. linguistic b. classical c. phonetic d. romantic
Giải thích:
Chúng ta hãy cùng xác định trọng âm của từng từ nhé:
a. linguistic /lɪŋˈɡwɪstɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
b. classical /ˈklæsɪkl/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
c. phonetic /fəˈnetɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
d. romantic /rəʊˈmæntɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
Quy tắc chung là các từ kết thúc bằng “-ic” thường có trọng âm rơi vào âm tiết đứng ngay trước “-ic”. Các từ “linguistic”, “phonetic”, “romantic” đều tuân theo quy tắc này. Riêng từ “classical” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Vậy đáp án khác biệt là B.
4. a. fantastic b. historic c. comic d. symbolic
Giải thích:
Chúng ta hãy cùng xác định trọng âm của từng từ nhé:
a. fantastic /fænˈtæstɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
b. historic /hɪˈstɒrɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
c. comic /ˈkɒmɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
d. symbolic /sɪmˈbɒlɪk/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
Tương tự như câu trên, các từ “fantastic”, “historic”, “symbolic” đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (đứng trước “-ic”). Riêng từ “comic” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Vậy đáp án khác biệt là C.
***
II. VOCABULARY AND GRAMMAR
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
1. If the air wasn’t dirty, I ________________ so much.
A. wouldn’t sneeze B. sneeze C. would sneeze D. to sneeze
Giải thích:
Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2). Dấu hiệu nhận biết là mệnh đề “If” sử dụng thì quá khứ đơn (“If the air wasn’t dirty”).
Cấu trúc của câu điều kiện loại 2 là: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu).
Trong trường hợp này, hành động “hắt hơi” sẽ không xảy ra nếu không khí không bẩn, vậy chúng ta cần dạng phủ định.
Đáp án A. wouldn’t sneeze phù hợp với cấu trúc này.
2. It can’t be denied that English has become an __________ language of the world.
A. national B. international C. cultural D. multicultural
Giải thích:
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả ngôn ngữ. Ngữ cảnh “of the world” (của thế giới) cho thấy tiếng Anh được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
A. national (quốc gia, thuộc về một nước)
B. international (quốc tế, giữa các quốc gia)
C. cultural (thuộc về văn hóa)
D. multicultural (đa văn hóa)
Từ phù hợp nhất để diễn tả một ngôn ngữ được sử dụng trên khắp thế giới là “international”.
Đáp án là B.
3. After the tornado, a great number of people are made __________.
A. shaking B. homeless C. raging D. volcanic
Giải thích:
Sau một cơn lốc xoáy (tornado), nhiều người sẽ bị mất nhà cửa.
A. shaking (đang rung lắc, run rẩy)
B. homeless (vô gia cư, không có nhà cửa)
C. raging (dữ dội, giận dữ)
D. volcanic (thuộc về núi lửa)
Từ “homeless” miêu tả đúng tình trạng của người dân sau thảm họa thiên nhiên này.
Đáp án là B.
4. The polluted chemical waste was dumped into the ocean; _____________, the mass of fish died.
A. because B. as C. because of D. consequently
Giải thích:
Chúng ta cần một từ nối thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả, cụ thể là để chỉ kết quả của hành động trước đó. Câu trước là nguyên nhân (chất thải hóa học ô nhiễm bị đổ xuống biển), câu sau là kết quả (hàng loạt cá chết).
A. because (bởi vì): dùng để giới thiệu mệnh đề nguyên nhân.
B. as (bởi vì/khi): dùng để giới thiệu mệnh đề nguyên nhân hoặc thời gian.
C. because of (bởi vì): theo sau là một cụm danh từ.
D. consequently (do đó, kết quả là): dùng để chỉ kết quả của một hành động hay sự kiện trước đó, thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm và theo sau là dấu phẩy.
Trong trường hợp này, “consequently” là phù hợp nhất để nối hai mệnh đề độc lập với quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Đáp án là D.
5. Don’t drink that water. It’s …….
A. contaminating B. contaminant C. contamination D. contaminated
Giải thích:
Chúng ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái của nước. Nước “bị ô nhiễm”.
A. contaminating (đang làm ô nhiễm – dạng động từ V-ing hoặc tính từ mang nghĩa chủ động)
B. contaminant (chất gây ô nhiễm – danh từ)
C. contamination (sự ô nhiễm – danh từ)
D. contaminated (bị ô nhiễm – dạng quá khứ phân từ, đóng vai trò như tính từ, mang nghĩa bị động)
Nước “bị ô nhiễm” nên chúng ta dùng tính từ “contaminated”.
Đáp án là D.
6. What __________ if you saw a UFO?
A. do you do B. will you do C. would you do D. did you do
Giải thích:
Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2). Dấu hiệu nhận biết là mệnh đề “if” sử dụng thì quá khứ đơn (“if you saw a UFO”).
Cấu trúc của câu hỏi trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2 là: Wh-word + would + S + V(nguyên mẫu)?
Đáp án C. would you do phù hợp với cấu trúc này.
Đáp án là C.
7. A number of other provinces will declare drought _____________ in the coming weeks.
A. accident B. emergency C. event D. situation
Giải thích:
Khi một khu vực bị hạn hán nghiêm trọng, chính quyền sẽ tuyên bố một tình trạng đặc biệt.
A. accident (tai nạn)
B. emergency (tình trạng khẩn cấp)
C. event (sự kiện)
D. situation (tình hình)
Cụm từ “drought emergency” (tình trạng khẩn cấp do hạn hán) là một cụm từ thông dụng và phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án là B.
8. Eating too much sugar can __________ to health problems.
A. cause B. lead C. make D. result
Giải thích:
Chúng ta cần một động từ đi với giới từ “to” để diễn tả ý “gây ra, dẫn đến”.
A. cause (gây ra): thường không đi với “to” trong cấu trúc này (VD: cause health problems).
B. lead (dẫn đến): cụm từ “lead to” có nghĩa là “gây ra, dẫn đến”.
C. make (làm, gây ra): không đi với “to” trong trường hợp này (VD: make you sick).
D. result (kết quả): đi với “in” (result in) chứ không phải “to”.
Cụm động từ “lead to” là lựa chọn chính xác.
Đáp án là B.
9. An English-speaking contest ___________ at our school next week.
A. was held B. will be held C. will hold D. is held
Giải thích:
Dấu hiệu “next week” (tuần tới) cho thấy sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Một cuộc thi (contest) không thể tự tổ chức mà phải “được tổ chức”. Do đó, câu này cần dùng thể bị động (passive voice).
Cấu trúc bị động thì tương lai đơn là: will be + PII (quá khứ phân từ).
“hold” (tổ chức) có quá khứ phân từ là “held”.
Vậy đáp án B. will be held là phù hợp nhất.
Đáp án là B.
10. If the weather _________ (not/improve), we ________ (not/have) a picnic.
A. wasn’t improve – wouldn’t have B. doesn’t improve – wouldn’t have
C. didn’t improve – didn’t have D. doesn’t improve – won’t have
Giải thích:
Đây là câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) vì nó diễn tả một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc của câu điều kiện loại 1 là: If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu).
Mệnh đề “If”: hiện tại đơn dạng phủ định của “improve” là “doesn’t improve”.
Mệnh đề chính: tương lai đơn dạng phủ định của “have” là “won’t have”.
Vậy đáp án D. doesn’t improve – won’t have là chính xác.
Đáp án là D.
11. Con Dao National Park provides a rich ____________ for marine life.
A. habitat B. tree C. pollution
Giải thích:
Vườn quốc gia (National Park) có nhiệm vụ bảo tồn thiên nhiên. “Marine life” (sinh vật biển) cần một nơi để sống.
A. habitat (môi trường sống, nơi cư trú): Là nơi tự nhiên mà một loài động vật, thực vật sinh sống.
B. tree (cái cây): Không phải là môi trường sống chung cho các loài sinh vật biển.
C. pollution (ô nhiễm): Là thứ gây hại, không phải thứ vườn quốc gia cung cấp.
Vậy “habitat” là từ phù hợp nhất.
Đáp án là A.
12. Air _________, together with littering, is causing many problems in our city.
A. polluted B. pollution C. polluting
Giải thích:
Chúng ta cần một danh từ để làm chủ ngữ cho câu, và nó đi cùng với danh từ “littering” (việc xả rác).
A. polluted (bị ô nhiễm – tính từ hoặc quá khứ phân từ)
B. pollution (sự ô nhiễm – danh từ)
C. polluting (đang gây ô nhiễm – động từ V-ing hoặc tính từ)
“Air pollution” (ô nhiễm không khí) là một cụm danh từ phổ biến và đúng ngữ pháp.
Đáp án là B.
13. Typhoons are severe tropical storms. They sometimes happen in my _____________.
A. house B. stay C. hometown.
Giải thích:
Câu này hỏi về nơi bão lớn (typhoons) có thể xảy ra.
A. house (ngôi nhà): quá cụ thể, bão xảy ra ở một khu vực rộng lớn chứ không phải chỉ trong một ngôi nhà.
B. stay (ở lại – động từ, hoặc sự ở lại – danh từ): không phù hợp ngữ cảnh.
C. hometown (quê nhà, thành phố/thị trấn tôi sống): là một địa điểm rộng đủ để bão có thể xảy ra.
Vậy “hometown” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án là C.
***
Vậy là chúng ta đã cùng nhau chữa xong bài tập hôm nay rồi. Các em nhớ ôn tập lại các kiến thức về phát âm, trọng âm, câu điều kiện, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp nhé! Nếu có câu hỏi gì, đừng ngần ngại hỏi cô nha. Chúc các em học tốt!
\(I\)
\(1.\) \(C\) ( Phát âm /θ/ còn lại âm /ð/ ).
\(2.\) \(A\) ( Phát âm /i:/ còn lại âm /e/ ).
\(II\)
\(3.\) \(A\) ( Trọng âm nhấn âm \(1\) còn lại âm \(2\) ).
\(4.\) \(C\) ( Trọng âm nhấn âm \(1\) còn lại âm \(2\) ).
\(III\)
\(5.\) \(A\)
\(-\) Câu điều kiện loại \(2\) : If \(+\) S \(+\) V ( ed/PI ) \(+\) O, S \(+\) would/could \(+\) V nguyên thể \(+\) O
\(->\) Diễn tả câu điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
\(6.\) \(B\)
\(-\) Adjective \(+\) noun
\(-\) International ( adj ) : quốc tế
\(7.\) \(B\)
\(-\) Homéless ( adj ) : vô gia cư
\(8.\) \(D\)
\(-\) Adv, S \(+\) V \(+\) O
\(-\) Consequently ( adv ) : hệ quả là
\(9.\) \(D\)
\(-\) Be \(+\) adjective
\(-\) Contaminated ( adj ) : bị ô nhiễm
\(10.\) \(C\)
\(-\) Câu điều kiện loại \(2\) : If \(+\) S \(+\) V ( ed/PI ) \(+\) O, S \(+\) would/could \(+\) V nguyên thể \(+\) O
\(->\) Diễn tả câu điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
\(11.\) \(B\)
\(-\) Declare a/an (drought) emergency : Công bố tình trạng khẩn cấp về hạn hán
\(12.\) \(B\)
\(-\) Lead to something : dẫn đến việc gì
\(13.\) \(B\)
\(-\) BD \(-\) TLD : S \(+\) will \(+\) be \(+\) V( ed/PII ) \(+ \) ( by O )
\(14.\) \(D\)
\(-\) Câu điều kiện loại \(1\) : If \(+\) S \(+\) V( s/es ) \(+\) O, S \(+\) will/can/should \(+\) V nguyên thể \(+\) O
\(->\) diễn tả câu điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
\(15.\) \(A\)
\(-\) Provide habitat : cung cấp môi trường sống
\(16.\) \(B\)
\(-\) Air pollution : ô nhiễm không khí
\(17\) \(C\)
\(-\) Hometown ; quê hương
\(-\) TTSH \(+\) N
\(1, C.\) wealthy
\(-\) a, b, d: Phát âm là /ð/ (âm “th” rung – voiced)
\(-\) c: Phát âm là /θ/ (âm “th” không rung – voiceless)
\(2, A.\) untreated
\(-\) a: Phát âm là /iː/ (âm “i” dài)
\(-\) b, c, d: Phát âm là /e/ (âm “e” ngắn)
\(—–\)
\(1, B.\) classical
b: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (class-ical).
a, c, d: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (lin-guis-tic, pho-net-ic, ro-man-tic). Các từ kết thúc bằng đuôi “-ic” thường có trọng âm rơi vào ngay trước nó.
\(2, C.\) comic
c: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (com-ic).
a, b, d: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (fan-tas-tic, his-tor-ic, sym-bol-ic).
\(—–\)
\(A.\) wouldn’t sneeze
Câu điều kiện loại \(2:\) Diễn tả sự việc trái với hiện tại.
Cấu trúc: \(If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf\)
\(B.\) international: quốc tế
\(B.\) homeless (make someone homeless: làm cho ai đó mất nhà cửa/vô gia cư).
\(D.\) consequently (Hệ quả là/Hậu quả là – Dùng để nối hai mệnh đề chỉ nguyên nhân – kết quả).
\(D.\) contaminated (Bị ô nhiễm/Bị nhiễm bẩn – Dùng tính từ dạng bị động để chỉ tính chất của nước).
\(C.\) would you do
Câu điều kiện loại 2 dạng nghi vấn: \(If + S + V2/ed, what + would + S + V-inf\)
\(B.\) emergency / drought emergency: Tình trạng khẩn cấp về hạn hán
\(B.\) lead / lead to something: dẫn đến việc gì
\(B.\) will be held (Câu bị động thì tương lai đơn: Sẽ được tổ chức).
\(D.\) doesn’t improve – won’t have
Câu điều kiện loại \(1:\) Diễn tả sự việc có thể xảy ra ở tương lai
Cấu trúc: \(If + S + V(s/es), S + will + V-inf\)
\(A.\) habitat: Môi trường sống cho sinh vật biển.
\(B.\) pollution (Air pollution: Ô nhiễm không khí – Cần một danh từ đứng làm chủ ngữ).
\(C.\) hometown: Quê hương/Thành phố quê nhà.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment