PUBLIC TRANSPORT
1. Always stay (1) the platform while waiting for the train.
2….
1. Always stay (1) the platform while waiting for the train.
2. Carry (2) ticket or pass with you at all times.
3. (3) to announcements for changes in service.
4. If the train is crowded, (4) a step hack and wait for the next one.
1. A. behind B. on C. shout D. off
2. A. an B. x (no article) C. the Da
3. A. Listen B. Watch C. Refer D. Look
4. A. taking B. take C. taken D. takes
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập về chủ đề “Giao thông công cộng” (Public Transport) nhé. Đây là một chủ đề rất thực tế và quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách sử dụng các phương tiện công cộng một cách an toàn và văn minh.
Chúng ta hãy cùng xem từng câu một nhé!
Bài tập: PUBLIC TRANSPORT
1. Always stay (1) the platform while waiting for the train.
2. Carry (2) ticket or pass with you at all times.
3. (3) to announcements for changes in service.
4. If the train is crowded, (4) a step hack and wait for the next one.
Các lựa chọn:
1. A. behind B. on C. shout D. off
2. A. an B. x (no article) C. the D. a
3. A. Listen B. Watch C. Refer D. Look
4. A. taking B. take C. taken D. takes
Giải bài tập:
1. Always stay (1) the platform while waiting for the train.
Các lựa chọn: A. behind B. on C. shout D. off
1. Đáp án: B. on
Giải thích:
- Để diễn tả vị trí “ở trên một bề mặt” hoặc “trên một khu vực cụ thể”, chúng ta thường dùng giới từ “on”. Khi chờ tàu, chúng ta đứng “trên” sân ga (platform).
- A. “behind” có nghĩa là “phía sau”. Đứng phía sau sân ga không hợp lý khi chờ tàu.
- C. “shout” là động từ có nghĩa là “hét, la”, không phải giới từ.
- D. “off” có nghĩa là “rời khỏi” hoặc “xuống khỏi”. “Off the platform” có thể hiểu là đã bước xuống đường ray, rất nguy hiểm.
- Vậy nên, “stay on the platform” là cách diễn đạt đúng và an toàn nhất.
→ Câu hoàn chỉnh: Always stay on the platform while waiting for the train.
(Luôn luôn đứng trên sân ga trong khi chờ tàu.)
2. Carry (2) ticket or pass with you at all times.
Các lựa chọn: A. an B. x (no article) C. the D. a
2. Đáp án: D. a
Giải thích:
- Ở đây, chúng ta đang nói về “một tấm vé hoặc một cái thẻ” nói chung, không phải một tấm vé cụ thể nào đã được nhắc đến từ trước. Vì “ticket” bắt đầu bằng phụ âm /t/, chúng ta dùng mạo từ không xác định “a”.
- A. “an” dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) hoặc âm nguyên âm.
- B. “x (no article)” không dùng khi chúng ta nói về một danh từ đếm được số ít (ticket/pass).
- C. “the” dùng khi danh từ đã được xác định hoặc duy nhất.
- Trong trường hợp này, chúng ta cần một mạo từ không xác định để chỉ bất kỳ tấm vé/thẻ nào.
→ Câu hoàn chỉnh: Carry a ticket or pass with you at all times.
(Luôn mang theo một tấm vé hoặc một cái thẻ bên mình mọi lúc.)
3. (3) to announcements for changes in service.
Các lựa chọn: A. Listen B. Watch C. Refer D. Look
3. Đáp án: A. Listen
Giải thích:
- Khi muốn nói “nghe” một cái gì đó, đặc biệt là những âm thanh, thông báo, chúng ta dùng động từ “listen” và thường đi kèm với giới từ “to”: “listen to something”.
- B. “Watch” (xem) dùng cho những thứ có thể nhìn thấy, chuyển động (ví dụ: watch TV, watch a movie).
- C. “Refer” (tham khảo) thường đi kèm với “to” nhưng mang nghĩa khác: “refer to a book/website” (tham khảo sách/trang web).
- D. “Look” (nhìn) cũng dùng cho những thứ có thể nhìn thấy, thường đi kèm với “at”: “look at the board” (nhìn vào bảng).
- “Announcements” là những thông báo bằng âm thanh, vì vậy “listen to announcements” là cụm từ đúng.
→ Câu hoàn chỉnh: Listen to announcements for changes in service.
(Hãy lắng nghe các thông báo về những thay đổi trong dịch vụ.)
4. If the train is crowded, (4) a step hack and wait for the next one.
Các lựa chọn: A. taking B. take C. taken D. takes
4. Đáp án: B. take
Giải thích:
- Đây là một câu mệnh lệnh, đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Trong câu mệnh lệnh, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (base form) không “to”.
- A. “taking” là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ).
- C. “taken” là dạng quá khứ phân từ (V3).
- D. “takes” là dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it takes).
- “Take a step back” là một thành ngữ có nghĩa là “lùi lại một bước”.
→ Câu hoàn chỉnh: If the train is crowded, take a step back and wait for the next one.
(Nếu tàu đông người, hãy lùi lại một bước và chờ chuyến tiếp theo.)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi!
Các em nhớ rằng, việc học tiếng Anh không chỉ là học từ vựng và ngữ pháp mà còn là học cách sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế nữa nhé. Những quy tắc về giao thông công cộng này rất hữu ích cho cuộc sống hàng ngày.
Chúc các em học tốt và luôn giữ an toàn khi sử dụng các phương tiện công cộng!
\(@\) \(\text{ChinChinn}\)
Đáp án \(+ \) Giải thích \(: \)
\(1. A\)
\(-\) stay behind\(:\) đứng sau
\(*:\) Dịch\(:\) Luôn đứng sau trạm chờ(vạch) trong khi đợi tàu.
\(2.D\)
\(-\) Cần có mạo từ trước danh từ, \(“\)ticket\(“\), \(“\)pass\(“\) là danh từ số ít, đếm được, trước đó chưa được đề cập tới
\(-\) a\(/\)an\(/\)the \(+ N\)
\(*\) Dịch\(:\) Luôn mang theo vé hoặc thẻ thông hành bên mình.
\(3.A\)
\(-\) listen to \(+ N\):\( lắng nghe gì đó
\)-\( Listen to announcements\):\( lắng nghe thông báo
\)-\( service\):\( dịch vụ
\)*\( Dịch \):\( Lắng nghe thông báo về sự thay đổi của dịch vụ/chuyến tàu.
\)4.B\(
\)-\( take a step back\):\( lùi lại một bước
\)-\( Lời khuyên mang nghĩa mệnh lệnh nên ở dạng nguyên thể
\)*\( Dịch\):` Nếu tàu quá đông, hãy lùi lại một bước và đợi tàu tiếp theo.
\(1\). \(A\). behind
\(to\) Đứng phía sau vạch an toàn trên sân ga.
\(2\). \(D\). a
\(to\) “Ticket” là danh từ đếm được số ít, dùng mạo từ “a”.
\(3\). \(A\). Listen
\(to\) Đi với giới từ “to” (Listen to) nghĩa là lắng nghe thông báo.
\(4\) \(B\). take
\(to\) Câu mệnh lệnh nên dùng động từ nguyên thể (V-bare).
\(color{lightgreen}{#phamththh}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment