Question 13: Although climate changes have occurred on our planet before, these
…
…………………. changes were different from the modern ones in that they occurred
gradually and, as far as we know, naturally.
A. climate B. climatology c. climatic D. climax
Question 14: It was also suggested that more forests should be planted to create sinks to absorb greenhouse gases.
A. so-called B. so-so c. so-and-so D. so called
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé. Hai câu này liên quan đến chủ đề môi trường và biến đổi khí hậu, một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
Question 13:
Although climate changes have occurred on our planet before, these …………………. changes were different from the modern ones in that they occurred gradually and, as far as we know, naturally.
A. climate
B. climatology
C. climatic
D. climax
Phân tích và Giải thích:
Để chọn được từ đúng điền vào chỗ trống, chúng ta cần xác định loại từ cần thiết và ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
-
Xác định loại từ cần thiết:
Trong câu, chỗ trống đứng trước danh từ “changes” (những thay đổi) và sau từ chỉ định “these” (những). Điều này cho thấy chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “changes”. -
Xem xét các lựa chọn:
- A. climate (danh từ): có nghĩa là “khí hậu”. Nếu dùng “climate changes” thì nó là một cụm danh từ kép, tuy nhiên ở đây chúng ta đã có “changes” rồi, nên cần một tính từ để mô tả “changes” đó.
- B. climatology (danh từ): có nghĩa là “khí hậu học” (ngành nghiên cứu về khí hậu). Không phù hợp về nghĩa và loại từ.
- C. climatic (tính từ): có nghĩa là “thuộc về khí hậu, liên quan đến khí hậu”. Đây là dạng tính từ của “climate”. Từ này hoàn toàn phù hợp để bổ nghĩa cho “changes”. Cụm từ “climatic changes” mang nghĩa là “những thay đổi về khí hậu”.
- D. climax (danh từ): có nghĩa là “đỉnh điểm, cao trào”. Không phù hợp về nghĩa và loại từ.
-
Kết luận:
Từ “climatic” là tính từ duy nhất trong các lựa chọn, phù hợp về loại từ và ý nghĩa để mô tả “những thay đổi” liên quan đến “khí hậu”. Cụm “climatic changes” là một cụm từ thông dụng và chính xác trong các văn bản khoa học, học thuật.
Đáp án đúng là C. climatic.
Dịch nghĩa câu: Mặc dù những thay đổi khí hậu đã từng xảy ra trên hành tinh của chúng ta trước đây, nhưng những thay đổi khí hậu này khác với những thay đổi hiện đại ở chỗ chúng diễn ra dần dần và, theo như chúng ta biết, một cách tự nhiên.
Question 14:
It was also suggested that more forests should be planted to create ………. sinks to absorb greenhouse gases.
A. so-called
B. so-so
C. so-and-so
D. so called
Phân tích và Giải thích:
Câu này yêu cầu chúng ta chọn một từ/cụm từ để bổ nghĩa cho danh từ “sinks” (các bể/vật chứa) trong ngữ cảnh môi trường.
-
Xác định loại từ và ngữ cảnh:
Chỗ trống đứng trước danh từ “sinks”. Trong ngữ cảnh môi trường, “sinks” thường được dùng trong cụm từ “carbon sinks” (các bể chứa carbon) hoặc “greenhouse gas sinks” (các bể chứa khí nhà kính), ám chỉ các hệ sinh thái (như rừng, đại dương) có khả năng hấp thụ và lưu trữ khí carbon dioxide hoặc các khí nhà kính khác. Chúng ta cần một tính từ để làm rõ “sinks” ở đây là loại “sinks” được gọi như thế nào. -
Xem xét các lựa chọn:
- A. so-called (tính từ ghép): có nghĩa là “được gọi là”, “cái gọi là”. Từ này dùng để giới thiệu một thuật ngữ, một khái niệm mà người nói/viết muốn nhấn mạnh rằng nó được biết đến với tên gọi đó, hoặc để chỉ một cái tên phổ biến cho một thứ gì đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn (như khoa học, môi trường). Ví dụ: “so-called carbon sinks”. Khi dùng làm tính từ đứng trước danh từ, nó luôn có gạch nối.
- B. so-so (tính từ): có nghĩa là “tàm tạm, không tốt không xấu”. Không phù hợp với ngữ cảnh khoa học này.
- C. so-and-so (danh từ): là cách nói thân mật, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực để ám chỉ một người hoặc một vật mà không muốn gọi tên cụ thể. Không phù hợp.
- D. so called (không có gạch nối): “so called” không có gạch nối thường được dùng khi “so” là trạng từ bổ nghĩa cho “called” (e.g., “The book was so called because…”), hoặc khi “called” là một phần của mệnh đề rút gọn. Tuy nhiên, khi “so-called” đóng vai trò là một tính từ ghép đứng trực tiếp trước một danh từ (e.g., “so-called sinks”), nó bắt buộc phải có dấu gạch nối. Do đó, dạng không gạch nối ở vị trí này là sai chính tả/ngữ pháp.
-
Kết luận:
Trong ngữ cảnh khoa học về môi trường, “sinks” là một thuật ngữ chuyên ngành. Việc sử dụng “so-called” (được gọi là) là hoàn toàn phù hợp để giới thiệu hoặc nhấn mạnh tên gọi của các “bể chứa” này, tức là “các bể chứa được gọi là…” hoặc “cái gọi là các bể chứa”. Dạng có gạch nối là đúng khi làm tính từ ghép đứng trước danh từ.
Đáp án đúng là A. so-called.
Dịch nghĩa câu: Người ta cũng đề xuất rằng nên trồng thêm rừng để tạo ra các bể chứa (cái gọi là) để hấp thụ khí nhà kính.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng từ và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
\(13. C\)
\(-\) climatic (adj) : thuộc về khí hậu
\(-\) Trans : Mặc dù biến đổi khí hậu từng xảy ra trên hành tinh của chúng ta trước đây, nhưng những thay đổi đó khác biệt so với biến đổi khí hậu hiện nay ở chỗ chúng diễn ra dần dần và, theo những gì chúng ta biết, là do tự nhiên.
\(14. A\)
\(-\) so-called : gọi là
\(-\) Trans : Cũng có ý kiến cho rằng cần trồng thêm rừng để tạo ra các “bể hấp thụ” nhằm thu giữ khí nhà kính.
\(13\). \(C\)
adj \(+\) N
climatic (a) thuộc về khí hậu
\(→\) Mặc dù sự biến đổi khí hậu đã từng xảy ra trên hành tinh của chúng ta trước đây, nhưng những thay đổi khí hậu này khác với những thay đổi hiện đại ở chỗ chúng diễn ra từ từ và theo như chúng ta biết, một cách tự nhiên.
\(14\). \(A\)
adj \(+\) N
so-called (a) cái được gọi là
\(→\) Người ta cũng đề xuất rằng nên trồng nhiều rừng hơn để tạo ra cái gọi là các bể chứa để hấp thụ khí nhà kính.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment