playing vollyball ngĩa là gì vậy ạ cứa bé với
Con hỏi “playing volleyball” nghĩa là gì đúng không? Để cô giải thích thật kỹ và dễ hiểu cho con nha!
Chúng ta hãy cùng xem từng phần của cụm từ này nhé:
1. Từ “playing”:
Từ “playing” có nghĩa là “đang chơi” hoặc “việc chơi” đó con.
Nó đến từ một từ gốc là “play” (nghĩa là “chơi”).
Khi chúng ta thêm “-ing” vào sau một động từ như “play”, nó thường nói về một hành động đang diễn ra ngay lúc này, hoặc dùng để tạo thành một danh từ chỉ hoạt động đó.
Ví dụ:
– “play football” (chơi bóng đá) thì “playing football” có nghĩa là “đang chơi bóng đá”.
– “play games” (chơi trò chơi) thì “playing games” có nghĩa là “đang chơi trò chơi”.
2. Từ “volleyball”:
Từ “volleyball” là tên của một môn thể thao rất phổ biến, đó chính là “bóng chuyền” đó con.
Đây là môn thể thao mà có hai đội chơi, mỗi đội sẽ cố gắng dùng tay để chuyền quả bóng qua một tấm lưới ở giữa sân, sao cho quả bóng chạm đất bên phần sân của đối thủ mà họ không đỡ được.
Con có hình dung ra quả bóng chuyền trông như thế nào không? Nó thường to, tròn, nhẹ và có màu sắc vui mắt đó!
Vậy thì, “playing volleyball” nghĩa là gì nhỉ?
Khi con ghép hai từ này lại, “playing volleyball” có nghĩa là “đang chơi bóng chuyền” hoặc “việc chơi bóng chuyền” đó con.
Nó diễn tả hành động một ai đó đang tham gia vào trò chơi bóng chuyền.
Cô có một vài ví dụ để con dễ hiểu hơn nè:
– “My friends are playing volleyball in the park.”
(Dịch ra tiếng Việt là: Các bạn của tớ đang chơi bóng chuyền trong công viên.)
– “I love playing volleyball with my family.”
(Dịch ra tiếng Việt là: Tớ thích chơi bóng chuyền với gia đình của tớ.)
– “Playing volleyball is a lot of fun!”
(Dịch ra tiếng Việt là: Chơi bóng chuyền thì rất là vui!)
Con đã hiểu chưa nào? Cứ mỗi khi con thấy ai đó đang nhảy lên, chuyền bóng qua lưới bằng tay, thì họ chính là đang “playing volleyball” đó!
Cô hy vọng giải thích của cô đã giúp con hiểu rõ hơn nhé. Con giỏi lắm vì đã đặt câu hỏi để học hỏi thêm! Cố gắng lên con nhé!
\(color{#D3EAFB}{R}color{#A7C7E7}{e}color{#7E9FCD}{i}color{#4682B4}{n}\)
\(-\) playing volleyball : chơi bóng chuyền
playing volleyball:chơi bóng chuyền

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment