Question 138. My family_________(not use) plastic bags since last year.Question …
Question 138. My family_________(not use) plastic bags since last year.
Question 157. People have been throwing trash into the river, so now it is heavily polluted. (AS A RESULT)
–> People have been throwing trash into the river._______________
giúp mình 2 câu trên với ạ
— Giải bài tập —
Câu 138: My family_________(not use) plastic bags since last year.
Phân tích và lời giải:
Các em hãy nhìn kỹ vào câu này nhé. Dấu hiệu quan trọng nhất ở đây là cụm từ “since last year”.
1.
Dấu hiệu nhận biết thì:
Cụm từ “since + mốc thời gian” (ví dụ: since last year, since 2005, since January, since he was a child…) là dấu hiệu đặc trưng của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Thì này dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc để lại kết quả ở hiện tại.
2.
Công thức thì Hiện tại Hoàn thành (thể phủ định):
Ở đây, động từ cho trong ngoặc là “(not use)”, tức là chúng ta cần chia ở thể phủ định.
-
Thể khẳng định:
S + have/has + V3/ed
-
Thể phủ định:
S + have/has + not + V3/ed
-
Thể nghi vấn:
Have/Has + S + V3/ed?
3.
Áp dụng vào câu:
-
Chủ ngữ (S):
“My family”. Mặc dù là “gia đình”, nhưng khi coi gia đình là một đơn vị, chúng ta dùng động từ chia số ít, tức là “has” (tương tự như “it” hoặc “she/he”).
-
Động từ (V):
“use”. Dạng quá khứ phân từ (V3/ed) của “use” là “used”.
-
Thể phủ định:
Chúng ta thêm “not” vào giữa “has” và “used”.
Vậy, đáp án đúng cho câu này là:
My family has not used plastic bags since last year.
(Gia đình tôi đã không sử dụng túi ni lông kể từ năm ngoái.)
Các em lưu ý, “has not used” có thể viết tắt là “hasn’t used” nhé.
Câu 157: People have been throwing trash into the river, so now it is heavily polluted. (AS A RESULT)
–> People have been throwing trash into the river._______________
Phân tích và lời giải:
Câu này yêu cầu chúng ta viết lại câu, sử dụng cụm từ “AS A RESULT” để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
1.
Hiểu ý nghĩa của “AS A RESULT”:
“As a result” có nghĩa là “Kết quả là”, “Do đó”, “Vì vậy”. Nó dùng để giới thiệu một hậu quả, một kết quả của hành động hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó.
2.
Phân tích cấu trúc câu gốc:
-
Nguyên nhân:
“People have been throwing trash into the river” (Người dân đã và đang xả rác xuống sông).
-
Từ nối (chỉ kết quả):
“so” (vì vậy, do đó).
-
Kết quả:
“now it is heavily polluted” (bây giờ nó bị ô nhiễm nặng).
Cấu trúc gốc là: Nguyên nhân, so Kết quả.
3.
Cách dùng “AS A RESULT”:
Khi dùng “As a result” để nối hai câu hoặc hai vế câu diễn tả nguyên nhân – kết quả, nó thường đứng ở đầu mệnh đề chỉ kết quả và được theo sau bởi dấu phẩy (,).
Công thức: Nguyên nhân. As a result, Kết quả.
Hoặc: Nguyên nhân; as a result, Kết quả.
4.
Áp dụng vào câu:
Chúng ta có vế nguyên nhân là “People have been throwing trash into the river.” (Đã có dấu chấm hết ở đây).
Vế kết quả là “now it is heavily polluted.”
Vậy, chúng ta sẽ đặt “As a result” vào đầu vế kết quả, sau dấu chấm của vế nguyên nhân, và nhớ viết hoa chữ ‘A’ đầu câu, sau đó là dấu phẩy.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
People have been throwing trash into the river. As a result, it is heavily polluted.
(Người dân đã và đang xả rác xuống sông. Kết quả là, nó bị ô nhiễm nặng.)
Lưu ý:
Các từ/cụm từ khác có chức năng tương tự “As a result” bao gồm: Therefore, Consequently, Hence, For this reason, That’s why… Các em có thể tham khảo thêm nhé.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành và cách dùng các cụm từ nối chỉ kết quả trong tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
\(138.\) hasn’t used
DHNB : since last year (Thì hiện tại hoàn thành)
Cấu trúc : S + have/has + V3
\(-\) Family là số ít nên dùng ha
\(-\) use V3 là used
\(139.\) As a result, it is heavily polluted now.
\(-\) so = as a result : vì thế
Cấu trúc : S + V + as a result + S + V : nguyên nhân kết quả
Question \(138.\) My family has not used plastic bags since last year.
\(*\) Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành là “since \(+\) mốc thời gian (last year)”.
\(*\) Cấu trúc: \(S +\) have/has \(+\) (not) \(+ V3\)/ed.
\(———\)
Question \(157.\) People have been throwing trash into the river. As a result, it is heavily polluted now.
\(*\) Giải thích: Cụm từ “As a result” (Kết quả là) chỉ hệ quả của hành động trước đó tương đương với “so” (Vì vậy)
\(*\) Dịch: Mọi người đã và đang đổ rác xuống dòng sông. Kết quả là, bây giờ nó đã bị ô nhiễm nặng nề.
\(———\)
\(@icii\)
\(#hoidap247\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment