Question 1. Last year, there was a serious flood in my hometown. ______
a. The w…
a. The water level rose very quickly after two days of heavy rain.
b. After the flood, volunteers came to help the victims.
c. Many families had to move to safer places.
d. As a result, roads were blocked and schools were closed
Question 2 never/ late at night/ uses / his / My sister / to chat with her friends / mobile phone
Question 3 We cleaned the beach. We left the camping. (dùng before)
Question 4 During my dinner, the phone rang. (bắt đầu bằng While I)
Question 5 The train/ leave/ 6 a.m. tomorrow, so we have to get early. (dùng because)
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập này nhé. Đây đều là những dạng bài quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8 của chúng ta đó. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ những kiến thức cô chia sẻ nhé!
***
Question 1. Last year, there was a serious flood in my hometown. ______
a. The water level rose very quickly after two days of heavy rain.
b. After the flood, volunteers came to help the victims.
c. Many families had to move to safer places.
d. As a result, roads were blocked and schools were closed.
Phân tích và Giải thích:
Đây là dạng bài yêu cầu chúng ta điền câu thích hợp nhất vào chỗ trống để tạo thành một đoạn văn có nghĩa và mạch lạc. Chúng ta cần tìm một câu có mối quan hệ logic với câu đã cho.
Câu đã cho là: “Last year, there was a serious flood in my hometown.” (Năm ngoái, có một trận lũ lụt nghiêm trọng ở quê tôi.)
- Câu a. “The water level rose very quickly after two days of heavy rain.” (Mực nước dâng lên rất nhanh sau hai ngày mưa lớn.)
- Câu b. “After the flood, volunteers came to help the victims.” (Sau trận lũ lụt, các tình nguyện viên đã đến giúp đỡ các nạn nhân.)
- Câu c. “Many families had to move to safer places.” (Nhiều gia đình phải di chuyển đến nơi an toàn hơn.)
- Câu d. “As a result, roads were blocked and schools were closed.” (Kết quả là, đường xá bị phong tỏa và trường học bị đóng cửa.)
-> Câu này giải thích nguyên nhân trực tiếp hoặc biểu hiện ban đầu của một trận lũ lụt nghiêm trọng. Mực nước dâng cao do mưa lớn chính là điều làm nên lũ lụt. Đây là một sự phát triển rất hợp lý ngay sau khi nhắc đến trận lũ lụt.
-> Câu này nói về hành động sau khi lũ lụt đã xảy ra và kết thúc. Nó không phải là điều xảy ra trong hoặc là nguyên nhân của trận lũ. Vì vậy, nó không phù hợp để nối tiếp ngay câu đầu tiên.
-> Đây là hậu quả của trận lũ lụt. Hậu quả này thường xảy ra sau khi lũ đã nghiêm trọng và gây nguy hiểm. Nó có thể là một câu tiếp theo, nhưng chưa phải là lời giải thích ngay lập tức về sự “nghiêm trọng” của trận lũ.
-> Tương tự như câu c, đây cũng là một hậu quả của trận lũ lụt. Từ “As a result” (Kết quả là) cũng cho thấy nó diễn ra sau khi lũ đã gây ra tác động.
Kết luận:
Trong bốn lựa chọn, câu a là câu giải thích rõ ràng và hợp lý nhất về sự “nghiêm trọng” của trận lũ lụt, cũng như là diễn biến tự nhiên của một trận lũ. Nó là câu cung cấp thông tin chi tiết về việc “lũ lụt” đã xảy ra như thế nào.
Đáp án chính xác là: a. The water level rose very quickly after two days of heavy rain.
***
Question 2. never/ late at night/ uses / his / My sister / to chat with her friends / mobile phone
Phân tích và Giải thích:
Đây là dạng bài sắp xếp từ thành câu có nghĩa. Khi sắp xếp câu trong tiếng Anh, chúng ta thường tuân theo cấu trúc cơ bản là S-V-O (Chủ ngữ – Động từ – Tân ngữ) và các thành phần khác như trạng từ, cụm giới từ.
- Chủ ngữ (Subject): “My sister” (Chị gái/Em gái của tôi)
- Trạng từ tần suất (Adverb of frequency): “never” (không bao giờ). Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ chính (trừ động từ “to be”).
- Động từ chính (Main verb): “uses” (sử dụng)
- Tân ngữ (Object): “his mobile phone” (điện thoại di động của anh ấy).
Lưu ý:
Ở đây có sự không đồng nhất giữa “My sister” (chủ ngữ nữ) và “his” (tính từ sở hữu nam). Khả năng cao đây là một lỗi đánh máy và nên là “her mobile phone”. Tuy nhiên, nếu đề bài cho “his”, chúng ta vẫn phải dùng “his” để giữ nguyên yêu cầu của đề. Trong trường hợp này, cô sẽ giữ “his” như đề bài cung cấp, nhưng các em cần nhớ rằng thông thường “My sister” sẽ đi với “her”.
- Cụm động từ chỉ mục đích (Infinitive of purpose): “to chat with her friends” (để trò chuyện với bạn bè của cô ấy).
- Cụm trạng từ chỉ thời gian (Adverbial phrase of time): “late at night” (khuya vào buổi tối). Cụm trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu.
Cấu trúc câu hoàn chỉnh:
Subject + Adverb of frequency + Verb + Object + Infinitive of purpose + Time phrase
My sister + never + uses + his mobile phone + to chat with her friends + late at night.
Câu hoàn chỉnh là: My sister never uses his mobile phone to chat with her friends late at night.
***
Question 3. We cleaned the beach. We left the camping. (dùng before)
Phân tích và Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta nối hai câu đơn thành một câu ghép sử dụng liên từ “before” (trước khi). Liên từ “before” dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác.
- Hành động 1: “We cleaned the beach.” (Chúng tôi đã dọn dẹp bãi biển.)
- Hành động 2: “We left the camping.” (Chúng tôi đã rời khỏi khu cắm trại.)
Khi sử dụng “before”, chúng ta muốn nói rằng hành động dọn dẹp bãi biển đã xảy ra trước khi chúng tôi rời khỏi khu cắm trại.
Cách nối câu:
Chúng ta có thể đặt “before” ở giữa hai mệnh đề hoặc đặt mệnh đề chứa “before” lên đầu câu.
Cách 1 (phổ biến hơn): Mệnh đề 1 + before + Mệnh đề 2
We cleaned the beach before we left the camping.
Cách 2: Before + Mệnh đề 2, + Mệnh đề 1
Before we left the camping, we cleaned the beach.
Cả hai cách đều đúng ngữ pháp và truyền tải cùng một ý nghĩa. Trong trường hợp này, cô sẽ chọn cách 1 vì nó thường được sử dụng nhiều hơn khi “before” nối hai sự kiện trong cùng một dòng thời gian.
Câu hoàn chỉnh là: We cleaned the beach before we left the camping.
***
Question 4. During my dinner, the phone rang. (bắt đầu bằng While I)
Phân tích và Giải thích:
Yêu cầu của bài này là viết lại câu, bắt đầu bằng “While I”.
- Câu gốc: “During my dinner, the phone rang.”
- Cấu trúc cần chuyển đổi: “While I…”
- Hành động xen vào: “the phone rang.” (Quá khứ đơn – Past Simple)
-> “During” (trong suốt) thường đi với một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ một khoảng thời gian mà hành động khác xảy ra trong đó. “my dinner” là một cụm danh từ.
-> “While” (trong khi) thường đi với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ) và diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm nào đó, thường là khi một hành động khác xen vào. “While” thường được dùng với thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) để chỉ hành động đang diễn ra.
-> “During my dinner” có nghĩa là “trong khi tôi đang ăn tối”.
-> Để chuyển “During my dinner” sang mệnh đề với “While I”, chúng ta sẽ có “While I was having dinner”.
Ghép lại:
While + S + was/were + V-ing (hành động đang diễn ra) , S + V-ed (hành động xen vào)
While I was having dinner, the phone rang.
Câu hoàn chỉnh là: While I was having dinner, the phone rang.
***
Question 5. The train/ leave/ 6 a.m. tomorrow, so we have to get early. (dùng because)
Phân tích và Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta kết hợp các thành phần thành một câu hoàn chỉnh, sử dụng liên từ “because” (bởi vì) để chỉ nguyên nhân – kết quả. Đồng thời, chúng ta cần chia đúng thì của động từ “leave”.
- Phần 1: “The train/ leave/ 6 a.m. tomorrow”
- Phần 2: “so we have to get early.” (vì vậy chúng ta phải dậy sớm.)
-> Đây là một sự kiện đã được lên lịch trình cụ thể trong tương lai (6 a.m. tomorrow – 6 giờ sáng ngày mai). Đối với các sự kiện đã được lên lịch trình cố định (như lịch tàu, xe, máy bay, lịch học…), chúng ta thường dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
-> Vì vậy, “The train leave 6 a.m. tomorrow” sẽ trở thành “The train leaves at 6 a.m. tomorrow.”
-> Đây là kết quả của việc tàu khởi hành sớm. Khi dùng “because”, chúng ta đảo ngược trật tự: Kết quả + because + Nguyên nhân.
-> Nguyên nhân: The train leaves at 6 a.m. tomorrow.
-> Kết quả: We have to get early.
Cấu trúc khi dùng “because”:
Mệnh đề kết quả + because + Mệnh đề nguyên nhân
We have to get early because the train leaves at 6 a.m. tomorrow.
Câu hoàn chỉnh là: We have to get early because the train leaves at 6 a.m. tomorrow.
***
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập trên. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
\(color{#FF1493}{S}color{#EE1289}{e}color{#CD1076}{r}color{#8B0A50}{e}color{#FF69B4}{n}color{#FF6EB4}{i}color{#EE6AA7}{t}color{#CD6090}{y}\)
\(1.\) \(D\).
\(-\) Mệnh đề chỉ kết quả.
\(->\) Clause \(1\). Therefore/As a result, clause \(2\).
\(2.\) My sister never uses her mobile phone to chat with her friends late at night.
\(-\) never : DHNB thì hiện tại đơn.
\(->\) Form : S + V(s,es) + O.
\(3.\) We had cleaned the beach before we left the camping.
\(-\) Mối liên hệ thì quá khứ hoàn thành \(-\) quá khứ đơn.
\(star\) Before + S + V(quá khứ) + O, S + had + V3/Vpp + O.
\(4.\) While I was having dinner, the phone rang.
\(-\) Hành động đang diễn ra trong quá khứ thì hành động khác xen vào.
\(=>\) When/while + S + was/were + V-ing + O, S + V(quá khứ) + O.
\(5.\) Because the train leaves at \(6 a.m.\) tomorrow, we have to get up early.
\(-\) Mệnh đề lí do.
\(->\) Clause \(1\) + because/since/as/for + clause \(2\).
\(\bb{Answer::}\)
\(1,\) D
– As a result: kết quả là, do đó -> diễn tả một hậu quả, kết quả xảy ra trực tiếp
– Năm ngoái, quê hương tôi đã xảy ra một trận lũ lụt nghiêm trọng. Hậu quả là, đường xá bị tắc nghẽn và trường học phải đóng cửa
\(2,\) My sister never uses her mobile phone to chat with her friends late at night
– HTĐ – KĐ : S + V(s/es) …
– Chủ ngữ “my sister” – là danh từ số ít -> Động từ thêm s/es
– chat with sb : trò chuyện với ai đó
– Chị gái tôi chưa bao giờ sử dụng điện thoại để trò chuyện với bạn của chị ấy vào tối muộn
\(3,\) We had cleaned the beach before we left the camping
– QKHT before QKĐ
– QKHT diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
– QKĐ diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ
– Chúng tôi đã dọn bãi biển trước chúng tôi rời cắm trại
\(4,\) While I was having dinner, the phone rang
– While QKTD, QKĐ
– Diễn tả hành động đang xảy ra thì một hành động khác chen vào
– having dinner : ăn tối
– Khi tôi đang ăn tối, thì điện thoại rung lên
\(5,\) Because the train leaves at \(6\) a.m tomorrow, we have to get early
– MĐ chỉ kết quả : S + V + so + S + V
– MĐ chỉ nguyên do : S + V + because + S + V
– Bởi vì tàu khởi hành lúc \(6\) giờ sáng ngày mai, chúng tôi phải dậy sớm
\(\(\bullet\) \)\bb{justlove taa}`

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment