Please help me sovle this problem:Nam plays sports very often so he look very___…
A.Sport B.Sports C.Sporty D.Sporting
Chào em! Rất vui được giúp em giải bài tập tiếng Anh này nhé. Đây là một câu hỏi rất hay về từ loại và cách dùng từ.
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng phân tích câu nhé:
“Nam plays sports very often so he look very________.”
Chúng ta thấy rằng sau từ “look very” (trông rất…) chúng ta cần một tính từ (adjective) để miêu tả Nam trông như thế nào. Vì Nam chơi thể thao rất thường xuyên, nên Nam sẽ có vẻ ngoài của một người hay chơi thể thao, năng động, khỏe mạnh.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng lựa chọn một nhé:
A. Sport
-
Từ loại: Đây là một danh từ (noun).
-
Nghĩa: Môn thể thao, thể thao.
-
Không phù hợp vì: Chúng ta không thể nói “he looks very sport” (anh ấy trông rất môn thể thao). Nghe rất không tự nhiên và sai ngữ pháp vì “sport” là danh từ, không phải tính từ miêu tả ngoại hình.
B. Sports
-
Từ loại: Đây cũng là một danh từ, dạng số nhiều của “sport”.
-
Nghĩa: Các môn thể thao.
-
Không phù hợp vì: Tương tự như “sport”, “sports” cũng là danh từ và không thể dùng để miêu tả vẻ ngoài của Nam. “He looks very sports” là không đúng.
C. Sporty
-
Từ loại: Đây là một tính từ (adjective).
-
Nghĩa: Năng động, khỏe mạnh, thích thể thao, trông như một người chơi thể thao, hoặc quần áo phong cách thể thao.
-
Phù hợp vì: Từ này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh của câu. Vì Nam chơi thể thao thường xuyên, nên anh ấy trông sẽ rất “sporty” – tức là năng động, khỏe khoắn, có dáng dấp của người hay tập thể thao. Chúng ta có thể nói “He looks very sporty” (Anh ấy trông rất khỏe khoắn/năng động/thể thao).
D. Sporting
-
Từ loại: Từ này có thể là tính từ (present participle) hoặc danh từ (gerund).
-
Nghĩa:
– Khi là tính từ: Liên quan đến thể thao (ví dụ: a sporting event – một sự kiện thể thao), hoặc công bằng, rộng lượng (ví dụ: a sporting chance – một cơ hội công bằng).
– Khi là danh từ: Việc chơi thể thao, săn bắn (ít dùng hơn trong ngữ cảnh này). -
Không phù hợp vì: Mặc dù “sporting” là tính từ, nhưng nghĩa của nó không phù hợp để miêu tả trực tiếp vẻ ngoài của một người do chơi thể thao nhiều. “He looks very sporting” thường không được dùng để nói về vẻ ngoài năng động, khỏe khoắn mà một người có được do tập luyện. Nó thường dùng để chỉ một “sự kiện thể thao” (sporting event) hoặc một người có tinh thần “thượng võ, chơi đẹp” (a sporting person/attitude).
Vậy, đáp án chính xác nhất cho câu này là C. Sporty.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
“Nam plays sports very often so he look very sporty.”
(Nam chơi thể thao rất thường xuyên nên anh ấy trông rất năng động/khỏe khoắn/thể thao.)
Hy vọng phần giải thích này giúp em hiểu rõ hơn nhé! Cố gắng luyện tập thêm để nắm vững cách dùng từ loại nha em!
\(->\) \(C\)
\(-\) V12 \(+\) adj: look
\(-\) very, too, so \(+\) adj
\(-\) S \(+\) V(s/es)
\(-\) S \(+\) be \(+\) adj/N/prep/O
\(-\) sporty(adj): năng động/dáng vẻ thể thao
\(-\) Dịch: Nam thường xuyên chơi thể thao nên trông cậu ấy rất năng động
\(#Sawako\)
Chọn \(C.\) sporty (Nam plays sports very often, so he looks very sporty).
\(-\) Giải thích:
\(+\) Look (linking verbs) + adj (Tính từ)\(=>\) Dùng để miêu tả vẻ ngoài, cảm giác
\(+\) Loại \(A\) vì là danh từ: môn thể thao / thể thao.
\(+\) Loại \(B\) vì danh từ số nhiều. Sai loại từ.
\(+\) Loại \(D\) vì từ này liên quan đến thể thao (sporting event, sporting goods), ít dùng để tả ngoại hình kiểu này.
\(+\) Dịch câu: Nam chơi thể thao rất thường xuyên nên trông cậu ấy rất năng động, khoẻ khoắn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment