Question 1: It has a cow’s mouth, but it’s not a cow’s mouth. What animal is it?…
Question 2: What creature has a nose and a tongue? It lives and doesn’t die, so people always hold it?
Question 3: What has a round face high up
Raising beautiful peach-colored sunlight?
Question 4: What fruit has fruit from all five continents?
Question 5: What kind of table allows you to walk both near and far?
Giải thích chi tiết:
Question 1: It has a cow’s mouth, but it’s not a cow’s mouth. What animal is it?
(Nó có miệng bò, nhưng không phải miệng của con bò. Đó là con vật gì?)
Đáp án: A Manatee (Con bò biển)
Giải thích: Các em thấy đấy, câu đố này hơi “đánh lừa” chúng ta một chút! Từ “cow’s mouth” ở đây không chỉ miệng thật của một con bò cái, mà có thể hiểu là một phần tên của con vật đó. “Manatee” trong tiếng Anh còn được gọi là “sea cow” (bò biển). Con bò biển có một cái miệng đặc trưng, nhưng nó không phải là con bò mà chúng ta thấy trên đồng cỏ đâu nhé. Nó là một loài động vật có vú sống dưới nước, rất hiền lành!
Question 2: What creature has a nose and a tongue? It lives and doesn’t die, so people always hold it?
(Thứ gì có mũi và lưỡi? Nó sống mà không chết, nên mọi người luôn cầm nó?)
Đáp án: A Shoe (Chiếc giày)
Giải thích: Đây là một câu đố chơi chữ rất hay!
- “A nose” (cái mũi): là phần mũi của chiếc giày, nơi chúng ta xỏ ngón chân vào.
- “A tongue” (cái lưỡi): là phần lưỡi giày, nằm dưới dây buộc giày đó các em.
- “It lives and doesn’t die” (nó sống mà không chết): vì chiếc giày là một đồ vật, không phải sinh vật sống nên nó không có vòng đời sinh-lão-bệnh-tử như con người hay động vật.
- “People always hold it” (mọi người luôn cầm nó): Chúng ta mang giày hàng ngày, đôi chân của chúng ta “cầm” (giữ) chiếc giày đó.
Question 3: What has a round face high up
Raising beautiful peach-colored sunlight?
(Thứ gì có khuôn mặt tròn ở trên cao
Tạo ra ánh nắng màu hồng đào tuyệt đẹp?)
Đáp án: The Sun (Mặt Trời)
Giải thích: Câu đố này rất dễ đoán phải không nào?
- “A round face high up” (khuôn mặt tròn ở trên cao): Chắc chắn là Mặt Trời rồi! Mặt Trời có hình tròn và ở rất cao trên bầu trời.
- “Raising beautiful peach-colored sunlight” (tạo ra ánh nắng màu hồng đào tuyệt đẹp): Đây là cách miêu tả cảnh bình minh (sunrise) hoặc hoàng hôn (sunset) khi Mặt Trời mọc hoặc lặn, ánh sáng của nó thường có màu cam, hồng đào rất đẹp mắt.
Question 4: What fruit has fruit from all five continents?
(Loại trái cây nào có trái cây từ tất cả năm châu lục?)
Đáp án: A Pineapple (Quả dứa/Thơm) (hoặc có thể hiểu là “The World” – Trái Đất nếu không giới hạn là “fruit”)
Giải thích: Câu đố này cũng hơi “khó nhằn” một chút và có thể có nhiều cách hiểu, đặc biệt nếu nó là câu đố được dịch từ một ngôn ngữ khác!
- Nếu chúng ta hiểu theo nghĩa đen rằng một loại quả chứa đựng quả từ năm châu, thì không có quả nào như vậy cả.
- Tuy nhiên, nếu chúng ta hiểu “fruit from all five continents” (hoa quả từ khắp năm châu) là một loại quả rất phổ biến và được trồng rộng rãi ở nhiều châu lục trên thế giới, thì “Pineapple” (quả dứa/thơm) là một ví dụ tuyệt vời. Dứa là loại trái cây nhiệt đới được trồng rất nhiều ở các châu lục khác nhau như Châu Á, Châu Phi, Châu Mỹ… tượng trưng cho sự “tập hợp” các châu lục.
- Một cách hiểu khác, nếu không giới hạn là “fruit” theo nghĩa quả ăn được, mà là “fruit” theo nghĩa “sản phẩm” hay “thành quả”, thì “The World” (Trái Đất) có thể được coi là “thành quả” của tất cả các châu lục, nơi mọi loại trái cây đều sinh sôi nảy nở. Nhưng vì câu hỏi yêu cầu “What fruit…”, nên dứa là một đáp án phù hợp hơn trong ngữ cảnh này cho các em lớp 3 nhé!
Question 5: What kind of table allows you to walk both near and far?
(Loại “bảng” nào cho phép bạn đi cả gần và xa?)
Đáp án: A Timetable (Thời khóa biểu/Lịch trình)
Giải thích: Câu đố này chơi chữ với từ “table”.
- “Table” ở đây không phải là cái bàn (table) mà chúng ta dùng để ăn hay học bài. Mà là một “timetable” (thời khóa biểu hoặc lịch trình).
- “Allows you to walk both near and far” (cho phép bạn đi cả gần và xa): Một thời khóa biểu hay lịch trình giúp chúng ta sắp xếp các chuyến đi. Dù là đi bộ đến trường (near) hay đi máy bay đến một đất nước xa xôi (far), chúng ta đều cần có một lịch trình để biết khi nào và đi đâu, phải không nào?
Cô hy vọng các em đã học được nhiều điều mới và cảm thấy thật vui vẻ khi giải các câu đố này! Tiếp tục cố gắng học tiếng Anh thật tốt nhé!
\(color{red}{7}\)
Question 1: It has a cow’s mouth, but it’s not a cow’s mouth. What animal is it?
→ A snail
Con ốc sên vì nó di chuyển bằng cách “bò”nên dân gian gọi vui là có”miệng bò”
Question 2: What creature has a nose and a tongue? It lives and doesn’t die, so people always hold it?
→A shoe
Chiếc giày vì giày có bộ phận gọi là mũi giày(nose)và lưỡi gà(tongue)
Question 3: What has a round face high up Raising beautiful peach-colored sunlight?
→The Sun
Mặt trời vì có dáng hình tròn và tỏa ra ánh sáng(sunlight)
Question 4: What fruit has fruit from all five continents?
→Banana
chuối được trồng phổ biến ở cả 5 châu lục
Question5: What kind of table allows you to walk both near and far?
→treadmill(bàn đạp)
giúp bạn đi được quãng đường dài(xa) nhưng thực tế vẫn đứng yên tại chỗ(gần)
\(color{blue}{tramy7210}\)
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Question 1: Snail= ốc sên
Giải thích: ” miệng ốc” nghe giống như “miệng bò”
Question 2: Knife= con dao
Giải thích: ” lưỡi dao” ” mũi dao” , ” sống” có nghĩa là cạnh sắc
Question 3: Sunflower= hoa hướng dương
Giải thích: bông trong như mặt, luôn hướng về phía mặt trời
Question 4: Banana= quả chuối
Giải thích: chuối được trồng phổ biến khắp trên thế giới
Question 5: Foot= bàn chân
Giải thích: bàn chân có thể đi cả gần lẫn xa

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment