Question 13: Oil, coal and natural gas are…………………………………..
material from animal or plants.
A. unleaded B. smokeless c. solid D. fossil
Question 14: A nuclear reactor releases……………………………………. which is dangerous to the
environment.
A. radiation B. heat c. energy D. carbon dioxide`
Giải bài:
Question 13: Oil, coal and natural gas are…………………………………… fuels… made from decayed material from animal or plants.
A. unleaded B. smokeless c. solid D. fossil
Phân tích và Giải thích:
Để chọn được đáp án đúng cho câu này, các em hãy chú ý đến các từ khóa quan trọng trong câu: “Oil, coal and natural gas” (dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên) và “made from decayed material from animal or plants” (được tạo thành từ vật liệu phân hủy từ động vật hoặc thực vật). Đây chính là định nghĩa của một loại nhiên liệu rất quen thuộc.
- A. unleaded (không chì): Từ này thường dùng để chỉ loại xăng không chứa chì, một chất phụ gia độc hại. Nó không phải là một danh mục chung cho dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên.
- B. smokeless (không khói): Từ này mô tả đặc tính của một số loại nhiên liệu khi cháy không tạo ra khói. Mặc dù một số nhiên liệu có thể được xử lý để trở thành “smokeless”, nhưng đây không phải là tên gọi chung cho nhóm “oil, coal, natural gas”.
- C. solid (rắn): Than đá là nhiên liệu rắn, nhưng dầu mỏ ở thể lỏng và khí tự nhiên ở thể khí. Vì vậy, “solid fuels” không thể bao gồm cả ba loại này.
- D. fossil (hóa thạch): Đây là tính từ chính xác. “Fossil fuels” (nhiên liệu hóa thạch) là tên gọi chung cho dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên, bởi vì chúng được hình thành từ xác thực vật và động vật bị chôn vùi dưới lòng đất hàng triệu năm và phân hủy dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao. Định nghĩa trong câu đã miêu tả chính xác khái niệm này.
Đáp án đúng: D. fossil
Tóm lại: Dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên đều là nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels), được hình thành từ vật liệu hữu cơ bị phân hủy qua hàng triệu năm. Chúng ta cần nắm vững các thuật ngữ khoa học này trong tiếng Anh nhé!
Question 14: A nuclear reactor releases……………………………………. which is dangerous to the environment.
A. radiation B. heat c. energy D. carbon dioxide
Phân tích và Giải thích:
Câu này hỏi về một thứ được phát ra từ “nuclear reactor” (lò phản ứng hạt nhân) và “is dangerous to the environment” (nguy hiểm cho môi trường). Chúng ta hãy cùng xem xét các lựa chọn:
- A. radiation (bức xạ): Lò phản ứng hạt nhân hoạt động dựa trên phản ứng phân hạch hạt nhân, giải phóng năng lượng nhưng đồng thời cũng phát ra các tia bức xạ nguy hiểm. Bức xạ có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người và môi trường nếu không được kiểm soát. Đây là mối nguy hiểm chính của năng lượng hạt nhân.
- B. heat (nhiệt): Lò phản ứng hạt nhân tạo ra nhiệt để đun sôi nước và sản xuất điện. Tuy nhiên, bản thân “nhiệt” không phải là chất độc hại trực tiếp như bức xạ. Mặc dù nhiệt thải ra có thể gây ô nhiễm nhiệt cho nguồn nước, nhưng “radiation” là mối nguy hiểm đặc trưng và nghiêm trọng hơn nhiều khi nói về lò phản ứng hạt nhân và môi trường.
- C. energy (năng lượng): Lò phản ứng hạt nhân được thiết kế để tạo ra năng lượng (dưới dạng điện). Năng lượng là sản phẩm mong muốn, không phải là thứ “dangerous to the environment” theo nghĩa tiêu cực của một chất thải.
- D. carbon dioxide (khí cacbonic): Khí cacbonic là một loại khí nhà kính chủ yếu được thải ra từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch (như dầu, than, khí đốt) và các quá trình công nghiệp khác. Lò phản ứng hạt nhân được biết đến là nguồn phát thải carbon dioxide rất thấp hoặc gần như bằng không trong quá trình vận hành, nên đây không phải là chất nguy hiểm mà nó thải ra.
Đáp án đúng: A. radiation
Tóm lại: Mặc dù lò phản ứng hạt nhân sản xuất năng lượng và nhiệt, mối nguy hiểm lớn nhất và đặc trưng của nó đối với môi trường và sức khỏe là việc giải phóng bức xạ (radiation). Vì vậy, “radiation” là lựa chọn phù hợp nhất.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân tích câu hỏi và chọn đáp án đúng. Hãy tiếp tục ôn luyện từ vựng và kiến thức tổng quát để ngày càng giỏi tiếng Anh hơn nhé!
\(13.\) \(D\).
\(-\) Than, dầu và khí tự nhiên đều thuộc nhóm những nhiên liệu hoá thạch.
\(@\) Cụm từ cố định : fossil fuels : nhiên liệu hoá thạch (N)
\(14.\) \(A\).
\(-\) release + N : thải ra/giải phóng thứ gì (N)
\(@\) radiation : bức xạ (N)
\(@\) heat : sự nóng (N)
\(@\) energy : năng lượng (N)
\(@\) carbon dioxide : khí CO2 (N)
\(star\) Ta đều biết lò phản ứng hạt nhân thường thải ra bức xạ.
\(=>\) Chọn \(A.\)
\(13. D\)
\(@\) fossil fuels : nhiên liệu hóa thạch
\(->\) Nghĩa : Dầu mỏ, than đá và khí tự nhiên là các loại nhiên liệu hóa thạch được tạo thành từ xác động vật hoặc thực vật đã phân hủy.
\(14. A\)
\(@\) radiation (n) : bức xạ, phóng xạ
\(->\) Nghĩa : Lò phản ứng hạt nhân giải phóng bức xạ gây nguy hiểm cho môi trường.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment