PRONUNCIATION
9.A.passed B.watched …
9.A.passed B.watched C.played D.washed
10.A.bread B.clean C.meal D.tea
III. GRAMMAR AND VOCABULARY
Let’s take a look at the weather ………….. now!.
forecast B. presentation C. broadcast D. programme
We can reuse ……………….
water B. air. C. bottles D. noise
13. _______ can help children improve their basic learning skills.
A. Home robots
B. Doctor robots
C. Worker robots
D. Teaching robots
14. A smart _____ will keep track of your food stocks and suggest recipes based on food items you already have.
A. television
B.fridge
C. dishwasher
D. clock
15. The Statue of Liberty is one of the most famous ___________ in the United States.
A. towers
B.landmarks
C.capitals
D. cities
16. There is a big temple in the town. _________temple is very old.
the B. a C. an D. Ø (zero article)
17. If he exercises often, he __________ healthy.
is B. will be C. are D.won’t be
18. Ho Chi Minh city is a/(an) _________ city. It attracts many tourists to visit.
delicious B. exciting C. helpful D.boring
19. She was tired, _________ she went to bed early.
but B. so C. because D.or
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 22(0.75point)
Dear Michael,
How are you? It’s been long time since we met each other. I am sorry that I didn’t see (1) ________ yesterday morning. We’re going swimming today (2) ___________four o’clock. Would you like to come with us? We are meeting outside the pool. You should (3)_________ to bring some money and water. See you soon.
Love,
Tom
20.
A. you
B. me
C. him
D. her
21.
A. to
B. at
C. in
D. on
22.
A. remembers
B. to remember
C. remembered
D. remember
READING:
Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 27. (1.25 points)
In 20 years, everything will be different. Computers will talk to all the (23) _____________ in our kitchen. Fridges will have computers, too. You won’t go to the supermarket to (24) _____________ food. You will tell the fridge what you want (25) _____________ and fridge will know what food to buy. Your fridge will talk to the computer at the supermarket. After that, the food will (26) _____________ at your house. How will it arrive? It won’t be quick. A teenager (27) _____________ cycle to your house with your food! Will you know that will happen in the future? No one really knows, but it’s great to imagine!
23. A. appliances bowl C. chair D. table
24. A. buy bought C. buys D.buying
25. A. eating to eat C. eats D.eat
26. A. arrive speak C. pack D.listen
27. A. can should C. will D.must
Read the passage carefully and choose the correct answer A, B, C or D for each question. (1.25pt)
Tokyo is the capital of Japan. In Tokyo, there are always too many people in the places where you want to come.
People are very polite even when they often spend a long time on traffic jams. Tokyo is different from London when you want to walk to a place.
During the day, most people travel to work by train. Tokyo people buy six million train tickets every day. Although they are usually crowded, Japanese trains are very good. They always leave and arrive on time.
The worst time to be in the street at night is about 11.30 p.m when the nightclubs are closing, and everyone wants to go home.
28. What is the capital of Japan?
Tokyo B. London C. Hiroshima D.Seoul
29. What are Japanese people like?
impolite B. very polite C. very bad D.hard-workingg
30. How do most people go to work?
by bus B. by train C. by car D. by bike
31. How many tickets do Tokyo people buy every day?
six million B. six billion C. six hundred D. sixty
32. According to the passage, which of the statements is NOT true?
Japanese trains are usually crowded.
The worst time to be in the street at night is about 11.30 p.m
Japanese trains are bad.
They always leave and arrive on time.
***
I. PRONUNCIATION (Phát âm)
Phần này yêu cầu các em tìm từ có cách phát âm của phần gạch chân khác với các từ còn lại. Để làm tốt phần này, chúng ta cần nhớ lại các quy tắc phát âm nhé!
Câu 9.
A. passed
B. watched
C. played
D. washed
Phân tích: Đây là dạng bài tập về cách phát âm đuôi -ed của động từ thì quá khứ đơn. Chúng ta có 3 cách phát âm chính:
- /ɪd/: Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- /t/: Khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh (voiceless sounds) như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ (âm “ch”).
- /d/: Khi động từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (voiced sounds) và các nguyên âm.
Hãy cùng xem xét từng từ:
- A. passed: Động từ “pass” kết thúc bằng âm /s/ (âm vô thanh). Vậy -ed sẽ được phát âm là /t/. (Phát âm là /pɑːst/)
- B. watched: Động từ “watch” kết thúc bằng âm /tʃ/ (âm vô thanh). Vậy -ed sẽ được phát âm là /t/. (Phát âm là /wɒtʃt/)
- C. played: Động từ “play” kết thúc bằng âm /eɪ/ (nguyên âm, là âm hữu thanh). Vậy -ed sẽ được phát âm là /d/. (Phát âm là /pleɪd/)
- D. washed: Động từ “wash” kết thúc bằng âm /ʃ/ (âm vô thanh). Vậy -ed sẽ được phát âm là /t/. (Phát âm là /wɒʃt/)
Chúng ta thấy rằng A, B, D đều có đuôi -ed phát âm là /t/, trong khi C có đuôi -ed phát âm là /d/.
Đáp án đúng: C
Câu 10.
A. bread
B. clean
C. meal
D. tea
Phân tích: Bài này yêu cầu chúng ta phân biệt cách phát âm của nguyên âm (hoặc cặp nguyên âm) trong các từ.
- A. bread: Phần “ea” trong “bread” được phát âm là /e/ (giống âm “e” trong tiếng Việt, ví dụ: “e” trong “em”).
- B. clean: Phần “ea” trong “clean” được phát âm là /iː/ (âm “i” dài, ví dụ: “i” trong “bi”).
- C. meal: Phần “ea” trong “meal” được phát âm là /iː/ (âm “i” dài).
- D. tea: Phần “ea” trong “tea” được phát âm là /iː/ (âm “i” dài).
Vậy, từ “bread” có cách phát âm phần “ea” khác với ba từ còn lại.
Đáp án đúng: A
***
II. GRAMMAR AND VOCABULARY (Ngữ pháp và Từ vựng)
Phần này kiểm tra kiến thức về từ vựng và ngữ pháp của các em. Hãy đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn để chọn ra đáp án phù hợp nhất nhé!
Câu 11. Let’s take a look at the weather ………….. now!
A. forecast
B. presentation
C. broadcast
D. programme
Phân tích:
- “Weather” có nghĩa là “thời tiết”. Chúng ta cần một từ đi kèm với “weather” để tạo thành cụm từ có nghĩa.
- A. forecast: “weather forecast” có nghĩa là “dự báo thời tiết”. Đây là cụm từ rất phổ biến và đúng ngữ cảnh.
- B. presentation: “bài thuyết trình”. Không phù hợp với “weather”.
- C. broadcast: “chương trình phát sóng”. Có thể có “weather broadcast” nhưng “weather forecast” phổ biến và cụ thể hơn cho việc dự đoán.
- D. programme: “chương trình”. Tương tự như “broadcast”, không phải là lựa chọn tốt nhất.
Cụm từ đúng và thông dụng nhất là “weather forecast”.
Đáp án đúng: A
Câu 12. We can reuse ……………….
A. water
B. air.
C. bottles
D. noise
Phân tích:
- “Reuse” có nghĩa là “tái sử dụng”. Chúng ta cần tìm một danh từ chỉ vật có thể được tái sử dụng.
- A. water: Nước. Có thể tái sử dụng (ví dụ: nước thải đã qua xử lý), nhưng không phải là ví dụ điển hình nhất trong ngữ cảnh này khi so sánh với các lựa chọn khác.
- B. air: Không khí. Không thể “tái sử dụng” theo nghĩa thông thường.
- C. bottles: Chai lọ. Đây là một trong những vật dụng được tái sử dụng rất phổ biến để bảo vệ môi trường.
- D. noise: Tiếng ồn. Không thể tái sử dụng.
Vậy, “bottles” là lựa chọn phù hợp nhất để tái sử dụng.
Đáp án đúng: C
Câu 13. _______ can help children improve their basic learning skills.
A. Home robots
B. Doctor robots
C. Worker robots
D. Teaching robots
Phân tích:
- Câu hỏi nói về “help children improve their basic learning skills” (giúp trẻ em cải thiện kỹ năng học tập cơ bản). Chúng ta cần một loại robot có chức năng liên quan đến việc học tập.
- A. Home robots: Robot gia đình (làm việc nhà).
- B. Doctor robots: Robot bác sĩ (trong lĩnh vực y tế).
- C. Worker robots: Robot công nhân (trong nhà máy, sản xuất).
- D. Teaching robots: Robot giáo viên (dạy học). Đây chính là loại robot phù hợp nhất với việc cải thiện kỹ năng học tập.
Đáp án đúng: D
Câu 14. A smart _____ will keep track of your food stocks and suggest recipes based on food items you already have.
A. television
B. fridge
C. dishwasher
D. clock
Phân tích:
- Câu hỏi nói về việc “keep track of your food stocks” (theo dõi lượng thực phẩm dự trữ) và “suggest recipes based on food items” (gợi ý công thức nấu ăn dựa trên các món đồ ăn bạn có). Các hoạt động này đều liên quan đến thực phẩm và việc lưu trữ thực phẩm.
- A. television: Tivi (để xem).
- B. fridge: Tủ lạnh (để lưu trữ thực phẩm). Đây là nơi lý tưởng để theo dõi thực phẩm và đưa ra gợi ý.
- C. dishwasher: Máy rửa bát (để rửa bát).
- D. clock: Đồng hồ (để xem giờ).
Vậy, “fridge” là thiết bị nhà bếp phù hợp nhất với mô tả này.
Đáp án đúng: B
Câu 15. The Statue of Liberty is one of the most famous ___________ in the United States.
A. towers
B. landmarks
C. capitals
D. cities
Phân tích:
- “The Statue of Liberty” (Tượng Nữ thần Tự do) là một biểu tượng nổi tiếng.
- A. towers: Tháp. Tượng Nữ thần Tự do không hẳn là một “tháp” theo nghĩa thông thường.
- B. landmarks: Danh lam thắng cảnh, địa danh nổi bật, cột mốc. Đây là từ rất phù hợp để miêu tả Tượng Nữ thần Tự do, một điểm đến và biểu tượng dễ nhận biết.
- C. capitals: Thủ đô. Thủ đô của Mỹ là Washington D.C.
- D. cities: Thành phố. Tượng Nữ thần Tự do nằm ở thành phố New York, nhưng bản thân nó không phải là một “thành phố”.
“Landmarks” bao gồm các địa điểm hoặc công trình kiến trúc nổi tiếng có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa.
Đáp án đúng: B
Câu 16. There is a big temple in the town. _________temple is very old.
A. the
B. a
C. an
D. Ø (zero article)
Phân tích: Đây là bài tập về mạo từ (articles).
- Ở câu đầu tiên: “There is a big temple in the town.” Chúng ta dùng mạo từ “a” (hoặc “an”) khi nhắc đến một danh từ số ít, đếm được lần đầu tiên, mang nghĩa chung chung, không xác định.
- Ở câu thứ hai: “_________temple is very old.” Lúc này, danh từ “temple” đã được nhắc đến ở câu trước và người nghe/đọc biết chính xác đó là ngôi đền nào (ngôi đền lớn ở thị trấn). Khi danh từ đã xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó, chúng ta dùng mạo từ xác định “the”.
Đáp án đúng: A
Câu 17. If he exercises often, he __________ healthy.
A. is
B. will be
C. are
D. won’t be
Phân tích: Đây là câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1), diễn tả một sự việc có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1 là: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên mẫu).
- Vế “If”: “If he exercises often” (chủ ngữ “he” đi với động từ “exercises” ở thì hiện tại đơn, đúng cấu trúc).
- Vế chính (kết quả): Cần dùng thì tương lai đơn, tức là “will + động từ nguyên mẫu”.
- A. is: Hiện tại đơn (không phù hợp cho vế chính).
- B. will be: Tương lai đơn (will + be – động từ nguyên mẫu của to be). Đây là đáp án đúng.
- C. are: Hiện tại đơn (dùng với chủ ngữ số nhiều hoặc “you”, không phù hợp với “he”).
- D. won’t be: Tương lai đơn thể phủ định (“will not be”), nhưng câu này diễn tả kết quả tích cực (“healthy” – khỏe mạnh) từ hành động tích cực (“exercises often” – tập thể dục thường xuyên), nên cần dùng thể khẳng định.
Đáp án đúng: B
Câu 18. Ho Chi Minh city is a/(an) _________ city. It attracts many tourists to visit.
A. delicious
B. exciting
C. helpful
D. boring
Phân tích:
- Câu thứ hai “It attracts many tourists to visit” (Nó thu hút nhiều khách du lịch đến thăm) cho chúng ta biết tính chất của thành phố Hồ Chí Minh. Một thành phố thu hút khách du lịch thì phải có gì đó thú vị, hấp dẫn.
- A. delicious: Ngon (dùng cho thức ăn). Không phù hợp với thành phố.
- B. exciting: Thú vị, sôi động, hào hứng. Một thành phố “exciting” sẽ thu hút nhiều khách du lịch. Đây là đáp án phù hợp.
- C. helpful: Có ích, hay giúp đỡ (thường dùng cho người). Không phù hợp với thành phố.
- D. boring: Buồn chán. Một thành phố buồn chán sẽ không thu hút khách du lịch.
Đáp án đúng: B
Câu 19. She was tired, _________ she went to bed early.
A. but
B. so
C. because
D. or
Phân tích: Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- “She was tired” (Cô ấy mệt) là nguyên nhân.
- “she went to bed early” (cô ấy đi ngủ sớm) là kết quả.
- A. but: Nhưng (diễn tả sự đối lập). Ví dụ: “She was tired, but she continued working.”
- B. so: Vì vậy, do đó (diễn tả kết quả). “Cô ấy mệt, vì vậy cô ấy đi ngủ sớm.” Rất phù hợp.
- C. because: Bởi vì (diễn tả nguyên nhân). Nếu dùng “because”, câu sẽ là “She went to bed early because she was tired.” (Kết quả + because + nguyên nhân).
- D. or: Hoặc (diễn tả lựa chọn).
Đáp án đúng: B
***
Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 20 to 22.
Đây là một bài điền từ vào đoạn văn, một dạng bài kiểm tra ngữ pháp và từ vựng trong ngữ cảnh.
Dear Michael,
How are you? It’s been long time since we met each other. I am sorry that I didn’t see (20) ________ yesterday morning. We’re going swimming today (21) ___________four o’clock. Would you like to come with us? We are meeting outside the pool. You should (22)_________ to bring some money and water. See you soon.
Love,
Tom
Câu 20. I didn’t see (20) ________ yesterday morning.
A. you
B. me
C. him
D. her
Phân tích:
- Tom đang viết thư cho Michael. Khi Tom nói “I didn’t see…”, người mà Tom không nhìn thấy chính là Michael.
- “You” (bạn) là đại từ nhân xưng tân ngữ, dùng để chỉ người đang được nói chuyện hoặc viết thư cho.
- A. you: Bạn (Michael). Phù hợp.
- B. me: Tôi (Tom). Không phù hợp vì Tom không thể không nhìn thấy chính mình.
- C. him: Anh ấy (người thứ ba). Không phù hợp.
- D. her: Cô ấy (người thứ ba). Không phù hợp.
Đáp án đúng: A
Câu 21. We’re going swimming today (21) ___________four o’clock.
A. to
B. at
C. in
D. on
Phân tích: Đây là bài về giới từ chỉ thời gian.
- Với thời gian cụ thể (ví dụ: four o’clock, 7 PM, noon, midnight), chúng ta dùng giới từ “at”.
- A. to: Đến, tới.
- B. at: Tại (dùng cho thời điểm cụ thể). Rất phù hợp.
- C. in: Trong (dùng cho tháng, năm, mùa, buổi trong ngày như “in the morning”).
- D. on: Vào (dùng cho ngày trong tuần, ngày cụ thể).
Đáp án đúng: B
Câu 22. You should (22)_________ to bring some money and water.
A. remembers
B. to remember
C. remembered
D. remember
Phân tích: Đây là bài về dạng động từ sau trợ động từ khuyết thiếu (modal verbs).
- “Should” là một trợ động từ khuyết thiếu. Sau các trợ động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would), chúng ta luôn dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- A. remembers: Dạng V-s (dùng cho ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn). Sai.
- B. to remember: Dạng nguyên mẫu có “to”. Sai.
- C. remembered: Dạng quá khứ hoặc phân từ 2. Sai.
- D. remember: Dạng nguyên mẫu không “to”. Đúng.
Đáp án đúng: D
***
III. READING (Đọc hiểu)
Chúng ta sẽ đến với phần đọc hiểu. Hãy đọc kỹ đoạn văn và các câu hỏi để chọn đáp án chính xác nhé!
Bài đọc 1:
Read the following passage and choose the letter A, B, C, or D to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 23 to 27.
In 20 years, everything will be different. Computers will talk to all the (23) _____________ in our kitchen. Fridges will have computers, too. You won’t go to the supermarket to (24) _____________ food. You will tell the fridge what you want (25) _____________ and fridge will know what food to buy. Your fridge will talk to the computer at the supermarket. After that, the food will (26) _____________ at your house. How will it arrive? It won’t be quick. A teenager (27) _____________ cycle to your house with your food! Will you know that will happen in the future? No one really knows, but it’s great to imagine!
Câu 23. Computers will talk to all the (23) _____________ in our kitchen.
A. appliances
B. bowl
C. chair
D. table
Phân tích:
- Ngữ cảnh là “in our kitchen” (trong bếp của chúng ta) và máy tính sẽ nói chuyện với những thứ này.
- A. appliances: Thiết bị (thiết bị điện gia dụng như tủ lạnh, lò vi sóng). Rất phù hợp với ngữ cảnh bếp và công nghệ.
- B. bowl: Cái bát. Không phải thiết bị công nghệ.
- C. chair: Cái ghế. Không phải thiết bị công nghệ.
- D. table: Cái bàn. Không phải thiết bị công nghệ.
Đáp án đúng: A
Câu 24. You won’t go to the supermarket to (24) _____________ food.
A. buy
B. bought
C. buys
D. buying
Phân tích:
- “To” ở đây dùng để chỉ mục đích (infinitive of purpose). Sau “to” (chỉ mục đích), chúng ta dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- A. buy: Động từ nguyên mẫu. Đúng.
- B. bought: Quá khứ của “buy”. Sai.
- C. buys: Hiện tại đơn (dạng V-s). Sai.
- D. buying: Danh động từ (gerund). Sai.
Đáp án đúng: A
Câu 25. You will tell the fridge what you want (25) _____________ and fridge will know what food to buy.
A. eating
B. to eat
C. eats
D. eat
Phân tích:
- Cấu trúc “want + to V” có nghĩa là “muốn làm gì”.
- “what you want…” tức là bạn muốn cái gì đó được ăn.
- A. eating: Danh động từ. Sai.
- B. to eat: Nguyên mẫu có “to”. Phù hợp với cấu trúc “want to V”.
- C. eats: Hiện tại đơn (dạng V-s). Sai.
- D. eat: Nguyên mẫu không “to”. Mặc dù “want” có thể đi với nguyên mẫu không “to” trong một số cấu trúc phức tạp hơn, nhưng trong ngữ cảnh này, “want to eat” là cách dùng phổ biến và chính xác nhất cho “muốn ăn”.
Đáp án đúng: B
Câu 26. After that, the food will (26) _____________ at your house.
A. arrive
B. speak
C. pack
D. listen
Phân tích:
- “Will” là trợ động từ khuyết thiếu, sau nó là động từ nguyên mẫu không “to”.
- Ngữ cảnh là “the food will … at your house” (thức ăn sẽ … ở nhà bạn).
- A. arrive: Đến nơi. Rất phù hợp với việc thức ăn được giao đến nhà.
- B. speak: Nói. Thức ăn không nói.
- C. pack: Đóng gói. Thức ăn được đóng gói, nhưng bản thân nó không “pack”.
- D. listen: Lắng nghe. Thức ăn không lắng nghe.
Đáp án đúng: A
Câu 27. A teenager (27) _____________ cycle to your house with your food!
A. can
B. should
C. will
D. must
Phân tích:
- Đoạn văn đang nói về những dự đoán trong tương lai (“In 20 years, everything will be different.”).
- A. can: Diễn tả khả năng.
- B. should: Diễn tả lời khuyên, bổn phận.
- C. will: Diễn tả dự đoán, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Rất phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.
- D. must: Diễn tả sự bắt buộc.
Câu này đang dự đoán một sự việc có thể xảy ra trong tương lai, nên “will” là lựa chọn tốt nhất.
Đáp án đúng: C
***
Bài đọc 2:
Read the passage carefully and choose the correct answer A, B, C or D for each question.
Tokyo is the capital of Japan. In Tokyo, there are always too many people in the places where you want to come.
People are very polite even when they often spend a long time on traffic jams. Tokyo is different from London when you want to walk to a place.
During the day, most people travel to work by train. Tokyo people buy six million train tickets every day. Although they are usually crowded, Japanese trains are very good. They always leave and arrive on time.
The worst time to be in the street at night is about 11.30 p.m when the nightclubs are closing, and everyone wants to go home.
Câu 28. What is the capital of Japan?
A. Tokyo
B. London
C. Hiroshima
D. Seoul
Phân tích: Thông tin nằm ngay ở câu đầu tiên của đoạn văn: “Tokyo is the capital of Japan.“
Đáp án đúng: A
Câu 29. What are Japanese people like?
A. impolite
B. very polite
C. very bad
D. hard-workingg
Phân tích: Tìm thông tin về tính cách của người Nhật. Đoạn 2 có câu: “People are very polite even when they often spend a long time on traffic jams.“
Đáp án đúng: B
Câu 30. How do most people go to work?
A. by bus
B. by train
C. by car
D. by bike
Phân tích: Tìm thông tin về phương tiện đi làm. Đoạn 3 có câu: “During the day, most people travel to work by train.“
Đáp án đúng: B
Câu 31. How many tickets do Tokyo people buy every day?
A. six million
B. six billion
C. six hundred
D. sixty
Phân tích: Tìm thông tin về số lượng vé tàu. Đoạn 3 có câu: “Tokyo people buy six million train tickets every day.“
Đáp án đúng: A
Câu 32. According to the passage, which of the statements is NOT true?
A. Japanese trains are usually crowded.
B. The worst time to be in the street at night is about 11.30 p.m
C. Japanese trains are bad.
D. They always leave and arrive on time.
Phân tích: Chúng ta cần tìm câu KHÔNG đúng với thông tin trong bài.
- A. Japanese trains are usually crowded. (Tàu hỏa Nhật Bản thường đông đúc.) – Đoạn 3: “Although they are usually crowded, Japanese trains are very good.” => TRUE.
- B. The worst time to be in the street at night is about 11.30 p.m. (Thời điểm tệ nhất để ở ngoài đường vào buổi tối là khoảng 11:30 tối.) – Đoạn 4: “The worst time to be in the street at night is about 11.30 p.m when the nightclubs are closing…” => TRUE.
- C. Japanese trains are bad. (Tàu hỏa Nhật Bản tệ.) – Đoạn 3: “…Japanese trains are very good.” => FALSE.
- D. They always leave and arrive on time. (Chúng luôn khởi hành và đến đúng giờ.) – Đoạn 3: “They always leave and arrive on time.” => TRUE.
Vậy câu C là câu không đúng.
Đáp án đúng: C
***
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài, củng cố được các kiến thức ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng đọc hiểu của mình. Hãy luôn chăm chỉ luyện tập để ngày càng giỏi tiếng Anh hơn nhé!
Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo!
Thân ái,
Cô giáo của các em.
\(Đáp\) \(án:\)
9. C /d/ – /t/
10. A /e/ – /i:/
11. A
weather forecast (n) dự báo thời tiết
12. C
reuse (v) tái sử dụng → bottle (n) chai
13. D
Teaching robot (n) người máy dạy học → giúp trẻ em cải thiện những kỹ năng học cơ bản của chúng
14. B
fridge (n) tủ lạnh
15. B
landmark (n) điểm mốc
16. A
the dùng cho cái đã xác định
17. B
If 1: If + S + V1/s/es, S + will/can/shall .. + V1
18. B
adj + N
exciting (a) thú vị
19. B
Clause + so + clause: vì vậy
20. A
you: bạn
21. B
at + giờ
22. D
should + V1: nên làm gì
23. A
appliance (n) thiết bị
24. A
to + V1: để làm gì (chỉ mục đích)
25. B
want + to V: muốn
26. A
arrive (v) đến
27. C
S + will + V1: thì TLĐ
28. A
D/C: Câu 1
29. B
D/C: Câu 3
30. B
D/C: Câu 5
31. A
D/C: Câu 6
32. C
D/C: Câu 7

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment