Put the verbs in brackets in the correct form
It’s 7.30 now. She (study)……….
It’s 7.30 now. She (study)………….. Science in the classroom
anh chị ơi giải giúp e ý này với ạ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập nhỏ nhưng rất quan trọng về thì trong Tiếng Anh nhé. Đề bài của chúng ta là:
It’s 7.30 now. She (study)………….. Science in the classroom
Đây là một câu rất hay để chúng ta ôn lại thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) đấy các em ạ!
— Lời giải chi tiết —
1. Xác định thì (Tense) cần dùng:
Các em hãy nhìn vào từ khóa trong câu: “It’s 7.30 now“. Từ “now” có nghĩa là “bây giờ”, chỉ một hành động đang diễn ra tại chính thời điểm nói.
Khi một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
2. Nhắc lại cấu trúc của thì Hiện tại tiếp diễn:
Công thức chung của thì Hiện tại tiếp diễn là:
Chủ ngữ (S) + be (am/is/are) + Động từ (-ing)
Chúng ta có các trường hợp sau:
– I đi với am
– He, She, It, Danh từ số ít đi với is
– We, You, They, Danh từ số nhiều đi với are
3. Áp dụng vào câu của chúng ta:
Trong câu “She (study)………….. Science in the classroom”:
– Chủ ngữ là “She“.
– Theo quy tắc, “She” sẽ đi với “is“.
– Động từ gốc là “study“. Khi thêm “-ing”, chúng ta được “studying“.
Vậy, chúng ta điền vào chỗ trống là “is studying“.
— Hoàn thành câu —
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
It’s 7.30 now. She is studying Science in the classroom.
— Tóm tắt lại một chút nhé các em —
Khi thấy các từ như “now“, “at the moment“, “at present“, hay các câu mệnh lệnh như “Look!“, “Listen!” thì khả năng cao chúng ta sẽ dùng thì Hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra nhé!
Các em thấy không, ngữ pháp Tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta nắm vững các dấu hiệu và cấu trúc. Cứ ôn tập thường xuyên là sẽ giỏi thôi!
Nếu có bài nào chưa hiểu, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\( => \) is Studying
\( + \) Thì Hiện tại tiếp diễn
\( + \) S \( + \) is/am/are \( + \) Ving \( + … \)
\( + \) I \( + \) am
\( + \) He, She, it \( + \) is
\( + \) You, we, they \( + \) are
\(Đáp\) \(án:\) is studying
DHNB: now (HTTD)
→ Diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
——————————————————
Công thức thì Hiện tại tiếp diễn
(+) S + am/is/are + Ving
(-) S + am/is/are + not + Ving
(?) Am/Is/Are +S +Ving?
I + am
S số ít, he, she, it + is
S số nhiều, we, you, they + are
DHNB: now, right now, (!), at present, at the moment,…..
→ Diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
→ Diễn tả một dự định, kế hoạch trước cho tương lai gần
→ Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần làm cho người nói bực mình (dùng với always)
→ Hành động tạm thời

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment