Question 14. All the students__________obey the school rules. A. must B. ought t…
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải thích chi tiết câu hỏi số 14 nhé:
Question 14. All the students__________obey the school rules.
A. must B. ought to C. should D. have to
Để chọn được đáp án chính xác, chúng ta cần phân tích nghĩa và cách dùng của từng từ trong ngữ cảnh của câu.
Phân tích từng lựa chọn:
1. A. must
-
Ý nghĩa: Diễn tả sự bắt buộc, cần thiết phải làm một điều gì đó. Sự bắt buộc này thường đến từ bản thân người nói, hoặc là một quy định, luật lệ chung mang tính chất tuyệt đối, không thể thay đổi. Nó thể hiện một nghĩa vụ mạnh mẽ, không có sự lựa chọn khác, mang tính không thể chối cãi.
-
Ví dụ:
-
You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy – luật giao thông)
-
I must finish this report by Friday. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu – sự cần thiết cá nhân hoặc do sếp yêu cầu, mang tính bắt buộc cao)
-
-
Áp dụng vào câu: “School rules” (nội quy nhà trường) là những quy định bắt buộc tất cả học sinh phải tuân theo. Từ “must” rất phù hợp để diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, tuyệt đối và không có ngoại lệ này.
2. B. ought to
-
Ý nghĩa: Diễn tả bổn phận, điều nên làm dựa trên đạo đức, trách nhiệm hoặc lời khuyên. Nó mạnh hơn “should” một chút nhưng yếu hơn “must”. Thường ám chỉ điều gì đó là đúng đắn hoặc cần thiết về mặt đạo đức, hoặc một sự kỳ vọng.
-
Ví dụ:
-
You ought to apologize for your mistake. (Bạn nên xin lỗi vì lỗi lầm của mình – bổn phận đạo đức)
-
Students ought to respect their teachers. (Học sinh nên tôn trọng giáo viên của mình – bổn phận)
-
-
Áp dụng vào câu: Mặc dù tuân thủ nội quy là điều đúng đắn, nhưng “ought to” không diễn tả được tính bắt buộc, không thể không làm của nội quy nhà trường. Nội quy không phải là điều “nên làm” mà là điều “phải làm”.
3. C. should
-
Ý nghĩa: Diễn tả lời khuyên, đề nghị, điều nên làm nhưng không mang tính bắt buộc mạnh mẽ. Có thể làm hoặc không làm, tùy thuộc vào sự lựa chọn của người nghe.
-
Ví dụ:
-
You should study harder for the exam. (Bạn nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi – lời khuyên)
-
We should eat more vegetables. (Chúng ta nên ăn nhiều rau hơn – lời khuyên)
-
-
Áp dụng vào câu: Nội quy nhà trường không phải là lời khuyên. Học sinh không có lựa chọn có tuân thủ hay không. Vì vậy, “should” không phù hợp.
4. D. have to
-
Ý nghĩa: Diễn tả sự bắt buộc, cần thiết phải làm một điều gì đó, thường là do quy định, luật lệ, hoàn cảnh bên ngoài hoặc người khác áp đặt. Nó tương tự “must” về mức độ mạnh mẽ nhưng thường nhấn mạnh nguồn gốc của sự bắt buộc là từ bên ngoài, mang tính khách quan.
-
Ví dụ:
-
I have to wear a uniform at work. (Tôi phải mặc đồng phục ở nơi làm việc – quy định của công ty)
-
We have to pay taxes. (Chúng ta phải đóng thuế – luật pháp)
-
-
Áp dụng vào câu: “Have to” cũng rất phù hợp để diễn tả việc tuân thủ nội quy nhà trường vì đây là quy định do nhà trường đặt ra (tác động từ bên ngoài). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi nói về các quy tắc chung, luật lệ mang tính chất tuyệt đối mà không cần quá nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài, “must” thường được ưu tiên hơn vì nó trực tiếp thể hiện tính bắt buộc nội tại của quy tắc đó, sự nghiêm trọng và không thể thay đổi.
So sánh “must” và “have to”:
Cả “must” và “have to” đều diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ về sắc thái:
-
must: Thường diễn tả sự bắt buộc đến từ người nói (quan điểm của người nói rằng điều đó là cần thiết), hoặc là một quy tắc, luật lệ mang tính phổ quát, tuyệt đối, không có lựa chọn, mang tính nội tại hoặc là một yêu cầu rất mạnh.
-
have to: Thường diễn tả sự bắt buộc đến từ hoàn cảnh, quy định, hoặc người khác áp đặt. Nó mang tính khách quan và bên ngoài hơn.
Trong trường hợp “obey the school rules” (tuân thủ nội quy nhà trường), đây là một quy định chung, bắt buộc cho tất cả học sinh trong môi trường học đường. Cả hai từ đều có thể dùng, nhưng “must” thường được dùng để nhấn mạnh tính tuyệt đối và không thể chối cãi của luật lệ hoặc quy tắc trong ngữ cảnh này, như một điều kiện cơ bản, một yêu cầu tuyệt đối để trở thành học sinh của trường. “Must” mang sắc thái nhấn mạnh sự cần thiết và tính nghiêm ngặt của quy tắc đó.
Kết luận:
Với ngữ cảnh “tuân thủ nội quy nhà trường” – một quy tắc mang tính bắt buộc, tuyệt đối và không thể thoái thác trong môi trường học đường, “must” là lựa chọn phù hợp và mạnh mẽ nhất, thể hiện rõ tính không thể chối cãi của quy định này.
Đáp án chính xác là A. must.
Hy vọng các em đã hiểu rõ bài học này. Hãy luôn ghi nhớ cách dùng của các modal verbs này nhé!
\(D. have to\)
________
– must: phải làm gì mang tính chủ quan (từ cá nhân, người nói)
– ought to = should: khuyên nên làm gì (ought to > should)
– have to: phải làm gì mang tính khách quan (bắt buộc, luật lệ)
\(Đáp\) \(án:\) D
must + V1: phải làm gì
ought to / should + V1: nên làm gì (khuyên)
have to + V1: phải làm gì
→ có → the school rules: những nội quy trường học → dùng have to

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment