Question 12. We had a really exciting treasure ________ game in our last camping…
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp một câu hỏi thú vị về từ vựng và cụm từ trong tiếng Anh nhé. Đây là dạng bài rất phổ biến, đòi hỏi chúng ta phải nắm vững các collocation (cụm từ cố định) và cách dùng từ trong ngữ cảnh.
Chúng ta cùng xem câu hỏi:
Question 12. We had a really exciting treasure ________ game in our last camping trip.
A. hunt
B. search
C. find
D. look
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần xem xét từng lựa chọn và ngữ cảnh của câu.
Câu này đang nói về một “trò chơi” liên quan đến “kho báu” trong chuyến cắm trại. Chúng ta cần tìm một từ kết hợp với “treasure” để tạo thành tên của một trò chơi quen thuộc.
Chúng ta cùng phân tích từng đáp án:
A. hunt
- Nghĩa của “hunt”: đi săn, tìm kiếm cái gì đó một cách kỹ lưỡng, đặc biệt là thứ khó tìm.
- Khi kết hợp với “treasure”, chúng ta có cụm từ “treasure hunt“. Đây là một cụm từ cố định, có nghĩa là “trò chơi săn tìm kho báu”. Đây là một hoạt động rất phổ biến, đặc biệt là trong các chuyến đi dã ngoại, cắm trại.
- Ví dụ: “We organized a treasure hunt for the kids.” (Chúng tôi tổ chức một trò chơi săn tìm kho báu cho bọn trẻ.)
- Vì vậy, “treasure hunt game” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.
B. search
- Nghĩa của “search”: tìm kiếm, lục soát.
- Chúng ta có thể nói “search for treasure” (tìm kiếm kho báu), nhưng cụm “treasure search” không phải là tên gọi thông thường cho một trò chơi. Mặc dù hành động “search” có diễn ra trong trò chơi, “hunt” là từ đặc trưng để chỉ trò chơi này.
- Ví dụ: “The police conducted a search for the missing jewels.” (Cảnh sát đã tiến hành tìm kiếm những viên ngọc bị mất.)
- Không phù hợp bằng “hunt” trong ngữ cảnh này.
C. find
- Nghĩa của “find”: tìm thấy, phát hiện ra.
- “Find” là kết quả của việc tìm kiếm, chứ không phải là hành động tìm kiếm hay tên gọi của trò chơi. Bạn “find treasure” (tìm thấy kho báu) sau khi chơi “treasure hunt”.
- Ví dụ: “Did you find your keys?” (Bạn đã tìm thấy chìa khóa của mình chưa?)
- Không phù hợp.
D. look
- Nghĩa của “look”: nhìn, trông. “Look for” có nghĩa là tìm kiếm.
- Tương tự như “search”, chúng ta có thể “look for treasure”, nhưng cụm “treasure look game” không phải là một cụm từ thông dụng hay tên gọi của một trò chơi.
- Ví dụ: “I’m looking for my glasses.” (Tôi đang tìm kính của mình.)
- Không phù hợp.
Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “hunt” để tạo thành cụm từ cố định “treasure hunt” (trò chơi săn tìm kho báu).
Vậy, đáp án đúng là A. hunt.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “We had a really exciting treasure hunt game in our last camping trip.”
(Chúng tôi đã có một trò chơi săn tìm kho báu thực sự thú vị trong chuyến cắm trại lần trước.)
Các em hãy nhớ rằng việc học các collocation là rất quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác nhé! Chúc các em học tốt!
\(Answer\): \(A\)
\(+\) treasure hunt (collocation): tìm kiếm kho báu
\(+\) search (v): tìm kiếm \(\ne\) find (v): tìm thấy
\(+\) Thì QKĐ: S + V2/V-ed + O
\(->\) Diễn tả một sự việc diễn ra trong quá khứ và kết thúc trong quá khứ
\(@\) Tạm dịch: Chúng tôi đã có một trò chơi tìm kiếm kho báu rất thú vị trong chuyến đi cắm trại lần trước.
\(A\)
\(-\)Treasure hunt \(=\) trò chơi săn tìm kho báu
\(-\)Dịch:Chúng tôi đã có một trò săn tìm kho báu rất thú vị trong chuyến cắm trại vừa rồi
\(-\)Cấu trúc:
\(@\)have + a/an + adj + N \(→\) have a really exciting treasure hunt game

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment